Getafe CF
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Elche CF

Getafe CF vs Elche CF

Tỷ số chung cuộc: Getafe CF 1-0 Elche CF tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 28 tháng 11, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 14
Sân vận động
Estadio Coliseum, Getafe
Phong độ
LWWLL Getafe CF
DDDLL Elche CF
  1. 43' Luis Milla
  2. HT0-0
  3. 46' R. Mendoza G. Diangana
  4. 56' M. Arambarri · Kiko Femenia 1-0
  5. 61' M. Aguado M. Neto
  6. 64' A. Pedrosa H. Fort
  7. 65' D. Rico A. Nyom
  8. 71' R. Mir Andre Silva
  9. 72' Y. Santiago G. Valera
  10. 73' Rodrigo Mendoza
  11. 78' Djené
  12. 80' A. Kamara Alex Sancris
  13. 80' Javier Munoz Kiko Femenia
  14. 86' Marc Aguado
  15. 90' Y. Neyou B. Mayoral
  16. FT1-0

Đội hình

Getafe CF Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: José Bordalás Jiménez
  1. 13D. Soria
  2. 21J. Iglesias
  3. 22D. Duarte
  4. 2Djene
  5. 12A. Nyom ▼ 65'
  6. 17Kiko Femenia ▼ 80'
  7. 5L. Milla
  8. 8M. Arambarri
  9. 18Alex Sancris ▼ 80'
  10. 23A. Liso
  11. 9B. Mayoral ▼ 90'

Dự bị 11

  1. 1J. Letacek
  2. 4Y. Neyou ▲ 90'
  3. 7Juanmi
  4. 11A. Kamara ▲ 80'
  5. 14Javier Munoz ▲ 80'
  6. 16D. Rico ▲ 65'
  7. 20C. da Costa
  8. 32L. Laso
  9. 34H. Solozabal
  10. 37Joselu
  11. 41J. Montes
Elche CF Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Eder Sarabia Armesto
  1. 13I. Pena
  2. 39H. Fort ▼ 64'
  3. 15A. Nunez
  4. 22D. Affengruber
  5. 21L. Petrot
  6. 11G. Valera ▼ 72'
  7. 19G. Diangana ▼ 46'
  8. 14A. Febas
  9. 16M. Neto ▼ 61'
  10. 20A. Rodriguez
  11. 9Andre Silva ▼ 71'

Dự bị 12

  1. 1M. Dituro
  2. 45A. Iturbe
  3. 3A. Pedrosa ▲ 64'
  4. 6P. Bigas
  5. 4B. Diaby
  6. 5F. Redondo Solari
  7. 7Y. Santiago ▲ 72'
  8. 8M. Aguado ▲ 61'
  9. 10R. Mir ▲ 71'
  10. 18J. Donald
  11. 30R. Mendoza ▲ 46'
  12. 32A. Boayar

Thống kê

023
520
34%Kiểm soát bóng66%
15Dứt điểm9
6Trúng đích4
5Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
3Phạt góc5
2Việt vị3
18Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
4Cứu thua4
0.67Bàn thắng ngăn chặn0.67
258Chuyền bóng530
179Chuyền chính xác451
69%Chính xác chuyền85%
1.06Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.51

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Barcelona
38 95 - 36 +59 94
2
Real Madrid
38 77 - 35 +42 86
3
Villarreal
38 72 - 46 +26 72
4
Atlético Madrid
38 62 - 44 +18 69
5
Real Betis
38 59 - 48 +11 60
6
RC Celta de Vigo
38 53 - 48 +5 54
7
Getafe CF
38 32 - 38 -6 51
8
Rayo Vallecano
38 41 - 44 -3 50
9
Valencia
38 46 - 55 -9 49
10
Real Sociedad
38 59 - 61 -2 46
11
R.C.D. Espanyol de Barcelona
38 43 - 55 -12 46
12
Athletic Bilbao
38 43 - 58 -15 45
13
Sevilla F.C.
38 46 - 60 -14 43
14
Deportivo Alavés
38 44 - 56 -12 43
15
Elche CF
38 49 - 57 -8 43
16
Levante UD
38 47 - 61 -14 42
17
CA Osasuna
38 44 - 50 -6 42
18
R.C.D. Mallorca
38 47 - 57 -10 42
19
Girona FC
38 39 - 55 -16 41
20
Oviedo
38 26 - 60 -34 29
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2

So sánh

42Trận đấu44
34Ghi được57
41Thủng lưới63
0.81Bàn thắng mỗi trận1.3
14Giữ sạch lưới11
11Trên 2.5 bàn24
19Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu