Getafe CF
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Elche CF

Getafe CF vs Elche CF

Tỷ số chung cuộc: Getafe CF 1-1 Elche CF tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 21 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Getafe CF thắng 4, hòa 2, Elche CF thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 28
Sân vận động
Coliseum Alfonso Pérez, Getafe
Trọng tài
Alejandro Hernández
Phong độ
WWLLD Getafe CF
DDLLL Elche CF
  1. 20' 0-1 Pere Milla · Gonzalo Verdú
  2. 25' Mauro Arambarri
  3. 37' Iván Marcone
  4. 42' Enes Ünal
  5. 45' Soufiane Chakla
  6. 45' Lucas Boyé
  7. HT0-1
  8. 49' Ángel Nemanja Maksimović
  9. 55' Dani Calvo
  10. 60' E. Ünal · T. Kubo 1-1
  11. 63' Pere Milla
  12. 64' G. Carrillo Pere Milla
  13. 66' Guido Carrillo
  14. 68' Fidel
  15. 72' Portillo T. Kubo
  16. 77' P. Piatti Tete Morente
  17. 82' Ángel Rodríguez
  18. 83' Gonzalo Verdú
  19. 86' Darío Poveda E. Ünal
  20. 86' Timor Carles Aleñá
  21. 90' David Timor
  22. FT1-1

Đội hình

Getafe CF Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: José Bordalás
  1. 13David Soria 6.3
  2. 2D. Dakonam 6.6
  3. 21S. Chakla 7.2
  4. 15Cucurella 6.7
  5. 17M. Olivera 6.9
  6. 29Juan Iglesias 7.3
  7. 20Nemanja Maksimović ▼ 49' 6.7
  8. 18M. Arambarri 7.2
  9. 11Carles Aleñá ▼ 86' 6.9
  10. 5T. Kubo ▼ 72' 6.9
  11. 10E. Ünal ▼ 86' 7.5

Dự bị 9

  1. 9Ángel ▲ 49' 6.2
  2. 8Portillo ▲ 72' 6.2
  3. 19Darío Poveda ▲ 86' 6.7
  4. 24Timor ▲ 86' 6.7
  5. 39M. Niang
  6. 1Rubén Yáñez
  7. 6Chema Rodríguez
  8. 40E. Akurugu
  9. 4Etxeita
Elche CF Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Fran Escribá
  1. 13Edgar Badia 7.9
  2. 25J. Mojica 7.0
  3. 5Gonzalo Verdú 6.6
  4. 18H. Palacios 7.0
  5. 12Dani Calvo 6.3
  6. 4I. Marcone 6.2
  7. 16Fidel 6.9
  8. 14Raúl Guti 6.9
  9. 10Pere Milla ▼ 64' 7.0
  10. 9L. Boyé 6.3
  11. 11Tete Morente ▼ 77' 6.7

Dự bị 12

  1. 21G. Carrillo ▲ 64' 6.7
  2. 20P. Piatti ▲ 77' 6.3
  3. 22E. Rigoni
  4. 24Josema Sánchez
  5. 1P. Gazzaniga
  6. 23Cifuentes
  7. 2Diego González
  8. 45Lluís Andreu
  9. 6O. Mfulu
  10. 17Josan Ferrández
  11. 15Luismi Sánchez
  12. 8Víctor Rodríguez

Thống kê

034
870
48%Kiểm soát bóng52%
12Dứt điểm6
5Trúng đích2
4Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
4Phạt góc8
0Việt vị2
17Phạm lỗi21
3Thẻ vàng7
1Cứu thua4
287Chuyền bóng299
167Chuyền chính xác179
58%Chính xác chuyền60%

So sánh

40Trận đấu41
30Ghi được37
45Thủng lưới58
0.75Bàn thắng mỗi trận0.9
14Giữ sạch lưới8
13Trên 2.5 bàn16
17Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu