RC Celta de Vigo vs Elche CF
Tỷ số chung cuộc: RC Celta de Vigo 3-1 Elche CF tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 12 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RC Celta de Vigo thắng 6, hòa 2, Elche CF thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 23
- Sân vận động
- Abanca-Balaídos, Vigo
- Trọng tài
- Ricardo De Burgos
- Phong độ
- DLLDD RC Celta de Vigo
- DDLLL Elche CF
- 27' ▲ Josema Sánchez ▼ Josan Ferrández
- 31' ▲ Tete Morente ▼ J. Mojica
- 36' Emiliano Rigoni
- 45' Santi Mina · Nolito 1-0
- 45'+2 Brais Méndez · Nolito 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Dani Calvo ▼ Diego González
- 50' 2-1 E. Rigoni · G. Carrillo
- 53' Brais Méndez
- 63' ▲ A. Solari ▼ Nolito
- 68' Santi Mina · A. Solari 3-1
- 76' ▲ F. Ferreyra ▼ Brais Méndez
- 76' ▲ Fran Beltrán ▼ Santi Mina
- 78' Facundo Ferreyra
- 82' Iago Aspas
- 82' Gonzalo Verdú
- 85' ▲ Pere Milla ▼ G. Carrillo
- 89' ▲ Miguel Baeza ▼ Denis Suárez
- 89' ▲ J. Aidoo ▼ Iago Aspas
- FT3-1
Đội hình
- 13Rubén Blanco 6.0
- 2Hugo Mallo 6.3
- 24J. Murillo 6.2
- 4N. Araújo 6.9
- 19Aarón Martín 7.2
- 6Denis Suárez ▼ 89' 7.0
- 14R. Tapia 7.7
- 23Brais Méndez ⚽ ▼ 76' 7.6
- 10Iago Aspas ▼ 89' 7.3
- 9Nolito ⇢2 ▼ 63' 8.0
- 22Santi Mina ⚽2 ▼ 76' 8.3
Dự bị 10
- 21A. Solari ▲ 63' 7.2
- 12F. Ferreyra ▲ 76' 6.9
- 8Fran Beltrán ▲ 76' 6.7
- 27Miguel Baeza ▲ 89'
- 18J. Aidoo ▲ 89'
- 29José Fontán
- 39J. Holsgrove
- 11E. Mor
- 1Iván Villar
- 20Kevin Vázquez
- 13Edgar Badia 6.5
- 25J. Mojica ▼ 31' 6.6
- 23Cifuentes 5.9
- 5Gonzalo Verdú 6.3
- 2Diego González ▼ 46' 6.3
- 4I. Marcone 6.6
- 17Josan Ferrández ▼ 27' 6.7
- 14Raúl Guti 6.3
- 21G. Carrillo ⇢ ▼ 85' 7.6
- 22E. Rigoni ⚽ 6.6
- 9L. Boyé 6.5
Dự bị 12
- 24Josema Sánchez ▲ 27' 6.3
- 11Tete Morente ▲ 31' 6.0
- 12Dani Calvo ▲ 46' 6.3
- 10Pere Milla ▲ 85' 6.3
- 33José Salinas
- 18H. Palacios
- 19Barragán
- 6O. Mfulu
- 26John Donald
- 15Luismi Sánchez
- 8Víctor Rodríguez
- 1P. Gazzaniga
Thống kê
03⚑3
⚑620
50%Kiểm soát bóng50%
9Dứt điểm7
6Trúng đích2
3Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm4
1Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn1
3Phạt góc6
1Việt vị2
11Phạm lỗi15
3Thẻ vàng2
1Cứu thua3
420Chuyền bóng402
324Chuyền chính xác313
77%Chính xác chuyền78%
So sánh
41Trận đấu41
64Ghi được37
64Thủng lưới58
1.56Bàn thắng mỗi trận0.9
10Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn16
26Hiệp hai20