CA Osasuna vs Real Sociedad
Tỷ số chung cuộc: CA Osasuna 1-3 Real Sociedad tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 22 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CA Osasuna thắng 4, hòa 1, Real Sociedad thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 13
- Phong độ
- LDWWL CA Osasuna
- LLWDW Real Sociedad
- -5' Aitor Fernández
- 30' Brais Méndez
- 42' A. Catena · A. Oroz 1-0
- HT1-0
- 53' 1-1 B. Mendez · C. Soler
- 54' Jon Martin
- 59' 1-2 G. Guedes · M. Oyarzabal
- 60' ▲ A. Barrenetxea ▼ A. Zakharyan
- 60' ▲ T. Kubo ▼ G. Guedes
- 61' ▲ R. Garcia ▼ J. Cruz
- 71' ▲ I. Arguibide ▼ J. Moncayola
- 75' ▲ S. Gomez ▼ A. Munoz
- 75' ▲ P. Marin ▼ B. Mendez
- 78' ▲ K. Barja ▼ V. Munoz
- 78' ▲ A. Budimir ▼ M. Gomez
- 79' ▲ J. Herrando ▼ F. Boyomo
- 82' 1-3 A. Barrenetxea · J. Gorrotxategi
- 85' ▲ A. Elustondo ▼ C. Soler
- 87' Iñigo Arguibide
- 90'+1 Alejandro Catena
- 90' Aimar Oroz
- FT1-3
Đội hình
- 1S. Herrera 7.0
- 22F. Boyomo ▼ 79' 6.2
- 24A. Catena ⚽ 7.7
- 3J. Cruz ▼ 61' 6.5
- 7J. Moncayola ▼ 71' 6.6
- 6L. Torro 6.9
- 16M. Gomez ▼ 78' 6.3
- 23A. Bretones 6.5
- 21V. Munoz ▼ 78' 6.2
- 9R. Garcia 6.3
- 10A. Oroz ⇢ 7.3
Dự bị 9
- 13A. Fernandez
- 5J. Herrando ▲ 79' 6.5
- 8I. Munoz
- 11K. Barja ▲ 78' 6.5
- 14R. Garcia ▲ 61' 6.5
- 17A. Budimir ▲ 78' 6.5
- 18S. Becker
- 29A. Osambela
- 41I. Arguibide ▲ 71' 4.9
- 1A. Remiro 6.7
- 2J. Aramburu 7.3
- 31J. Martin 6.9
- 16D. Caleta-Car 7.2
- 3A. Munoz ▼ 75' 6.3
- 11G. Guedes ⚽ ▼ 60' 7.3
- 4J. Gorrotxategi ⇢ 7.3
- 18C. Soler ⇢ ▼ 85' 7.3
- 21A. Zakharyan ▼ 60' 6.3
- 10M. Oyarzabal ⇢ 6.7
- 23B. Mendez ⚽ ▼ 75' 7.9
Dự bị 12
- 13U. Marrero
- 32A. Fraga
- 6A. Elustondo ▲ 85' 6.6
- 7A. Barrenetxea ⚽ ▲ 60' 8.2
- 8B. Turrientes
- 14T. Kubo ▲ 60' 7.0
- 15U. Sadiq
- 17S. Gomez ▲ 75' 6.9
- 20A. Odriozola
- 24L. Sucic
- 28P. Marin ▲ 75' 6.3
- 38L. Beitia
Thống kê
13⚑3
⚑320
46%Kiểm soát bóng54%
14Dứt điểm19
4Trúng đích9
8Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm11
2Bị chặn5
3Phạt góc3
1Việt vị3
13Phạm lỗi7
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua4
-0.09Bàn thắng ngăn chặn-0.09
387Chuyền bóng466
304Chuyền chính xác390
79%Chính xác chuyền84%
1.34Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.63
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
44Trận đấu43
50Ghi được66
58Thủng lưới64
1.14Bàn thắng mỗi trận1.53
8Giữ sạch lưới5
21Trên 2.5 bàn23
27Hiệp hai35