Elche CF vs Getafe CF
Tỷ số chung cuộc: Elche CF 1-0 Getafe CF tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 17 tháng 5, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 37
- Sân vận động
- Estadio Manuel Martínez Valero, Elche
- Phong độ
- DDDLL Elche CF
- LWWLL Getafe CF
- -5' Martim Neto
- 19' V. Chust 1-0
- 39' Djené
- HT1-0
- 53' ▲ Davinchi ▼ D. Caceres
- 66' André Silva
- 66' ▲ A. Pedrosa ▼ Andre Silva
- 69' Álvaro Rodriguez
- 71' ▲ L. Vazquez ▼ A. Nyom
- 72' ▲ A. Abqar ▼ D. Duarte
- 84' ▲ J. Donald ▼ M. Aguado
- 84' ▲ L. Cepeda ▼ G. Diangana
- 85' ▲ Buba Sangare ▼ V. Chust
- 85' ▲ V. Birmancevic ▼ M. Martin
- 86' ▲ Josan ▼ A. Rodriguez
- 90'+5 Martín Satriano
- FT1-0
Đội hình
- 1M. Dituro
- 23V. Chust▼ 85'
- 22D. Affengruber
- 6P. Bigas
- 15Tete Morente
- 19G. Diangana▼ 84'
- 8M. Aguado▼ 84'
- 12G. Villar
- 11G. Valera
- 20A. Rodriguez▼ 86'
- 9Andre Silva▼ 66'
Dự bị 12
- 13I. Pena
- 45A. Iturbe
- 17Josan▲ 86'
- 10R. Mir
- 16M. Neto
- 18J. Donald▲ 84'
- 5F. Redondo Solari
- 42Buba Sangare▲ 85'
- 3A. Pedrosa▲ 66'
- 24L. Cepeda▲ 84'
- 39H. Fort
- 46J. Piera
- 13D. Soria
- 12A. Nyom▼ 71'
- 2Djene
- 22D. Duarte▼ 72'
- 24Z. Romero
- 21J. Iglesias
- 5L. Milla
- 46D. Caceres▼ 53'
- 8M. Arambarri
- 6M. Martin▼ 85'
- 10M. Satriano
Dự bị 12
- 1J. Letacek
- 16D. Rico
- 14Javier Munoz
- 9B. Mayoral
- 20V. Birmancevic▲ 85'
- 3A. Abqar▲ 72'
- 11A. Kamara
- 18Alex Sancris
- 26Davinchi▲ 53'
- 19L. Vazquez▲ 71'
- 15S. Boselli
- 23A. Liso
Thống kê
03⚑4
⚑011
60%Kiểm soát bóng40%
10Dứt điểm4
3Trúng đích0
4Chệch đích2
3Bị chặn2
4Phạt góc0
4Việt vị1
18Phạm lỗi13
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua2
414Chuyền bóng283
82%Chính xác chuyền68%
0.66Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
44Trận đấu42
57Ghi được34
63Thủng lưới41
1.3Bàn thắng mỗi trận0.81
11Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn11
34Hiệp hai19