Real Sociedad vs CA Osasuna
Tỷ số chung cuộc: Real Sociedad 0-2 CA Osasuna tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 27 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Sociedad thắng 5, hòa 1, CA Osasuna thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 11
- Sân vận động
- Reale Arena, Donostia-San Sebastián
- Phong độ
- LLWDW Real Sociedad
- LDWWL CA Osasuna
- 16' Aimar Oroz
- 23' 0-1 Lucas Torró · Bryan Zaragoza
- 34' 0-2 A. Budimir · Bryan Zaragoza
- 40' Flavien Boyomo
- 45'+3 Sergio Herrera
- HT0-2
- 46' ▲ T. Kubo ▼ O. Óskarsson
- 63' ▲ Pablo Ibáñez ▼ Moncayola
- 63' ▲ Abel Bretones ▼ Rubén Peña
- 70' ▲ U. Sadiq ▼ Mikel Oyarzabal
- 70' ▲ S. Becker ▼ Barrenetxea
- 70' ▲ Beñat Turrientes ▼ L. Sučić
- 73' Martín Zubimendi
- 76' Bryan Zaragoza
- 79' ▲ Odriozola ▼ J. Aramburu
- 83' ▲ Nacho Vidal ▼ Bryan Zaragoza
- 83' ▲ Moi Gómez ▼ Juan Cruz
- 84' Álvaro Odriozola
- 89' ▲ Raúl García ▼ A. Budimir
- 90'+3 Brais Méndez
- 90'+2 Brais Méndez
- 90'+5 Abel Bretones
- FT0-2
Đội hình
- 1Álex Remiro 6.5
- 27J. Aramburu ▼ 79' 7.0
- 5Zubeldia 6.2
- 21N. Aguerd 6.6
- 17Sergio Gómez 7.2
- 4Martín Zubimendi 7.2
- 10Mikel Oyarzabal ▼ 70' 6.9
- 23Brais Méndez 7.3
- 24L. Sučić ▼ 70' 7.2
- 7Barrenetxea ▼ 70' 7.2
- 9O. Óskarsson ▼ 46' 6.5
Dự bị 12
- 14T. Kubo ▲ 46' 7.9
- 19U. Sadiq ▲ 70' 6.5
- 11S. Becker ▲ 70' 6.7
- 22Beñat Turrientes ▲ 70' 6.5
- 2Odriozola ▲ 79' 6.7
- 16Jon Olasagasti
- 12Javi López
- 20Jon Pacheco
- 31Jon Martín
- 6Aritz Elustondo
- 13Unai Marrero
- 3Aihen Muñoz
- 1Sergio Herrera 9.2
- 12Jesús Areso 7.2
- 24Catena 7.2
- 22E. Boyomo 7.2
- 3Juan Cruz ▼ 83' 6.9
- 7Moncayola ▼ 63' 6.3
- 6Lucas Torró ⚽ 7.3
- 10Aimar Oroz 7.0
- 15Rubén Peña ▼ 63' 6.3
- 17A. Budimir ⚽ ▼ 89' 7.2
- 19Bryan Zaragoza ⇢2 ▼ 83' 8.3
Dự bị 12
- 8Pablo Ibáñez ▲ 63' 6.5
- 23Abel Bretones ▲ 63' 6.3
- 2Nacho Vidal ▲ 83' 6.6
- 16Moi Gómez ▲ 83' 6.7
- 9Raúl García ▲ 89'
- 13Aitor Fernández
- 27Iker Benito
- 4Unai García
- 5Jorge Herrando
- 20José Arnáiz
- 11Kike Barja
- 18Iker Muñoz
Thống kê
03⚑14
⚑440
75%Kiểm soát bóng25%
19Dứt điểm10
9Trúng đích4
8Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
14Phạt góc4
5Việt vị0
7Phạm lỗi14
3Thẻ vàng4
2Cứu thua9
1.30Bàn thắng ngăn chặn1.30
584Chuyền bóng199
514Chuyền chính xác128
88%Chính xác chuyền64%
1.65Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.98
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 39 | +63 | 88 | |
| 2 | 38 | 78 - 38 | +40 | 84 | |
| 3 | 38 | 68 - 30 | +38 | 76 | |
| 4 | 38 | 54 - 29 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 71 - 51 | +20 | 70 | |
| 6 | 38 | 57 - 50 | +7 | 60 | |
| 7 | 38 | 59 - 57 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 41 - 45 | -4 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 10 | 38 | 35 - 44 | -9 | 48 | |
| 11 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 44 - 54 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 39 | -5 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 51 | -11 | 42 | |
| 15 | 38 | 38 - 48 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 44 - 60 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 42 - 55 | -13 | 41 | |
| 18 | 38 | 39 - 56 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 61 | -21 | 32 | |
| 20 | 38 | 26 - 90 | -64 | 16 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
63Trận đấu49
80Ghi được67
75Thủng lưới67
1.27Bàn thắng mỗi trận1.37
22Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn25
40Hiệp hai37