R.C.D. Espanyol de Barcelona vs Real Betis
Tỷ số chung cuộc: R.C.D. Espanyol de Barcelona 1-0 Real Betis tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 21 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: R.C.D. Espanyol de Barcelona thắng 1, hòa 3, Real Betis thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 18
- Sân vận động
- RCDE Stadium, Cornella de Llobregat
- Trọng tài
- Pablo González
- Phong độ
- LWLLD R.C.D. Espanyol de Barcelona
- WWLWW Real Betis
- 24' Guido Rodríguez
- 27' Javi Puado
- 43' M. Braithwaite · Brian Oliván 1-0
- HT1-0
- 55' César Montes
- 60' ▲ Rodri ▼ G. Rodríguez
- 72' ▲ Fernando Calero ▼ Aleix Vidal
- 74' ▲ Joaquín ▼ A. Guardado
- 80' ▲ Rubén Sánchez ▼ M. Braithwaite
- 81' ▲ Nico Melamed ▼ Javi Puado
- 81' ▲ Juan Miranda ▼ Abner
- 81' ▲ Willian José ▼ Luiz Henrique
- 89' Ruben Sanchez Saez
- 90'+1 Aitor Ruibal
- FT1-0
Đội hình
- 25Álvaro Fernández 7.5
- 2Óscar Gil 7.7
- 23C. Montes 7.2
- 4L. Cabrera 7.9
- 14Brian Oliván ⇢ 7.3
- 22Aleix Vidal ▼ 72' 6.2
- 12Vinicius Souza 7.3
- 10Darder 7.0
- 7Javi Puado ▼ 81' 6.2
- 9Joselu 6.9
- 17M. Braithwaite ⚽ ▼ 80' 7.0
Dự bị 12
- 5Fernando Calero ▲ 72' 6.7
- 27Rubén Sánchez ▲ 80' 6.7
- 21Nico Melamed ▲ 81' 6.7
- 18R. Pierre-Gabriel
- 1Joan García
- 16José Carlos Lazo
- 35Roger Martínez
- 26O. El Hilali
- 6Pol Lozano
- 20Edu Expósito
- 24Sergi Gómez
- 19Dani Gómez
- 1C. Bravo 6.3
- 24Aitor Ruibal 7.7
- 16G. Pezzella 7.0
- 3Edgar González 6.9
- 20Abner ▼ 81' 6.7
- 5G. Rodríguez ▼ 60' 6.6
- 14William Carvalho 7.7
- 11Luiz Henrique ▼ 81' 6.5
- 10Sergio Canales 7.3
- 18A. Guardado ▼ 74' 6.9
- 9Borja Iglesias 6.5
Dự bị 11
- 28Rodri ▲ 60' 6.6
- 17Joaquín ▲ 74' 6.3
- 33Juan Miranda ▲ 81' 6.6
- 12Willian José ▲ 81' 6.3
- 4P. Akouokou
- 25Dani Martín
- 13Rui Silva
- 6Víctor Ruiz
- 23Y. Sabaly
- 2Martín Montoya
- 21Loren Morón
Thống kê
03⚑7
⚑420
30%Kiểm soát bóng70%
8Dứt điểm13
2Trúng đích4
5Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm7
1Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn5
7Phạt góc4
2Việt vị1
18Phạm lỗi8
3Thẻ vàng2
3Cứu thua1
251Chuyền bóng614
175Chuyền chính xác545
70%Chính xác chuyền89%
2.30Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.87
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 70 - 20 | +50 | 88 | |
| 2 | 38 | 75 - 36 | +39 | 78 | |
| 3 | 38 | 70 - 33 | +37 | 77 | |
| 4 | 38 | 51 - 35 | +16 | 71 | |
| 5 | 38 | 59 - 40 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 46 - 41 | +5 | 60 | |
| 7 | 38 | 37 - 42 | -5 | 53 | |
| 8 | 38 | 47 - 43 | +4 | 51 | |
| 9 | 38 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 10 | 38 | 58 - 55 | +3 | 49 | |
| 11 | 38 | 45 - 53 | -8 | 49 | |
| 12 | 38 | 47 - 54 | -7 | 49 | |
| 13 | 38 | 43 - 53 | -10 | 43 | |
| 14 | 38 | 30 - 53 | -23 | 42 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 42 | |
| 16 | 38 | 42 - 45 | -3 | 42 | |
| 17 | 38 | 49 - 65 | -16 | 41 | |
| 18 | 38 | 33 - 63 | -30 | 40 | |
| 19 | 38 | 52 - 69 | -17 | 37 | |
| 20 | 38 | 30 - 67 | -37 | 25 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
51Trận đấu61
67Ghi được76
79Thủng lưới76
1.31Bàn thắng mỗi trận1.25
13Giữ sạch lưới18
28Trên 2.5 bàn31
46Hiệp hai42