Elche CF vs Getafe CF
Tỷ số chung cuộc: Elche CF 3-1 Getafe CF tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 22 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Elche CF thắng 4, hòa 2, Getafe CF thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 38
- Sân vận động
- Estadio Manuel Martínez Valero, Elche
- Trọng tài
- Guillermo Cuadra
- Phong độ
- DDLLL Elche CF
- WWLLD Getafe CF
- 33' 0-1 E. Ünal · J. Jankto
- 36' Stefan Mitrović
- 37' L. Olaza 1-1
- HT1-1
- 51' Pedro Bigas
- 60' ▲ E. Ponce ▼ G. Carrillo
- 60' ▲ Fidel ▼ Pere Milla
- 60' ▲ Gonzalo Villar ▼ Carles Aleñá
- 62' Gerard Gumbau
- 69' ▲ Kike Pérez ▼ J. Pastore
- 70' ▲ Raúl Guti ▼ Gumbau
- 74' ▲ N. Maksimović ▼ Borja Mayoral
- 75' ▲ Sandro Ramírez ▼ Óscar Rodríguez
- 77' ▲ Josan Ferrández ▼ Tete Morente
- 82' ▲ O. Yokuşlu ▼ Juan Iglesias
- 82' ▲ D. Suárez ▼ J. Jankto
- 84' Kike Pérez · Josan Ferrández 2-1
- 87' Djené
- 90'+2 Kike Pérez · Fidel 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 1Kiko Casilla 6.3
- 3E. Roco 6.9
- 6Bigas 7.3
- 12L. Olaza ⚽ 7.9
- 15J. Pastore ▼ 69' 7.7
- 21Omar Mascarell 7.3
- 2Gumbau ▼ 70' 7.5
- 26John Nwankwo 7.0
- 7G. Carrillo ▼ 60' 6.9
- 10Pere Milla ▼ 60' 6.5
- 11Tete Morente ▼ 77' 6.9
Dự bị 10
- 18E. Ponce ▲ 60' 6.6
- 16Fidel ▲ 60' 7.2
- 24Kike Pérez ⚽2 ▲ 69' 8.7
- 8Raúl Guti ▲ 70' 7.5
- 17Josan Ferrández ▲ 77' 7.3
- 4Diego González
- 13Edgar Badia
- 28Lluís Andreu
- 14H. Palacios
- 20P. Piatti
- 13David Soria 6.9
- 23S. Mitrović 6.3
- 2D. Dakonam 6.5
- 21Juan Iglesias ▼ 82' 6.2
- 15Jorge Cuenca 6.6
- 18M. Arambarri 6.0
- 11Carles Aleñá ▼ 60' 6.2
- 24Óscar Rodríguez ▼ 75' 6.6
- 16J. Jankto ⇢ ▼ 82' 6.6
- 10E. Ünal ⚽ 7.3
- 25Borja Mayoral ▼ 74' 6.6
Dự bị 10
- 6Gonzalo Villar ▲ 60' 6.2
- 20N. Maksimović ▲ 74' 6.5
- 12Sandro Ramírez ▲ 75' 6.3
- 19O. Yokuşlu ▲ 82' 6.5
- 22D. Suárez ▲ 82' 6.0
- 5Florentino Luís
- 8Vitolo
- 4G. Álvarez
- 1Rubén Yáñez
- 27Diego Conde
Thống kê
02⚑8
⚑320
59%Kiểm soát bóng41%
19Dứt điểm7
9Trúng đích2
6Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
8Phạt góc3
2Việt vị1
11Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
1Cứu thua6
511Chuyền bóng353
451Chuyền chính xác289
88%Chính xác chuyền82%
So sánh
47Trận đấu47
57Ghi được47
61Thủng lưới48
1.21Bàn thắng mỗi trận1
11Giữ sạch lưới20
25Trên 2.5 bàn16
30Hiệp hai18