R.C.D. Espanyol de Barcelona vs Real Betis
Tỷ số chung cuộc: R.C.D. Espanyol de Barcelona 1-2 Real Betis tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 4 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: R.C.D. Espanyol de Barcelona thắng 1, hòa 3, Real Betis thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 34
- Sân vận động
- RCDE Stadium, Cornella de Llobregat
- Phong độ
- LWLLD R.C.D. Espanyol de Barcelona
- WWLWW Real Betis
- 28' Roberto Fernández · Pol Lozano 1-0
- 35' Omar El Hilali
- HT1-0
- 46' ▲ A. Král ▼ Pol Lozano
- 52' Carlos Romero
- 59' ▲ A. Ezzalzouli ▼ Jesús Rodríguez
- 59' ▲ Isco ▼ William Carvalho
- 64' ▲ Álvaro Tejero ▼ O. El Hilali
- 65' ▲ Jofre Carreras ▼ Antoniu Roca
- 73' ▲ Fernando Calero ▼ Edu Expósito
- 80' ▲ C. Bakambu ▼ C. Hernández
- 80' ▲ Héctor Bellerín ▼ Y. Sabaly
- 85' 1-1 G. Lo Celso · Isco
- 90'+2 ▲ A. Véliz ▼ Urko González
- 90'+1 1-2 Antony · Héctor Bellerín
- FT1-2
Đội hình
- 1Joan García 8.3
- 23O. El Hilali ▼ 64' 6.7
- 4M. Kumbulla 6.7
- 6L. Cabrera 6.3
- 22Carlos Romero 7.0
- 19Urko González ▼ 90' 7.2
- 10Pol Lozano ⇢ ▼ 46' 6.9
- 31Antoniu Roca ▼ 65' 6.6
- 8Edu Expósito ▼ 73' 6.6
- 7Javi Puado 7.2
- 2Roberto Fernández ⚽ 7.2
Dự bị 12
- 20A. Král ▲ 46' 6.6
- 12Álvaro Tejero ▲ 64' 6.3
- 17Jofre Carreras ▲ 65' 6.5
- 5Fernando Calero ▲ 73' 6.7
- 9A. Véliz ▲ 90'
- 3Sergi Gómez
- 18Álvaro Aguado
- 16W. Cheddira
- 42Roger Hinojo
- 11Pere Milla
- 33Ángel Fortuño
- 13Fernando Pacheco
- 13Adrián 7.2
- 23Y. Sabaly ▼ 80' 6.9
- 5Marc Bartra 6.6
- 6Natan 7.2
- 12R. Rodríguez 7.2
- 14William Carvalho ▼ 59' 7.0
- 16Sergi Altimira 7.2
- 7Antony ⚽ 8.7
- 20G. Lo Celso ⚽ 8.6
- 36Jesús Rodríguez ▼ 59' 6.6
- 19C. Hernández ▼ 80' 7.3
Dự bị 11
- 10A. Ezzalzouli ▲ 59' 7.0
- 22Isco ▲ 59' 7.2
- 11C. Bakambu ▲ 80' 6.5
- 2Héctor Bellerín ▲ 80' 6.9
- 31Guilherme Fernandes
- 25Fran Vieites
- 32N. Mendy
- 15R. Perraud
- 18Pablo Fornals
- 4J. Cardoso
- 52Pablo García
Thống kê
02⚑3
⚑700
37%Kiểm soát bóng63%
11Dứt điểm20
5Trúng đích10
2Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm13
6Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn8
3Phạt góc7
5Việt vị1
16Phạm lỗi10
2Thẻ vàng0
8Cứu thua4
0.11Bàn thắng ngăn chặn0.11
325Chuyền bóng558
274Chuyền chính xác497
84%Chính xác chuyền89%
1.28Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.12
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 39 | +63 | 88 | |
| 2 | 38 | 78 - 38 | +40 | 84 | |
| 3 | 38 | 68 - 30 | +38 | 76 | |
| 4 | 38 | 54 - 29 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 71 - 51 | +20 | 70 | |
| 6 | 38 | 57 - 50 | +7 | 60 | |
| 7 | 38 | 59 - 57 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 41 - 45 | -4 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 10 | 38 | 35 - 44 | -9 | 48 | |
| 11 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 44 - 54 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 39 | -5 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 51 | -11 | 42 | |
| 15 | 38 | 38 - 48 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 44 - 60 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 42 - 55 | -13 | 41 | |
| 18 | 38 | 39 - 56 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 61 | -21 | 32 | |
| 20 | 38 | 26 - 90 | -64 | 16 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu65
46Ghi được108
55Thủng lưới80
1.05Bàn thắng mỗi trận1.66
12Giữ sạch lưới16
17Trên 2.5 bàn36
31Hiệp hai59