Real Betis vs R.C.D. Espanyol de Barcelona
Tỷ số chung cuộc: Real Betis 1-0 R.C.D. Espanyol de Barcelona tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 29 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Betis thắng 6, hòa 3, R.C.D. Espanyol de Barcelona thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio Benito Villamarín, Sevilla
- Phong độ
- WWLWW Real Betis
- LWLLD R.C.D. Espanyol de Barcelona
- 26' Jofre Carreras
- 45' Abdessamad Ezzalzouli11mhỏng 11m
- HT0-0
- 55' ▲ Pere Milla ▼ Javi Puado
- 61' ▲ Vitor Roque ▼ C. Bakambu
- 61' ▲ Pablo Fornals ▼ Iker Losada
- 64' Marc Roca
- 68' ▲ Álvaro Tejero ▼ Jofre Carreras
- 68' ▲ I. Cardona ▼ W. Cheddira
- 74' Carlos Romero
- 77' Sergi Altimira
- 78' ▲ Aitor Ruibal ▼ Marc Roca
- 79' ▲ J. Cardoso ▼ Sergi Altimira
- 82' Pol Lozano
- 85' G. Lo Celso 1-0
- 87' ▲ A. Véliz ▼ Carlos Romero
- 87' ▲ Álvaro Aguado ▼ Pol Lozano
- 88' ▲ Assane Diao ▼ A. Ezzalzouli
- 90'+6 Omar El Hilali
- FT1-0
Đội hình
- 1Rui Silva 7.0
- 2Héctor Bellerín 7.5
- 3Diego Llorente 7.6
- 6Natan 7.2
- 12R. Rodríguez 7.2
- 16Sergi Altimira ▼ 79' 7.0
- 21Marc Roca ▼ 78' 6.9
- 19Iker Losada ▼ 61' 7.0
- 20G. Lo Celso ⚽ 9.0
- 10A. Ezzalzouli ▼ 88' 7.3
- 11C. Bakambu ▼ 61' 6.9
Dự bị 11
- 8Vitor Roque ▲ 61' 6.3
- 18Pablo Fornals ▲ 61' 7.2
- 24Aitor Ruibal ▲ 78' 6.3
- 4J. Cardoso ▲ 79' 6.9
- 38Assane Diao ▲ 88' 6.9
- 7Juanmi
- 9E. Ávila
- 15R. Perraud
- 13Adrián
- 25Fran Vieites
- 32N. Mendy
- 1Joan García 9.3
- 23O. El Hilali 7.0
- 3Sergi Gómez 7.2
- 4M. Kumbulla 6.6
- 22Carlos Romero ▼ 87' 7.0
- 17Jofre Carreras ▼ 68' 6.2
- 15José Gragera 7.2
- 10Pol Lozano ▼ 87' 6.3
- 7Javi Puado ▼ 55' 6.7
- 20A. Král 7.0
- 16W. Cheddira ▼ 68' 6.3
Dự bị 12
- 11Pere Milla ▲ 55' 6.5
- 12Álvaro Tejero ▲ 68' 6.9
- 24I. Cardona ▲ 68' 6.7
- 9A. Véliz ▲ 87' 6.3
- 18Álvaro Aguado ▲ 87' 6.7
- 14Brian Oliván
- 37N. Ünüvar
- 5Fernando Calero
- 33Ángel Fortuño
- 31Antoniu Roca
- 13Fernando Pacheco
- 19Salvi Sánchez
Thống kê
02⚑8
⚑440
53%Kiểm soát bóng47%
20Dứt điểm8
11Trúng đích1
3Chệch đích3
15Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn4
8Phạt góc4
0Việt vị1
14Phạm lỗi20
2Thẻ vàng4
1Cứu thua10
1.19Bàn thắng ngăn chặn1.19
461Chuyền bóng408
393Chuyền chính xác337
85%Chính xác chuyền83%
2.28Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.49
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 39 | +63 | 88 | |
| 2 | 38 | 78 - 38 | +40 | 84 | |
| 3 | 38 | 68 - 30 | +38 | 76 | |
| 4 | 38 | 54 - 29 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 71 - 51 | +20 | 70 | |
| 6 | 38 | 57 - 50 | +7 | 60 | |
| 7 | 38 | 59 - 57 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 41 - 45 | -4 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 10 | 38 | 35 - 44 | -9 | 48 | |
| 11 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 44 - 54 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 39 | -5 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 51 | -11 | 42 | |
| 15 | 38 | 38 - 48 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 44 - 60 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 42 - 55 | -13 | 41 | |
| 18 | 38 | 39 - 56 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 61 | -21 | 32 | |
| 20 | 38 | 26 - 90 | -64 | 16 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
65Trận đấu44
108Ghi được46
80Thủng lưới55
1.66Bàn thắng mỗi trận1.05
16Giữ sạch lưới12
36Trên 2.5 bàn17
59Hiệp hai31