Girona FC vs Real Sociedad
Tỷ số chung cuộc: Girona FC 3-5 Real Sociedad tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 2 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Girona FC thắng 1, hòa 6, Real Sociedad thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 7
- Sân vận động
- Estadi Municipal de Montilivi, Girona
- Trọng tài
- Mario Melero
- Phong độ
- DDLWW Girona FC
- LLWDW Real Sociedad
- 8' 0-1 A. Sørloth · T. Kubo
- 23' Rodrigo Riquelme · Aleix García 1-1
- 27' Arnau Martínez · B. Espinosa 2-1
- 42' 2-2 A. Sørloth · Martín Zubimendi
- HT2-2
- 48' V. Castellanos · Manu Vallejo 3-2
- 54' ▲ Y. Herrera ▼ Manu Vallejo
- 55' ▲ Álex Sola ▼ Gorosabel
- 57' Oriol Romeu
- 65' Miguel Gutiérrez
- 66' 3-3 Brais Méndez
- 71' 3-4 Martín Zubimendi · Mikel Merino
- 76' ▲ Valery ▼ Juanpe
- 79' ▲ Oscar Ureña ▼ Aleix García
- 79' ▲ Yan Couto ▼ Arnau Martínez
- 83' ▲ Guevara ▼ Elustondo
- 83' ▲ Beñat Turrientes ▼ David Silva
- 85' 3-5 T. Kubo · A. Sørloth
- 87' Mikel Merino
- 88' ▲ Carlos Fernández ▼ A. Sørloth
- 88' ▲ Robert Navarro ▼ T. Kubo
- 90'+4 Valentin Castellanos
- FT3-5
Đội hình
- 1Juan Carlos 5.0
- 4Arnau Martínez ⚽ ▼ 79' 6.3
- 22S. Bueno 6.7
- 2B. Espinosa ⇢ 6.0
- 15Juanpe ▼ 76' 6.3
- 3Miguel Gutiérrez 6.5
- 18Oriol Romeu 6.9
- 14Aleix García ⇢ ▼ 79' 7.2
- 17Rodrigo Riquelme ⚽ 6.3
- 25Manu Vallejo ⇢ ▼ 54' 7.0
- 9V. Castellanos ⚽ 6.9
Dự bị 12
- 21Y. Herrera ▲ 54' 6.5
- 11Valery ▲ 76' 6.2
- 32Oscar Ureña ▲ 79' 6.3
- 20Yan Couto ▲ 79' 6.6
- 7C. Stuani
- 12Toni Villa
- 26Toni Fuidias
- 8Ramón Terrats
- 16Javi Hernández
- 33Joel Roca
- 13P. Gazzaniga
- 23Iván Martín
- 1Álex Remiro 6.2
- 18Gorosabel ▼ 55' 6.3
- 6Elustondo ▼ 83' 6.5
- 20Jon Pacheco 6.3
- 12Aihen Muñoz 6.2
- 23Brais Méndez ⚽ 6.9
- 3Martín Zubimendi ⚽ ⇢ 9.0
- 8Mikel Merino ⇢ 7.3
- 21David Silva ▼ 83' 7.2
- 14T. Kubo ⚽ ⇢ ▼ 88' 7.9
- 19A. Sørloth ⚽2 ⇢ ▼ 88' 8.7
Dự bị 11
- 2Álex Sola ▲ 55' 6.7
- 16Guevara ▲ 83' 6.2
- 22Beñat Turrientes ▲ 83' 6.3
- 9Carlos Fernández ▲ 88' 6.7
- 17Robert Navarro ▲ 88' 6.3
- 30Urko González
- 4Illarramendi
- 15Diego Rico
- 33Jon Karrikaburu
- 45Arana
- 13Andoni Zubiaurre
Thống kê
03⚑2
⚑210
40%Kiểm soát bóng60%
16Dứt điểm11
8Trúng đích5
5Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
2Phạt góc2
0Việt vị1
9Phạm lỗi19
3Thẻ vàng1
0Cứu thua5
316Chuyền bóng485
246Chuyền chính xác412
78%Chính xác chuyền85%
So sánh
49Trận đấu59
71Ghi được79
69Thủng lưới50
1.45Bàn thắng mỗi trận1.34
8Giữ sạch lưới24
26Trên 2.5 bàn20
36Hiệp hai38