Elche CF
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Getafe CF

Elche CF vs Getafe CF

Tỷ số chung cuộc: Elche CF 0-1 Getafe CF tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 31 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Elche CF thắng 4, hòa 2, Getafe CF thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 12
Sân vận động
Estadio Manuel Martínez Valero, Elche
Trọng tài
César Soto
Phong độ
DDLLL Elche CF
WWLLD Getafe CF
  1. 10' J. Amavi D. Suárez
  2. HT0-0
  3. 54' 0-1 E. Ünal · Carles Aleñá
  4. 58' E. Ponce Pol Lirola
  5. 59' Ángel Algobia N. Maksimović
  6. 72' Jordan Amavi
  7. 73' Josan Ferrández Tete Morente
  8. 77' Domingos Duarte
  9. 78' Jordan Amavi
  10. 78' Jordan Amavi
  11. 80' Portu Carles Aleñá
  12. 81' G. Álvarez Borja Mayoral
  13. 82' N. Fernández Mercau Gonzalo Verdú
  14. FT0-1

Đội hình

Elche CF Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Alberto Gallego
  1. 13Edgar Badia 6.7
  2. 24Pol Lirola ▼ 58' 6.9
  3. 3E. Roco 7.2
  4. 5Gonzalo Verdú ▼ 82' 6.5
  5. 6Bigas 7.0
  6. 23Clerc 6.2
  7. 11Tete Morente ▼ 73' 6.3
  8. 21Omar Mascarell 6.6
  9. 20Gumbau 8.0
  10. 10Pere Milla 6.7
  11. 9L. Boyé 6.7

Dự bị 11

  1. 19E. Ponce ▲ 58' 6.7
  2. 17Josan Ferrández ▲ 73' 6.3
  3. 22N. Fernández Mercau ▲ 82' 6.6
  4. 26John Nwankwo
  5. 4Diego González
  6. 18Roger Martí
  7. 28Jesús López
  8. 15Álex Collado
  9. 8Raúl Guti
  10. 1A. Werner
  11. 12Domingos Quina
Getafe CF Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Quique Sánchez Flores
  1. 13David Soria 8.6
  2. 22D. Suárez ▼ 10' 6.9
  3. 2D. Dakonam 7.3
  4. 23S. Mitrović 7.0
  5. 6Domingos Duarte 7.2
  6. 21Juan Iglesias 6.9
  7. 20N. Maksimović ▼ 59' 6.6
  8. 5Luis Milla 6.7
  9. 11Carles Aleñá ▼ 80' 7.3
  10. 19Borja Mayoral ▼ 81' 7.2
  11. 10E. Ünal 7.9

Dự bị 11

  1. 12J. Amavi ▲ 10' 6.0
  2. 16Ángel Algobia ▲ 59' 6.3
  3. 9Portu ▲ 80' 6.7
  4. 4G. Álvarez ▲ 81' 6.7
  5. 14Latasa
  6. 15O. Alderete
  7. 17M. El Haddadi
  8. 7Mata
  9. 27Diego Conde
  10. 1Kiko Casilla
  11. 8Jaime Seoane

Thống kê

006
231
59%Kiểm soát bóng41%
12Dứt điểm8
5Trúng đích3
7Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn1
6Phạt góc2
0Việt vị1
12Phạm lỗi11
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua5
514Chuyền bóng359
430Chuyền chính xác269
84%Chính xác chuyền75%

So sánh

50Trận đấu51
47Ghi được44
80Thủng lưới59
0.94Bàn thắng mỗi trận0.86
9Giữ sạch lưới16
25Trên 2.5 bàn17
20Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu