R.C.D. Espanyol de Barcelona vs Real Betis
Tỷ số chung cuộc: R.C.D. Espanyol de Barcelona 1-4 Real Betis tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 21 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: R.C.D. Espanyol de Barcelona thắng 1, hòa 3, Real Betis thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 22
- Sân vận động
- RCDE Stadium, Cornella de Llobregat
- Trọng tài
- Javier Alberola
- Phong độ
- LWLLD R.C.D. Espanyol de Barcelona
- WWLWW Real Betis
- 14' Raúl de Tomás · Óscar Gil 1-0
- 29' Sergio Canales
- 31' 1-1 Borja Iglesias11m
- 32' Germán Pezzella
- 36' 1-2 G. Rodríguez · N. Fekir
- 43' Juanmi
- HT1-2
- 46' ▲ David López ▼ Fernando Calero
- 53' 1-3 Borja Iglesias · Sergio Canales
- 59' ▲ Tello ▼ Juanmi
- 60' Manuel Morlanes
- 61' ▲ Loren Morón ▼ Melendo
- 61' ▲ Adri Embarba ▼ Aleix Vidal
- 64' Borja Iglesias
- 69' ▲ K. Bare ▼ Manu Morlanes
- 74' ▲ Willian José ▼ Borja Iglesias
- 76' 1-4 Willian José · N. Fekir
- 79' Raúl de Tomás
- 79' William Carvalho
- 81' Raúl de Tomás
- 81' Raúl de Tomás
- 84' ▲ T. Vilhena ▼ Javi Puado
- 84' ▲ Camarasa ▼ William Carvalho
- 84' ▲ Víctor Ruíz ▼ G. Pezzella
- 84' ▲ A. Guardado ▼ Sergio Canales
- FT1-4
Đội hình
- 13Diego López 6.6
- 24Sergi Gómez 6.3
- 3Adrià Pedrosa 6.3
- 5Fernando Calero ▼ 46' 6.2
- 12Óscar Gil ⇢ 7.3
- 22Aleix Vidal ▼ 61' 6.2
- 10Darder 6.3
- 6Manu Morlanes ▼ 69' 6.3
- 14Melendo ▼ 61' 6.0
- 11Raúl de Tomás ⚽ 7.0
- 9Javi Puado ▼ 84' 6.3
Dự bị 12
- 15David López ▲ 46' 6.3
- 16Loren Morón ▲ 61' 6.6
- 23Adri Embarba ▲ 61' 6.3
- 20K. Bare ▲ 69' 5.6
- 19T. Vilhena ▲ 84' 6.3
- 2Miguelón
- 34Joan García
- 18L. Dimata
- 8Fran Mérida
- 39Rubén Sáez
- 29Jofre Carreras
- 7Wu Lei
- 25C. Bravo 6.6
- 16G. Pezzella ▼ 84' 6.7
- 23Y. Sabaly 6.9
- 15Álex Moreno 7.2
- 3Edgar González 7.3
- 10Sergio Canales ⇢ ▼ 84' 6.9
- 14William Carvalho ▼ 84' 7.6
- 21G. Rodríguez ⚽ 7.9
- 7Juanmi ▼ 59' 6.3
- 8N. Fekir ⇢2 8.6
- 9Borja Iglesias ⚽2 ▼ 74' 7.9
Dự bị 12
- 11Tello ▲ 59' 6.6
- 12Willian José ⚽ ▲ 74' 7.5
- 22Camarasa ▲ 84' 6.3
- 6Víctor Ruíz ▲ 84' 6.3
- 18A. Guardado ▲ 84' 7.0
- 20D. Lainez
- 13Rui Silva
- 19Bellerín
- 33Juan Miranda
- 24Aitor Ruibal
- 28Rodri
- 5Marc Bartra
Thống kê
13⚑6
⚑540
38%Kiểm soát bóng62%
12Dứt điểm15
4Trúng đích8
3Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm12
1Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn4
6Phạt góc5
3Việt vị1
15Phạm lỗi12
3Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua3
349Chuyền bóng597
297Chuyền chính xác530
85%Chính xác chuyền89%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 31 | +49 | 86 | |
| 2 | 38 | 68 - 38 | +30 | 73 | |
| 3 | 38 | 65 - 43 | +22 | 71 | |
| 4 | 38 | 53 - 30 | +23 | 70 | |
| 5 | 38 | 62 - 40 | +22 | 65 | |
| 6 | 38 | 40 - 37 | +3 | 62 | |
| 7 | 38 | 63 - 37 | +26 | 59 | |
| 8 | 38 | 43 - 36 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 48 - 53 | -5 | 48 | |
| 10 | 38 | 37 - 51 | -14 | 47 | |
| 11 | 38 | 43 - 43 | 0 | 46 | |
| 12 | 38 | 39 - 50 | -11 | 42 | |
| 13 | 38 | 40 - 52 | -12 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 33 - 41 | -8 | 39 | |
| 16 | 38 | 36 - 63 | -27 | 39 | |
| 17 | 38 | 35 - 51 | -16 | 39 | |
| 18 | 38 | 44 - 61 | -17 | 38 | |
| 19 | 38 | 51 - 76 | -25 | 35 | |
| 20 | 38 | 31 - 65 | -34 | 31 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
48Trận đấu63
50Ghi được114
64Thủng lưới73
1.04Bàn thắng mỗi trận1.81
12Giữ sạch lưới19
20Trên 2.5 bàn37
25Hiệp hai56