Getafe CF
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Elche CF

Getafe CF vs Elche CF

Tỷ số chung cuộc: Getafe CF 1-1 Elche CF tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 20 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Getafe CF thắng 4, hòa 2, Elche CF thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 35
Sân vận động
Coliseum Alfonso Pérez, Getafe
Trọng tài
Javier Iglesias
Phong độ
WWLLD Getafe CF
DDLLL Elche CF
  1. 8' M. El Haddadi · D. Suárez 1-0
  2. 37' Juan Iglesias M. Arambarri
  3. 45'+2 Enes Ünal
  4. 45'+1 1-1 L. Boyé
  5. HT1-1
  6. 46' Josan L. Magallán
  7. 46' N. Fernández Mercau L. Blanco
  8. 49' Pedro Bigas
  9. 51' Damián Suárez
  10. 56' Portu M. El Haddadi
  11. 56' Borja Mayoral D. Suárez
  12. 69' Gonzalo Villar Carles Aleñá
  13. 69' Juanmi Latasa G. Álvarez
  14. 73' Pere Milla R. Nteka
  15. 79' Gonzalo Verdú Tete Morente
  16. 79' Raúl Guti Fidel
  17. 90'+3 Djené
  18. FT1-1

Đội hình

Getafe CF Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: José Bordalás
  1. 13David Soria 6.7
  2. 2D. Dakonam 6.6
  3. 23S. Mitrović 6.9
  4. 15O. Alderete 6.9
  5. 22D. Suárez ▼ 56' 7.2
  6. 18M. Arambarri ▼ 37' 6.3
  7. 20N. Maksimović 7.0
  8. 4G. Álvarez ▼ 69' 6.7
  9. 11Carles Aleñá ▼ 69' 6.9
  10. 17M. El Haddadi ▼ 56' 6.9
  11. 10E. Ünal 7.3

Dự bị 12

  1. 21Juan Iglesias ▲ 37' 7.0
  2. 9Portu ▲ 56' 6.5
  3. 19Borja Mayoral ▲ 56' 6.3
  4. 24Gonzalo Villar ▲ 69' 6.9
  5. 14Juanmi Latasa ▲ 69' 7.2
  6. 12J. Amavi
  7. 1Kiko Casilla
  8. 3F. Angileri
  9. 5Luis Milla
  10. 6Domingos Duarte
  11. 16Ángel Algobia
  12. 8Jaime Seoane
Elche CF Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: S. Beccacece
  1. 13Edgar Badia 7.2
  2. 11Tete Morente ▼ 79' 6.9
  3. 6Bigas 6.7
  4. 7L. Magallán ▼ 46' 6.6
  5. 23Clerc 6.9
  6. 2L. Blanco ▼ 46' 5.9
  7. 16Fidel ▼ 79' 6.5
  8. 26John Nwankwo 6.7
  9. 20Gumbau 7.5
  10. 18R. Nteka ▼ 73' 6.3
  11. 9L. Boyé 8.0

Dự bị 12

  1. 17Josan ▲ 46' 7.2
  2. 22N. Fernández Mercau ▲ 46' 6.6
  3. 10Pere Milla ▲ 73' 6.7
  4. 5Gonzalo Verdú ▲ 79' 6.9
  5. 8Raúl Guti ▲ 79' 6.3
  6. 24Pol Lirola
  7. 19E. Ponce
  8. 3E. Roco
  9. 15Álex Collado
  10. 34Javier Pamies
  11. 12Pape Cheikh
  12. 1A. Werner

Thống kê

035
610
38%Kiểm soát bóng62%
9Dứt điểm13
5Trúng đích4
3Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn3
5Phạt góc6
1Việt vị0
19Phạm lỗi11
3Thẻ vàng1
3Cứu thua4
255Chuyền bóng416
170Chuyền chính xác311
67%Chính xác chuyền75%
1.51Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.22

So sánh

51Trận đấu50
44Ghi được47
59Thủng lưới80
0.86Bàn thắng mỗi trận0.94
16Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn25
26Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu