R.C.D. Espanyol de Barcelona vs Deportivo Alavés
Tỷ số chung cuộc: R.C.D. Espanyol de Barcelona 2-0 Deportivo Alavés tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 13 tháng 6, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: R.C.D. Espanyol de Barcelona thắng 5, hòa 1, Deportivo Alavés thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 28
- Sân vận động
- RCDE Stadium, Cornella de Llobregat
- Trọng tài
- Pablo González
- Phong độ
- WLLDW R.C.D. Espanyol de Barcelona
- WDWWL Deportivo Alavés
- 4' A. Embarba
- 19' F. Pacheco
- 21' ▲ E. Mendez ▼ R. Jimenez
- 26' Wu Lei
- 45'+3 Bernardo · A. Embarba 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ A. Vidal ▼ P. Pons
- 47' Wu Lei · A. Embarba 2-0
- 51' ▲ Wu Lei ▼ R. De Tomas
- 52' ▲ A. Embarba ▼ S. Darder
- 52' V. Laguardia
- 55' ▲ L. Fejsa ▼ L. Rioja
- 56' ▲ R. Ely ▼ T. Pina
- 65' L. Rioja
- 73' R. De Tomas
- 78' ▲ O. Melendo ▼ M. Vargas
- 78' O. Burke
- 82' ▲ V. Camarasa ▼ B. Sainz
- 85' ▲ ▼ A. Iturraspe
- 86' J. Calleri
- 86' ▲ J. Calleri ▼ F. Ferreyra
- FT2-0
Đội hình
- 25Oier Olazábal 6.9
- 16Javi López 7.2
- 20Bernardo Espinosa ⚽ 7.9
- 18Leandro Cabrera 7.0
- 17Dídac Vila 7.2
- 14Óscar Melendo 6.9
- 15David López 7.2
- 21Marc Roca 7.7
- 23Adrián Embarba ⇢2 7.6
- 7Wu Lei ⚽ 6.9
- 12Jonathan Calleri 7.2
Dự bị 12
- 1Andrés Prieto
- 2Pipa
- 3Adrià Pedrosa
- 24Fernando Calero
- 4Víctor Sánchez
- 22Matías Vargas 6.5
- 10Sergi Darder 7.0
- 26Pol Lozano
- 8Ander Iturraspe 6.3
- 9Facundo Ferreyra 6.7
- 11Raúl de Tomás 6.9
- 31Víctor Campuzano
- 1Fernando Pacheco 3.2
- 23Ximo Navarro 6.3
- 5Víctor Laguardia 6.2
- 4Rodrigo Ely 6.5
- 3Rubén Duarte 6.3
- 21Martín Aguirregabiria 6.2
- 15Ljubomir Fejsa 6.3
- 10Víctor Camarasa 6.3
- 16Edgar Mendez 6.5
- 24Oliver Burke 6.2
- 18Aleix Vidal 6.6
Dự bị 12
- 13Roberto Jiménez 7.3
- 31Aritz Castro
- 17Adrián Marín
- 6Lisandro Magallán
- 28Javi López
- 8Tomás Pina 6.9
- 20Pere Pons 6.2
- 36Abdallahi Mahmoud
- 32Paulino De la Fuente
- 38José Luis Rodríguez
- 29Borja Sainz 6.2
- 11Luis Rioja 6.5
Thống kê
04⚑2
⚑131
69%Kiểm soát bóng31%
19Dứt điểm1
9Trúng đích0
6Chệch đích1
12Sút trong vòng cấm1
7Sút ngoài vòng cấm0
4Bị chặn0
2Phạt góc1
2Việt vị0
16Phạm lỗi19
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua7
543Chuyền bóng240
446Chuyền chính xác155
82%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 70 - 25 | +45 | 87 | |
| 2 | 38 | 86 - 38 | +48 | 82 | |
| 3 | 38 | 51 - 27 | +24 | 70 | |
| 4 | 38 | 54 - 34 | +20 | 70 | |
| 5 | 38 | 63 - 49 | +14 | 60 | |
| 6 | 38 | 56 - 48 | +8 | 56 | |
| 7 | 38 | 52 - 45 | +7 | 56 | |
| 8 | 38 | 43 - 37 | +6 | 54 | |
| 9 | 38 | 46 - 53 | -7 | 53 | |
| 10 | 38 | 46 - 54 | -8 | 52 | |
| 11 | 38 | 41 - 38 | +3 | 51 | |
| 12 | 38 | 47 - 53 | -6 | 49 | |
| 13 | 38 | 32 - 43 | -11 | 42 | |
| 14 | 38 | 39 - 56 | -17 | 42 | |
| 15 | 38 | 48 - 60 | -12 | 41 | |
| 16 | 38 | 34 - 59 | -25 | 39 | |
| 17 | 38 | 37 - 49 | -12 | 37 | |
| 18 | 38 | 30 - 51 | -21 | 36 | |
| 19 | 38 | 40 - 65 | -25 | 33 | |
| 20 | 38 | 27 - 58 | -31 | 25 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa League (Qualification) LaLiga2
So sánh
55Trận đấu39
64Ghi được35
74Thủng lưới62
1.16Bàn thắng mỗi trận0.9
14Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn16
36Hiệp hai29