Real Sociedad vs Girona FC
Tỷ số chung cuộc: Real Sociedad 1-2 Girona FC tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 12 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Real Sociedad thắng 2, hòa 3, Girona FC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 16
- Phong độ
- LLWDW Real Sociedad
- DDLWW Girona FC
- 35' G. Guedes · I. Zubeldia 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ J. Karrikaburu ▼ A. Barrenetxea
- 46' ▲ J. Roca ▼ V. Vanat
- 60' Bryan Gil
- 64' ▲ A. Zakharyan ▼ G. Guedes
- 64' ▲ P. Marin ▼ C. Soler
- 64' ▲ T. Lemar ▼ I. Martin
- 74' Jon Aramburu
- 76' 1-1 V. Tsygankov · A. Ounahi
- 77' ▲ B. Turrientes ▼ B. Mendez
- 77' ▲ Y. Asprilla ▼ B. Gil
- 79' Azzedine Ounahi
- 84' ▲ A. Munoz ▼ S. Gomez
- 84' 1-2 V. Tsygankov · A. Moreno
- 90' ▲ J. E. Solis Romero ▼ V. Tsygankov
- FT1-2
Đội hình
- 1A. Remiro 5.9
- 2J. Aramburu 6.0
- 31J. Martin 6.9
- 5I. Zubeldia ⇢ 7.5
- 17S. Gomez ▼ 84' 6.5
- 4J. Gorrotxategi 7.2
- 14T. Kubo 7.7
- 23B. Mendez ▼ 77' 6.0
- 18C. Soler ▼ 64' 6.9
- 7A. Barrenetxea ▼ 46' 6.9
- 11G. Guedes ⚽ ▼ 64' 7.9
Dự bị 12
- 13U. Marrero
- 3A. Munoz ▲ 84' 6.9
- 6A. Elustondo
- 8B. Turrientes ▲ 77' 6.3
- 15U. Sadiq
- 16D. Caleta-Car
- 19J. Karrikaburu ▲ 46' 6.5
- 20A. Odriozola
- 21A. Zakharyan ▲ 64' 6.9
- 22M. Goti Lopez
- 24L. Sucic
- 28P. Marin ▲ 64' 6.6
- 13P. Gazzaniga 7.0
- 4A. Martinez 7.2
- 12Vitor Reis 6.9
- 17D. Blind 7.3
- 24A. Moreno ⇢ 6.6
- 23I. Martin ▼ 64' 6.7
- 20A. Witsel 7.3
- 15V. Tsygankov ⚽2 ▼ 90' 8.3
- 18A. Ounahi ⇢ 7.7
- 21B. Gil ▼ 77' 6.9
- 19V. Vanat ▼ 46' 6.5
Dự bị 12
- 1D. Livakovic
- 43A. Andreev
- 2H. Rincon
- 3J. Roca ▲ 46' 6.3
- 10Y. Asprilla ▲ 77' 6.5
- 11T. Lemar ▲ 64' 6.6
- 16A. Frances
- 22J. E. Solis Romero ▲ 90'
- 28G. Jordana
- 29L. Kourouma
- 32J. Arango
- 44P. Ba
Thống kê
01⚑4
⚑320
47%Kiểm soát bóng53%
9Dứt điểm14
4Trúng đích3
3Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn5
4Phạt góc3
2Việt vị4
20Phạm lỗi5
1Thẻ vàng2
1Cứu thua3
-0.38Bàn thắng ngăn chặn-0.38
494Chuyền bóng559
426Chuyền chính xác493
86%Chính xác chuyền88%
0.95Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.43
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
43Trận đấu42
66Ghi được48
64Thủng lưới59
1.53Bàn thắng mỗi trận1.14
5Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn20
35Hiệp hai27