Elche CF vs Real Betis
Tỷ số chung cuộc: Elche CF 2-3 Real Betis tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 24 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Elche CF thắng 2, hòa 3, Real Betis thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 23
- Sân vận động
- Estadio Manuel Martínez Valero, Elche
- Trọng tài
- Javier Iglesias
- Phong độ
- DDLLL Elche CF
- LWWLW Real Betis
- -5' Pape Cheikh
- 5' Tete Morente
- 6' Abner Vinícius
- 7' Fidel11m 1-0
- 9' L. Boyé 2-0
- 34' Enzo Roco
- 45' Gerard Gumbau
- HT2-0
- 46' ▲ Joaquín ▼ Luiz Henrique
- 46' ▲ Juan Miranda ▼ Abner
- 46' ▲ Borja Iglesias ▼ Juanmi
- 56' Lisandro Magallán
- 57' Lisandro Magallán
- 65' 2-1 Borja Iglesias11m
- 66' ▲ Diego González ▼ Tete Morente
- 68' 2-2 Juan Miranda · A. Guardado
- 74' ▲ Josan ▼ E. Ponce
- 75' ▲ Raúl Guti ▼ Gumbau
- 75' ▲ L. Blanco ▼ Clerc
- 81' ▲ N. Fernández Mercau ▼ Fidel
- 81' ▲ Víctor Ruiz ▼ Luiz Felipe
- 85' ▲ Willian José ▼ Ayoze Pérez
- 90'+4 Enzo Roco
- 90'+3 Helibelton Palacios
- 90'+4 Enzo Roco
- 90'+5 2-3 Willian José11m
- FT2-3
Đội hình
- 13Edgar Badia 7.7
- 14H. Palacios 6.6
- 3E. Roco 6.9
- 7L. Magallán 6.6
- 11Tete Morente ▼ 66' 7.5
- 21Omar Mascarell 7.2
- 20Gumbau ▼ 75' 6.3
- 23Clerc ▼ 75' 7.0
- 19E. Ponce ▼ 74' 6.3
- 16Fidel ⚽ ▼ 81' 7.0
- 9L. Boyé ⚽ 7.3
Dự bị 10
- 4Diego González ▲ 66'
- 17Josan ▲ 74'
- 8Raúl Guti ▲ 75'
- 2L. Blanco ▲ 75'
- 22N. Fernández Mercau ▲ 81'
- 6Bigas
- 5Gonzalo Verdú
- 24Pol Lirola
- 1A. Werner
- 12Pape Cheikh
- 1C. Bravo 6.0
- 24Aitor Ruibal 6.3
- 16G. Pezzella 6.3
- 19Luiz Felipe ▼ 81' 6.3
- 20Abner ▼ 46' 5.2
- 14William Carvalho 6.9
- 18A. Guardado ⇢ 7.2
- 11Luiz Henrique ▼ 46' 6.7
- 8N. Fekir 5.9
- 7Juanmi ▼ 46' 6.3
- 21Ayoze Pérez ▼ 85' 6.9
Dự bị 11
- 17Joaquín ▲ 46' 6.9
- 33Juan Miranda ⚽ ▲ 46' 6.9
- 9Borja Iglesias ⚽ ▲ 46' 6.3
- 6Víctor Ruiz ▲ 81'
- 12Willian José ⚽ ▲ 85'
- 28Rodri
- 25Dani Martín
- 2Martín Montoya
- 30Fran Vieites
- 23Y. Sabaly
- 4P. Akouokou
Thống kê
34⚑3
⚑310
35%Kiểm soát bóng65%
4Dứt điểm21
2Trúng đích9
2Chệch đích7
2Sút trong vòng cấm15
2Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn5
3Phạt góc3
1Việt vị2
16Phạm lỗi9
4Thẻ vàng1
3Thẻ đỏ0
6Cứu thua0
279Chuyền bóng524
206Chuyền chính xác455
74%Chính xác chuyền87%
1.00Bàn thắng kỳ vọng (xG)4.18
So sánh
50Trận đấu61
47Ghi được76
80Thủng lưới76
0.94Bàn thắng mỗi trận1.25
9Giữ sạch lưới18
25Trên 2.5 bàn31
20Hiệp hai42