RC Celta de Vigo vs Elche CF
Tỷ số chung cuộc: RC Celta de Vigo 1-0 Elche CF tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 26 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RC Celta de Vigo thắng 6, hòa 2, Elche CF thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 31
- Sân vận động
- Abanca-Balaídos, Vigo
- Trọng tài
- Isidro Díaz de Mera
- Phong độ
- DLLDD RC Celta de Vigo
- DDLLL Elche CF
- HT0-0
- 57' Carles Pérez
- 62' ▲ J. Strand Larsen ▼ Gonçalo Paciência
- 62' ▲ L. Boyé ▼ R. Nteka
- 77' ▲ Óscar Rodríguez ▼ Gabri Veiga
- 77' ▲ Miguel Rodríguez ▼ Carles Pérez
- 77' ▲ F. Cervi ▼ L. de la Torre
- 86' ▲ Pol Lirola ▼ Josan
- 90'+2 ▲ Unai Núñez ▼ Fran Beltrán
- 90'+2 ▲ E. Ponce ▼ Clerc
- 90' J. Aidoo · F. Cervi 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 13Iván Villar 7.5
- 2Hugo Mallo 7.6
- 15J. Aidoo ⚽ 8.3
- 14R. Tapia 7.5
- 17Javi Galán 7.3
- 7Carles Pérez ▼ 77' 7.2
- 24Gabri Veiga ▼ 77' 6.3
- 8Fran Beltrán ▼ 90' 7.7
- 23L. de la Torre ▼ 77' 6.9
- 10Iago Aspas 7.3
- 9Gonçalo Paciência ▼ 62' 6.3
Dự bị 12
- 18J. Strand Larsen ▲ 62' 6.7
- 5Óscar Rodríguez ▲ 77' 6.7
- 29Miguel Rodríguez ▲ 77' 6.6
- 11F. Cervi ▲ 77' 8.0
- 4Unai Núñez ▲ 90'
- 26Carlos Domínguez
- 36Fernando Medrano
- 19W. Swedberg
- 34Christian Joel
- 20Kevin Vázquez
- 21A. Solari
- 22H. Seferović
- 13Edgar Badia 8.2
- 17Josan ▼ 86' 6.3
- 21Omar Mascarell 7.2
- 7L. Magallán 7.0
- 23Clerc ▼ 90' 7.2
- 20Gumbau 6.9
- 26John Nwankwo 6.9
- 16Fidel 6.7
- 11Tete Morente 6.7
- 18R. Nteka ▼ 62' 6.5
- 10Pere Milla 7.2
Dự bị 12
- 9L. Boyé ▲ 62' 6.2
- 24Pol Lirola ▲ 86' 6.5
- 19E. Ponce ▲ 90'
- 8Raúl Guti
- 2L. Blanco
- 1A. Werner
- 3E. Roco
- 15Álex Collado
- 4Diego González
- 22N. Fernández Mercau
- 12Pape Cheikh
- 5Gonzalo Verdú
Thống kê
00⚑10
⚑600
49%Kiểm soát bóng51%
15Dứt điểm12
9Trúng đích1
4Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn4
10Phạt góc6
5Việt vị2
9Phạm lỗi12
1Cứu thua8
404Chuyền bóng420
327Chuyền chính xác337
81%Chính xác chuyền80%
1.14Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.15
So sánh
45Trận đấu50
59Ghi được47
62Thủng lưới80
1.31Bàn thắng mỗi trận0.94
11Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn25
31Hiệp hai20