Real Sociedad vs Girona FC
Tỷ số chung cuộc: Real Sociedad 3-2 Girona FC tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 18 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Sociedad thắng 3, hòa 6, Girona FC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 37
- Sân vận động
- Reale Arena, Donostia-San Sebastián
- Phong độ
- LLWDW Real Sociedad
- DDLWW Girona FC
- 5' Pablo Marín · Brais Méndez 1-0
- 10' 1-1 C. Stuani · Y. Asprilla
- 20' Mikel Oyarzabal11m 2-1
- HT2-1
- 49' Jhon Solís
- 58' ▲ L. Sučić ▼ Brais Méndez
- 58' ▲ Sergio Gómez ▼ Barrenetxea
- 60' ▲ Arthur ▼ Iván Martín
- 60' ▲ Abel Ruiz ▼ J. Solís
- 62' Hamari Traoré
- 62' Cristhian Stuani
- 65' ▲ J. Aramburu ▼ H. Traoré
- 65' ▲ Beñat Turrientes ▼ Pablo Marín
- 69' ▲ Portu ▼ C. Stuani
- 77' 2-2 Portu · V. Tsygankov
- 81' ▲ Arkaitz Mariezkurrena ▼ Javi López
- 86' ▲ A. Danjuma ▼ Y. Herrera
- 87' ▲ Oriol Romeu ▼ V. Tsygankov
- 90'+6 Arnau Martínez
- 90'+1 Arkaitz Mariezkurrena · Mikel Oyarzabal 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 1Álex Remiro 6.9
- 18H. Traoré ▼ 65' 6.9
- 6Aritz Elustondo 6.3
- 5Zubeldia 6.9
- 12Javi López ▼ 81' 5.9
- 4Martín Zubimendi 6.9
- 28Pablo Marín ⚽ ▼ 65' 7.2
- 14T. Kubo 7.2
- 23Brais Méndez ⇢ ▼ 58' 7.0
- 7Barrenetxea ▼ 58' 6.9
- 10Mikel Oyarzabal ⚽ ⇢ 8.0
Dự bị 12
- 24L. Sučić ▲ 58' 6.2
- 17Sergio Gómez ▲ 58' 6.9
- 19J. Aramburu ▲ 65' 6.7
- 22Beñat Turrientes ▲ 65' 6.9
- 40Arkaitz Mariezkurrena ⚽ ▲ 81' 7.5
- 13Unai Marrero
- 20Jon Pacheco
- 35Egoitz Arana
- 31Jon Martín
- 16Jon Olasagasti
- 2Odriozola
- 8A. Zakharyan
- 25V. Krapyvtsov 6.9
- 4Arnau Martínez 7.0
- 16Alejandro Francés 7.7
- 18L. Krejčí 6.3
- 17D. Blind 6.9
- 21Y. Herrera ▼ 86' 6.6
- 22J. Solís ▼ 60' 6.7
- 8V. Tsygankov ⇢ ▼ 87' 7.3
- 23Iván Martín ▼ 60' 6.9
- 10Y. Asprilla ⇢ 6.3
- 7C. Stuani ⚽ ▼ 69' 7.0
Dự bị 10
- 12Arthur ▲ 60' 6.3
- 9Abel Ruiz ▲ 60' 6.5
- 24Portu ⚽ ▲ 69' 7.5
- 11A. Danjuma ▲ 86' 6.3
- 14Oriol Romeu ▲ 87' 6.5
- 1Juan Carlos
- 13P. Gazzaniga
- 19B. Miovski
- 15Juanpe
- 5David López
Thống kê
01⚑9
⚑230
54%Kiểm soát bóng46%
15Dứt điểm9
9Trúng đích5
4Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn1
9Phạt góc2
0Việt vị5
10Phạm lỗi9
1Thẻ vàng3
3Cứu thua4
-0.92Bàn thắng ngăn chặn-0.92
474Chuyền bóng409
413Chuyền chính xác342
87%Chính xác chuyền84%
1.92Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.15
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 39 | +63 | 88 | |
| 2 | 38 | 78 - 38 | +40 | 84 | |
| 3 | 38 | 68 - 30 | +38 | 76 | |
| 4 | 38 | 54 - 29 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 71 - 51 | +20 | 70 | |
| 6 | 38 | 57 - 50 | +7 | 60 | |
| 7 | 38 | 59 - 57 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 41 - 45 | -4 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 10 | 38 | 35 - 44 | -9 | 48 | |
| 11 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 44 - 54 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 39 | -5 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 51 | -11 | 42 | |
| 15 | 38 | 38 - 48 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 44 - 60 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 42 - 55 | -13 | 41 | |
| 18 | 38 | 39 - 56 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 61 | -21 | 32 | |
| 20 | 38 | 26 - 90 | -64 | 16 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
63Trận đấu55
80Ghi được61
75Thủng lưới88
1.27Bàn thắng mỗi trận1.11
22Giữ sạch lưới13
28Trên 2.5 bàn29
40Hiệp hai33