Real Betis vs R.C.D. Espanyol de Barcelona
Tỷ số chung cuộc: Real Betis 3-1 R.C.D. Espanyol de Barcelona tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 15 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Betis thắng 6, hòa 3, R.C.D. Espanyol de Barcelona thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 29
- Sân vận động
- Estadio Benito Villamarín, Sevilla
- Trọng tài
- Alejandro Hernández
- Phong độ
- WWLWW Real Betis
- LWLLD R.C.D. Espanyol de Barcelona
- 15' Luiz Felipe
- 17' Martín Montoya
- 27' Ayoze Pérez · Luiz Henrique 1-0
- 34' Juan Miranda · Ayoze Pérez 2-0
- 38' Vinícius Souza
- HT2-0
- 48' 2-1 C. Montes · Vinicius Souza
- 59' ▲ Denis Suárez ▼ Nico Melamed
- 63' ▲ Rodri ▼ Borja Iglesias
- 64' Leandro Cabrera
- 68' ▲ Adrià Pedrosa ▼ Javi Puado
- 69' William Carvalho · Rodri 3-1
- 78' ▲ Dani Gómez ▼ Darder
- 78' ▲ K. Bare ▼ Vinicius Souza
- 79' ▲ R. Pierre-Gabriel ▼ Rubén Sánchez
- 81' ▲ Joaquín ▼ William Carvalho
- 89' ▲ P. Akouokou ▼ A. Guardado
- 90'+8 Martin Braithwaite
- 90' ▲ Willian José ▼ Ayoze Pérez
- FT3-1
Đội hình
- 13Rui Silva 6.9
- 2Martín Montoya 6.6
- 19Luiz Felipe 7.0
- 3Edgar González 6.7
- 33Juan Miranda ⚽ 7.9
- 5G. Rodríguez 7.9
- 18A. Guardado ▼ 89' 6.3
- 11Luiz Henrique ⇢ 6.9
- 14William Carvalho ⚽ ▼ 81' 7.9
- 21Ayoze Pérez ⚽ ⇢ ▼ 90' 7.9
- 9Borja Iglesias ▼ 63' 6.9
Dự bị 11
- 28Rodri ▲ 63' 7.3
- 17Joaquín ▲ 81' 6.9
- 4P. Akouokou ▲ 89' 6.3
- 12Willian José ▲ 90' 6.3
- 7Juanmi
- 29Juan Cruz
- 1C. Bravo
- 35Félix Garreta
- 20Abner
- 25Dani Martín
- 32Fran Delgado
- 13Fernando Pacheco 6.6
- 27Rubén Sánchez ▼ 79' 6.2
- 23C. Montes ⚽ 7.2
- 24Sergi Gómez 6.6
- 4L. Cabrera 6.3
- 21Nico Melamed ▼ 59' 6.9
- 12Vinicius Souza ⇢ ▼ 78' 6.9
- 10Darder ▼ 78' 7.0
- 17M. Braithwaite 6.3
- 9Joselu 7.0
- 7Javi Puado ▼ 68' 6.7
Dự bị 12
- 6Denis Suárez ▲ 59' 6.3
- 3Adrià Pedrosa ▲ 68' 6.3
- 19Dani Gómez ▲ 78' 6.0
- 8K. Bare ▲ 78' 6.5
- 18R. Pierre-Gabriel ▲ 79' 6.7
- 28Simo
- 1Joan García
- 37Joan Puig
- 20Edu Expósito
- 25Álvaro Fernández
- 16José Carlos Lazo
- 15José Gragera
Thống kê
02⚑4
⚑1320
52%Kiểm soát bóng48%
15Dứt điểm13
8Trúng đích4
5Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
4Phạt góc13
1Việt vị4
9Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
3Cứu thua5
428Chuyền bóng375
367Chuyền chính xác311
86%Chính xác chuyền83%
2.09Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.63
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 70 - 20 | +50 | 88 | |
| 2 | 38 | 75 - 36 | +39 | 78 | |
| 3 | 38 | 70 - 33 | +37 | 77 | |
| 4 | 38 | 51 - 35 | +16 | 71 | |
| 5 | 38 | 59 - 40 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 46 - 41 | +5 | 60 | |
| 7 | 38 | 37 - 42 | -5 | 53 | |
| 8 | 38 | 47 - 43 | +4 | 51 | |
| 9 | 38 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 10 | 38 | 58 - 55 | +3 | 49 | |
| 11 | 38 | 45 - 53 | -8 | 49 | |
| 12 | 38 | 47 - 54 | -7 | 49 | |
| 13 | 38 | 43 - 53 | -10 | 43 | |
| 14 | 38 | 30 - 53 | -23 | 42 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 42 | |
| 16 | 38 | 42 - 45 | -3 | 42 | |
| 17 | 38 | 49 - 65 | -16 | 41 | |
| 18 | 38 | 33 - 63 | -30 | 40 | |
| 19 | 38 | 52 - 69 | -17 | 37 | |
| 20 | 38 | 30 - 67 | -37 | 25 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
61Trận đấu51
76Ghi được67
76Thủng lưới79
1.25Bàn thắng mỗi trận1.31
18Giữ sạch lưới13
31Trên 2.5 bàn28
42Hiệp hai46