Elche CF vs RC Celta de Vigo
Tỷ số chung cuộc: Elche CF 2-1 RC Celta de Vigo tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 28 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Elche CF thắng 2, hòa 2, RC Celta de Vigo thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 7
- Sân vận động
- Estadio Manuel Martínez Valero, Elche
- Phong độ
- DDLLL Elche CF
- DLLDD RC Celta de Vigo
- 17' Óscar Mingueza
- 18' Andre Silva · Josan 1-0
- 22' 1-1 B. Iglesias · I. Moriba
- HT1-1
- 46' ▲ J. Rodriguez ▼ I. Moriba
- 46' ▲ J. Rueda ▼ O. Mingueza
- 52' Pedro Bigas
- 57' Yoel Lago
- 64' Josan
- 64' ▲ A. Rodriguez ▼ Andre Silva
- 67' ▲ W. Swedberg ▼ B. Zaragoza
- 68' J. Donald 2-1
- 70' David Affengruber
- 72' Adrià Pedrosa
- 73' ▲ L. Petrot ▼ A. Pedrosa
- 73' ▲ V. Chust ▼ P. Bigas
- 73' ▲ I. Aspas ▼ Y. Lago
- 81' ▲ M. Aguado ▼ Josan
- 81' ▲ G. Diangana ▼ R. Mir
- 82' ▲ M. Fernandez ▼ M. Alonso
- 85' Miguel Román
- FT2-1
Đội hình
- 1M. Dituro 6.2
- 17Josan ⇢ ▼ 81' 7.9
- 15A. Nunez 6.6
- 22D. Affengruber 7.0
- 6P. Bigas ▼ 73' 6.9
- 3A. Pedrosa ▼ 73' 6.2
- 11G. Valera 7.0
- 18J. Donald ⚽ 7.6
- 14A. Febas 8.2
- 10R. Mir ▼ 81' 5.5
- 9Andre Silva ⚽ ▼ 64' 7.5
Dự bị 10
- 13I. Pena
- 45A. Iturbe
- 4B. Diaby
- 8M. Aguado ▲ 81' 6.6
- 19G. Diangana ▲ 81' 6.9
- 20A. Rodriguez ▲ 64' 6.3
- 21L. Petrot ▲ 73' 6.9
- 23V. Chust ▲ 73' 6.6
- 32A. Boayar
- 35A. Houary
- 13I. Radu 7.3
- 3O. Mingueza ▼ 46' 6.6
- 29Y. Lago ▼ 73' 6.3
- 24C. Dominguez 7.2
- 20M. Alonso ▼ 82' 6.3
- 16M. Roman 6.3
- 22H. Sotelo 6.6
- 6I. Moriba ⇢ ▼ 46' 6.7
- 15B. Zaragoza ▼ 67' 6.6
- 7B. Iglesias ⚽ 7.3
- 23H. Alvarez 6.2
Dự bị 12
- 1I. Villar
- 12M. Fernandez ▲ 82' 6.7
- 32J. Rodriguez ▲ 46' 6.3
- 17J. Rueda ▲ 46' 6.9
- 8F. Beltran
- 11F. Cervi
- 14D. Rodriguez
- 19W. Swedberg ▲ 67' 6.5
- 10I. Aspas ▲ 73' 6.9
- 18P. Duran
- 39J. El Abdellaoui
- 9F. Jutgla
Thống kê
03⚑7
⚑230
62%Kiểm soát bóng38%
17Dứt điểm8
8Trúng đích2
4Chệch đích3
15Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn3
7Phạt góc2
3Việt vị3
12Phạm lỗi20
3Thẻ vàng3
1Cứu thua6
0.87Bàn thắng ngăn chặn0.87
574Chuyền bóng358
523Chuyền chính xác298
91%Chính xác chuyền83%
3.58Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.77
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
44Trận đấu56
57Ghi được78
63Thủng lưới73
1.3Bàn thắng mỗi trận1.39
11Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn29
34Hiệp hai49