Deportivo Alavés vs R.C.D. Espanyol de Barcelona
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Alavés 0-1 R.C.D. Espanyol de Barcelona tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 22 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Alavés thắng 4, hòa 1, R.C.D. Espanyol de Barcelona thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 25
- Sân vận động
- Estadio de Mendizorroza, Vitoria-Gasteiz
- Phong độ
- WDWWL Deportivo Alavés
- WLLDW R.C.D. Espanyol de Barcelona
- 7' Nahuel Tenaglia
- 17' Pol Lozano
- HT0-0
- 46' ▲ Pau Cabanes ▼ Carlos Vicente
- 57' ▲ Pere Milla ▼ Pol Lozano
- 62' ▲ Asier Villalibre ▼ Toni Martínez
- 65' Antonio Blanco
- 67' ▲ Fernando Calero ▼ Javi Puado
- 67' ▲ Álvaro Tejero ▼ Jofre Carreras
- 74' ▲ Antoniu Roca ▼ Pere Milla
- 83' ▲ Ander Guevara ▼ Antonio Blanco
- 83' ▲ Manu Sánchez ▼ N. Tenaglia
- 84' Omar El Hilali
- 86' 0-1 Fernando Calero · Álvaro Tejero
- 90'+2 ▲ Jon Guridi ▼ M. Diarra
- FT0-1
Đội hình
- 1Antonio Sivera 7.3
- 14N. Tenaglia ▼ 83' 7.3
- 5A. Abqar 7.0
- 12S. Mouriño 7.3
- 22M. Diarra ▼ 90' 6.9
- 7Carlos Vicente ▼ 46' 6.5
- 8Antonio Blanco ▼ 83' 6.7
- 24Joan Jordán 7.6
- 21Carles Aleñá 7.3
- 11Toni Martínez ▼ 62' 7.3
- 17Kike García 6.6
Dự bị 11
- 19Pau Cabanes ▲ 46' 6.2
- 9Asier Villalibre ▲ 62' 6.3
- 6Ander Guevara ▲ 83' 6.5
- 3Manu Sánchez ▲ 83' 6.7
- 18Jon Guridi ▲ 90'
- 15Carlos Martín
- 4A. Sedlar
- 41G. Swiderski
- 31A. Rodríguez
- 36Adrián Pica
- 2F. Garcés
- 1Joan García 8.2
- 23O. El Hilali 7.3
- 4M. Kumbulla 7.0
- 6L. Cabrera 7.2
- 22Carlos Romero 7.3
- 10Pol Lozano ▼ 57' 6.3
- 19Urko González 7.0
- 17Jofre Carreras ▼ 67' 6.9
- 20A. Král 6.3
- 7Javi Puado ▼ 67' 6.3
- 2Roberto Fernández 7.2
Dự bị 12
- 11Pere Milla ▲ 57' 6.5
- 5Fernando Calero ⚽ ▲ 67' 7.2
- 12Álvaro Tejero ▲ 67' 7.0
- 31Antoniu Roca ▲ 74' 6.7
- 16W. Cheddira
- 9A. Véliz
- 8Edu Expósito
- 3Sergi Gómez
- 38Pol Tristán
- 18Álvaro Aguado
- 14Brian Oliván
- 33Ángel Fortuño
Thống kê
02⚑7
⚑020
62%Kiểm soát bóng38%
15Dứt điểm9
5Trúng đích2
9Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn4
7Phạt góc0
3Việt vị0
13Phạm lỗi17
2Thẻ vàng2
1Cứu thua4
1.58Bàn thắng ngăn chặn1.58
474Chuyền bóng299
368Chuyền chính xác208
78%Chính xác chuyền70%
1.77Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.37
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 39 | +63 | 88 | |
| 2 | 38 | 78 - 38 | +40 | 84 | |
| 3 | 38 | 68 - 30 | +38 | 76 | |
| 4 | 38 | 54 - 29 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 71 - 51 | +20 | 70 | |
| 6 | 38 | 57 - 50 | +7 | 60 | |
| 7 | 38 | 59 - 57 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 41 - 45 | -4 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 10 | 38 | 35 - 44 | -9 | 48 | |
| 11 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 44 - 54 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 39 | -5 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 51 | -11 | 42 | |
| 15 | 38 | 38 - 48 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 44 - 60 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 42 - 55 | -13 | 41 | |
| 18 | 38 | 39 - 56 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 61 | -21 | 32 | |
| 20 | 38 | 26 - 90 | -64 | 16 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu44
49Ghi được46
56Thủng lưới55
1.02Bàn thắng mỗi trận1.05
12Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn17
28Hiệp hai31