Atlético Madrid vs Real Sociedad
Tỷ số chung cuộc: Atlético Madrid 2-1 Real Sociedad tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 28 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlético Madrid thắng 6, hòa 4, Real Sociedad thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 37
- Sân vận động
- Estádio Cívitas Metropolitano, Madrid
- Trọng tài
- Juan Pulido
- Phong độ
- WDWLL Atlético Madrid
- LLWDW Real Sociedad
- 27' Mikel Merino
- 37' A. Griezmann · R. De Paul 1-0
- HT1-0
- 54' Aritz Elustondo
- 59' Rodrigo de Paul
- 59' ▲ Brais Méndez ▼ Mikel Merino
- 59' ▲ Barrenetxea ▼ Mikel Oyarzabal
- 59' ▲ Gorosabel ▼ Elustondo
- 63' Mario Hermoso
- 70' ▲ Á. Correa ▼ Reguilón
- 70' ▲ Carlos Fernández ▼ T. Kubo
- 71' ▲ M. Cho ▼ Illarramendi
- 73' N. Molina · A. Griezmann 2-0
- 81' ▲ Pablo Barrios ▼ R. De Paul
- 88' 2-1 A. Sørloth · Brais Méndez
- FT2-1
Đội hình
- 1I. Grbić 7.5
- 16N. Molina ⚽ 6.6
- 20A. Witsel 6.9
- 2J. Giménez 7.2
- 22Hermoso 6.2
- 3Reguilón ▼ 70' 6.9
- 17Saúl 6.7
- 5R. De Paul ⇢ ▼ 81' 7.2
- 6Koke 7.0
- 21Y. Carrasco 6.2
- 8A. Griezmann ⚽ ⇢ 8.9
Dự bị 8
- 10Á. Correa ▲ 70' 6.5
- 24Pablo Barrios ▲ 81' 6.7
- 19Álvaro Morata
- 31Antonio Gomis
- 15S. Savić
- 4G. Kondogbia
- 51Sergio Mestre
- 12M. Doherty
- 1Álex Remiro 6.5
- 6Elustondo ▼ 59' 6.2
- 5Zubeldia 6.9
- 24R. Le Normand 6.7
- 12Aihen Muñoz 6.9
- 3Martín Zubimendi 7.3
- 14T. Kubo ▼ 70' 7.2
- 4Illarramendi ▼ 71' 6.9
- 8Mikel Merino ▼ 59' 6.2
- 10Mikel Oyarzabal ▼ 59' 6.7
- 19A. Sørloth ⚽ 7.0
Dự bị 12
- 23Brais Méndez ▲ 59' 7.2
- 7Barrenetxea ▲ 59' 7.2
- 18Gorosabel ▲ 59' 6.3
- 9Carlos Fernández ▲ 70' 6.3
- 11M. Cho ▲ 71' 6.9
- 16Guevara
- 17Robert Navarro
- 15Diego Rico
- 22Beñat Turrientes
- 20Jon Pacheco
- 13Andoni Zubiaurre
- 2Álex Sola
Thống kê
02⚑6
⚑420
50%Kiểm soát bóng50%
11Dứt điểm10
5Trúng đích5
3Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn1
6Phạt góc4
2Việt vị0
8Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
4Cứu thua3
514Chuyền bóng512
428Chuyền chính xác437
83%Chính xác chuyền85%
0.69Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 70 - 20 | +50 | 88 | |
| 2 | 38 | 75 - 36 | +39 | 78 | |
| 3 | 38 | 70 - 33 | +37 | 77 | |
| 4 | 38 | 51 - 35 | +16 | 71 | |
| 5 | 38 | 59 - 40 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 46 - 41 | +5 | 60 | |
| 7 | 38 | 37 - 42 | -5 | 53 | |
| 8 | 38 | 47 - 43 | +4 | 51 | |
| 9 | 38 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 10 | 38 | 58 - 55 | +3 | 49 | |
| 11 | 38 | 45 - 53 | -8 | 49 | |
| 12 | 38 | 47 - 54 | -7 | 49 | |
| 13 | 38 | 43 - 53 | -10 | 43 | |
| 14 | 38 | 30 - 53 | -23 | 42 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 42 | |
| 16 | 38 | 42 - 45 | -3 | 42 | |
| 17 | 38 | 49 - 65 | -16 | 41 | |
| 18 | 38 | 33 - 63 | -30 | 40 | |
| 19 | 38 | 52 - 69 | -17 | 37 | |
| 20 | 38 | 30 - 67 | -37 | 25 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
54Trận đấu59
99Ghi được79
49Thủng lưới50
1.83Bàn thắng mỗi trận1.34
20Giữ sạch lưới24
26Trên 2.5 bàn20
61Hiệp hai38