Real Betis vs Elche CF
Tỷ số chung cuộc: Real Betis 3-1 Elche CF tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 1 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Betis thắng 5, hòa 3, Elche CF thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio Benito Villamarín, Sevilla
- Trọng tài
- David Medié
- Phong độ
- LWWLW Real Betis
- DDLLL Elche CF
- 7' A. Sanabria · Tello 1-0
- 28' Tello · Canales 2-0
- 41' Juan Sánchez Miño
- HT2-0
- 46' ▲ Cifuentes ▼ J. Sánchez
- 51' Nabil Fekir
- 53' Fidel
- 56' Tello · Canales 3-0
- 60' 3-1 Josán Fernández · Fidel
- 64' Antonio Sanabria
- 64' ▲ William Carvalho ▼ Joaquín
- 73' ▲ E. Rigoni ▼ Josán Fernández
- 74' ▲ Nino ▼ L. Boyé
- 74' ▲ O. Mfulu ▼ I. Marcone
- 75' ▲ Víctor Ruíz ▼ Marc Bartra
- 81' ▲ D. Lainez ▼ N. Fekir
- 81' ▲ Víctor Rodríguez ▼ Raúl Guti
- FT3-1
Đội hình
- 25C. Bravo 6.7
- 23A. Mandi 7.2
- 5Marc Bartra ▼ 75' 7.0
- 15Álex Moreno 7.2
- 22Emerson 7.0
- 17Joaquín ▼ 64' 7.2
- 10Canales ⇢2 8.2
- 21G. Rodríguez 7.0
- 11Tello ⚽2 ⇢ 9.3
- 8N. Fekir ▼ 81' 7.5
- 19A. Sanabria ⚽ 6.7
Dự bị 11
- 14William Carvalho ▲ 64' 7.0
- 6Víctor Ruíz ▲ 75' 6.6
- 20D. Lainez ▲ 81' 6.7
- 16Loren Morón
- 24Aitor Ruibal
- 33Juan Miranda
- 9Borja Iglesias
- 30Dani Rebollo
- 1Joel Robles
- 28Rodri
- 4P. Akouokou
- 13Edgar Badía 7.9
- 19Barragán 6.2
- 3J. Sánchez ▼ 46' 6.3
- 5Gonzalo Verdú 6.6
- 24Josema Sánchez ▼ 46' 6.3
- 4I. Marcone ▼ 74' 6.2
- 16Fidel ⇢ 6.2
- 17Josán Fernández ⚽ ▼ 73' 6.2
- 14Raúl Guti ▼ 81' 6.2
- 10Pere Milla 6.3
- 9L. Boyé ▼ 74' 6.5
Dự bị 12
- 23Cifuentes ▲ 46' 6.7
- 22E. Rigoni ▲ 73' 6.3
- 7Nino ▲ 74' 6.2
- 6O. Mfulu ▲ 74' 6.5
- 8Víctor Rodríguez ▲ 81' 6.9
- 2Diego González
- 15Luismi Sánchez
- 12Dani Calvo
- 18Y. Koné
- 20S. Lucumí
- 1D. Rodríguez
- 37Jony Carmona
Thống kê
02⚑1
⚑110
59%Kiểm soát bóng41%
17Dứt điểm4
10Trúng đích2
5Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn0
1Phạt góc1
0Việt vị4
13Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
1Cứu thua7
656Chuyền bóng440
593Chuyền chính xác380
90%Chính xác chuyền86%
So sánh
44Trận đấu41
62Ghi được37
53Thủng lưới58
1.41Bàn thắng mỗi trận0.9
16Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn16
37Hiệp hai20