Elche CF
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
RC Celta de Vigo

Elche CF vs RC Celta de Vigo

Tỷ số chung cuộc: Elche CF 0-1 RC Celta de Vigo tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 6 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Elche CF thắng 2, hòa 2, RC Celta de Vigo thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 16
Sân vận động
Estadio Manuel Martínez Valero, Elche
Trọng tài
Miguel Ortiz
Phong độ
DDLLL Elche CF
DLLDD RC Celta de Vigo
  1. 5' 0-1 Iago Aspas
  2. 30' Gonçalo Paciência
  3. HT0-1
  4. 46' J. Strand Larsen Gonçalo Paciência
  5. 53' Diego González
  6. 64' Lucas Boyé
  7. 68' Fidel Tete Morente
  8. 70' Óscar Rodríguez Gabri Veiga
  9. 74' Raúl Guti Gumbau
  10. 81' Pere Milla
  11. 83' E. Ponce Roger
  12. 83' L. Blanco Clerc
  13. 87' R. Tapia Fran Beltrán
  14. 90'+1 Pedro Bigas
  15. 90'+4 L. de la Torre F. Cervi
  16. FT0-1

Đội hình

Elche CF Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Pablo Machín
  1. 13Edgar Badia 7.6
  2. 14H. Palacios 7.0
  3. 4Diego González 6.3
  4. 6Bigas 6.9
  5. 11Tete Morente ▼ 68' 6.3
  6. 21Omar Mascarell 7.5
  7. 20Gumbau ▼ 74' 7.7
  8. 23Clerc ▼ 83' 6.7
  9. 18Roger ▼ 83' 6.2
  10. 9L. Boyé 6.7
  11. 10Pere Milla 6.6

Dự bị 8

  1. 16Fidel ▲ 68' 6.7
  2. 8Raúl Guti ▲ 74' 6.5
  3. 19E. Ponce ▲ 83' 6.7
  4. 2L. Blanco ▲ 83' 6.7
  5. 1A. Werner
  6. 27Carles Soler
  7. 33M. Cocca
  8. 3E. Roco
RC Celta de Vigo Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Carlos Carvalhal
  1. 1A. Marchesín 8.0
  2. 2Hugo Mallo 7.2
  3. 3Óscar Mingueza 7.3
  4. 15J. Aidoo 7.6
  5. 4Unai Núñez 7.3
  6. 17Javi Galán 6.7
  7. 28Gabri Veiga ▼ 70' 7.3
  8. 8Fran Beltrán ▼ 87' 7.0
  9. 11F. Cervi ▼ 90' 7.3
  10. 10Iago Aspas 7.9
  11. 9Gonçalo Paciência ▼ 46' 6.2

Dự bị 12

  1. 18J. Strand Larsen ▲ 46' 6.6
  2. 5Óscar Rodríguez ▲ 70' 6.9
  3. 14R. Tapia ▲ 87' 6.3
  4. 23L. de la Torre ▲ 90'
  5. 20Kevin Vázquez
  6. 13Iván Villar
  7. 35Pablo Durán
  8. 21A. Solari
  9. 19W. Swedberg
  10. 7Carles Pérez
  11. 26Carlos Domínguez
  12. 36Fernando Medrano

Thống kê

138
410
57%Kiểm soát bóng43%
13Dứt điểm14
5Trúng đích7
5Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn4
8Phạt góc4
2Việt vị2
15Phạm lỗi15
3Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua5
484Chuyền bóng383
362Chuyền chính xác282
75%Chính xác chuyền74%

So sánh

50Trận đấu45
47Ghi được59
80Thủng lưới62
0.94Bàn thắng mỗi trận1.31
9Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn24
20Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu