Girona FC vs Real Sociedad
Tỷ số chung cuộc: Girona FC 0-1 Real Sociedad tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 19 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Girona FC thắng 1, hòa 3, Real Sociedad thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 10
- Sân vận động
- Estadi Municipal de Montilivi, Girona
- Phong độ
- DDLWW Girona FC
- LLWDW Real Sociedad
- 30' Arnau Martínez
- 44' 0-1 Mikel Oyarzabal · Barrenetxea
- HT0-1
- 55' Brais Méndez
- 59' ▲ G. Misehouy ▼ D. van de Beek
- 59' ▲ C. Stuani ▼ B. Miovski
- 59' ▲ Javi López ▼ Barrenetxea
- 65' ▲ T. Kubo ▼ O. Óskarsson
- 72' ▲ Kim Min-Su ▼ Alejandro Francés
- 74' Yangel Herrera
- 80' ▲ Beñat Turrientes ▼ Brais Méndez
- 80' ▲ S. Becker ▼ Mikel Oyarzabal
- FT0-1
Đội hình
- 13P. Gazzaniga 6.9
- 16Alejandro Francés ▼ 72' 7.2
- 5David López 6.9
- 18L. Krejčí 7.3
- 23Iván Martín 6.9
- 4Arnau Martínez 7.3
- 6D. van de Beek ▼ 59' 6.3
- 21Y. Herrera 6.7
- 3Miguel Gutiérrez 7.2
- 19B. Miovski ▼ 59' 6.7
- 11A. Danjuma 7.3
Dự bị 10
- 27G. Misehouy ▲ 59' 7.2
- 7C. Stuani ▲ 59' 6.7
- 29Kim Min-Su ▲ 72' 6.3
- 9Abel Ruiz
- 42Lucas García
- 28Silvi
- 1Juan Carlos
- 30Enric García
- 37Raul Martínez
- 15Juanpe
- 1Álex Remiro 7.7
- 27J. Aramburu 7.0
- 5Zubeldia 6.9
- 21N. Aguerd 7.3
- 17Sergio Gómez 7.7
- 4Martín Zubimendi 6.6
- 10Mikel Oyarzabal ⚽ ▼ 80' 7.9
- 24L. Sučić 7.2
- 23Brais Méndez ▼ 80' 7.3
- 7Barrenetxea ⇢ ▼ 59' 7.2
- 9O. Óskarsson ▼ 65' 6.0
Dự bị 12
- 12Javi López ▲ 59' 6.7
- 14T. Kubo ▲ 65' 6.6
- 22Beñat Turrientes ▲ 80' 6.3
- 11S. Becker ▲ 80' 6.3
- 25Jon Magunazelaia
- 20Jon Pacheco
- 19U. Sadiq
- 6Aritz Elustondo
- 13Unai Marrero
- 2Odriozola
- 31Jon Martín
- 16Jon Olasagasti
Thống kê
02⚑6
⚑610
47%Kiểm soát bóng53%
8Dứt điểm14
3Trúng đích4
4Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm8
1Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn4
6Phạt góc6
1Việt vị1
10Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
3Cứu thua3
0.25Bàn thắng ngăn chặn0.25
428Chuyền bóng499
368Chuyền chính xác443
86%Chính xác chuyền89%
0.39Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.74
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 39 | +63 | 88 | |
| 2 | 38 | 78 - 38 | +40 | 84 | |
| 3 | 38 | 68 - 30 | +38 | 76 | |
| 4 | 38 | 54 - 29 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 71 - 51 | +20 | 70 | |
| 6 | 38 | 57 - 50 | +7 | 60 | |
| 7 | 38 | 59 - 57 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 41 - 45 | -4 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 10 | 38 | 35 - 44 | -9 | 48 | |
| 11 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 44 - 54 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 39 | -5 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 51 | -11 | 42 | |
| 15 | 38 | 38 - 48 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 44 - 60 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 42 - 55 | -13 | 41 | |
| 18 | 38 | 39 - 56 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 61 | -21 | 32 | |
| 20 | 38 | 26 - 90 | -64 | 16 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu63
61Ghi được80
88Thủng lưới75
1.11Bàn thắng mỗi trận1.27
13Giữ sạch lưới22
29Trên 2.5 bàn28
33Hiệp hai40