Girona FC vs Real Sociedad
Tỷ số chung cuộc: Girona FC 0-0 Real Sociedad tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 3 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Girona FC thắng 1, hòa 6, Real Sociedad thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 23
- Sân vận động
- Estadi Municipal de Montilivi, Girona
- Phong độ
- DDLWW Girona FC
- LLWDW Real Sociedad
- 3' ▲ Jon Aramburu ▼ Álvaro Odriozola
- 21' Beñat Turrientes
- 27' Yangel Herrera
- 45'+1 Brais Méndez
- HT0-0
- 52' ▲ Ander Barrenetxea ▼ Sheraldo Becker
- 52' ▲ Mikel Merino ▼ Beñat Turrientes
- 64' Igor Zubeldia
- 70' ▲ Pablo Torre ▼ Iván Martín
- 70' ▲ Cristhian Stuani ▼ Portu
- 80' ▲ Jhon Solís ▼ Aleix García
- 80' ▲ Valery Fernández ▼ Viktor Tsygankov
- 87' ▲ Umar Sadiq ▼ André Silva
- 87' ▲ Jon Ander Olasagasti ▼ Brais Méndez
- 88' Yangel Herrera
- 90'+7 Daley Blind
- FT0-0
Đội hình
- 13Paulo Gazzaniga 7.0
- 20Yan Couto 6.9
- 25Eric García 7.3
- 17Daley Blind 6.9
- 3Miguel Gutiérrez 7.3
- 21Yangel Herrera 7.5
- 14Aleix García ▼ 80' 7.0
- 8Viktor Tsygankov ▼ 80' 6.9
- 23Iván Martín ▼ 70' 6.9
- 16Sávio 7.2
- 24Portu ▼ 70' 6.7
Dự bị 10
- 18Pablo Torre ▲ 70' 6.7
- 7Cristhian Stuani ▲ 70' 6.6
- 11Valery Fernández ▲ 80' 6.6
- 22Jhon Solís ▲ 80' 6.9
- 26Toni Fuidias
- 4Arnau Martínez
- 35Antal Yaakobishvili
- 15Juanpe
- 10Borja García
- 36Ricard Artero
- 1Álex Remiro 7.2
- 2Álvaro Odriozola ▼ 3'
- 5Igor Zubeldia 7.2
- 20Jon Pacheco 7.2
- 25Javi Galán 7.2
- 11Sheraldo Becker ▼ 52' 6.3
- 22Beñat Turrientes ▼ 52' 6.6
- 4Martín Zubimendi 6.6
- 10Mikel Oyarzabal 6.9
- 23Brais Méndez ▼ 87' 7.2
- 21André Silva ▼ 87' 6.9
Dự bị 12
- 39Jon Aramburu ▲ 3' 6.9
- 8Mikel Merino ▲ 52' 6.6
- 7Ander Barrenetxea ▲ 52' 7.5
- 16Jon Ander Olasagasti ▲ 87' 6.3
- 19Umar Sadiq ▲ 87' 6.3
- 13Unai Marrero
- 24Robin Le Normand
- 36Jon Martin Vicente
- 41Iñaki Rupérez Urtasun
- 15Urko González
- 28Jon Magunazelaia
- 12Arsen Zakharyan
Thống kê
02⚑3
⚑430
48%Kiểm soát bóng52%
11Dứt điểm11
3Trúng đích2
3Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm8
5Bị chặn4
3Phạt góc4
4Việt vị2
8Phạm lỗi19
2Thẻ vàng3
2Cứu thua3
403Chuyền bóng428
336Chuyền chính xác370
83%Chính xác chuyền86%
0.81Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.62
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 26 | +61 | 95 | |
| 2 | 38 | 79 - 44 | +35 | 85 | |
| 3 | 38 | 85 - 46 | +39 | 81 | |
| 4 | 38 | 70 - 43 | +27 | 76 | |
| 5 | 38 | 61 - 37 | +24 | 68 | |
| 6 | 38 | 51 - 39 | +12 | 60 | |
| 7 | 38 | 48 - 45 | +3 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 65 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 40 - 45 | -5 | 49 | |
| 10 | 38 | 36 - 46 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 38 | 42 - 54 | -12 | 43 | |
| 13 | 38 | 46 - 57 | -11 | 41 | |
| 14 | 38 | 48 - 54 | -6 | 41 | |
| 15 | 38 | 33 - 44 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 33 - 47 | -14 | 40 | |
| 17 | 38 | 29 - 48 | -19 | 38 | |
| 18 | 38 | 26 - 55 | -29 | 33 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 21 | |
| 20 | 38 | 38 - 79 | -41 | 21 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
49Trận đấu59
113Ghi được71
61Thủng lưới54
2.31Bàn thắng mỗi trận1.2
14Giữ sạch lưới27
32Trên 2.5 bàn20
64Hiệp hai35