Real Betis vs Elche CF
Tỷ số chung cuộc: Real Betis 2-1 Elche CF tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 12 tháng 5, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 36
- Phong độ
- LWWLW Real Betis
- DDLLL Elche CF
- 9' Cucho Hernandez · P. Fornals 1-0
- 41' 1-1 H. Fort · G. Valera
- HT1-1
- 49' Léo Pétrot
- 57' ▲ V. Chust ▼ G. Diangana
- 63' ▲ Isco ▼ G. Lo Celso
- 64' ▲ A. Rodriguez ▼ Andre Silva
- 64' ▲ Tete Morente ▼ H. Fort
- 66' ▲ Natan ▼ J. Firpo
- 68' P. Fornals 2-1
- 76' Aleix Febas
- 78' Gonzalo Villar
- 80' Diego Llorente
- 81' ▲ J. Donald ▼ G. Villar
- 81' ▲ A. Pedrosa ▼ Buba Sangare
- 83' ▲ R. Riquelme ▼ A. Ezzalzouli
- 83' ▲ S. Altimira ▼ P. Fornals
- 85' Natan
- 90'+3 Cucho Hernández
- 90'+9 Víctor Chust
- FT2-1
Đội hình
- 1A. Valles 6.7
- 2H. Bellerin 7.0
- 3D. Llorente 7.2
- 16V. Gomez 6.7
- 23J. Firpo ▼ 66' 6.5
- 8P. Fornals ⚽ ⇢ ▼ 83' 8.2
- 14S. Amrabat 6.9
- 20G. Lo Celso ▼ 63' 6.9
- 7Antony 8.0
- 19Cucho Hernandez ⚽ 7.3
- 10A. Ezzalzouli ▼ 83' 7.2
Dự bị 12
- 13Adrian
- 25P. Lopez
- 22Isco ▲ 63' 6.6
- 11C. Bakambu
- 9C. Avila
- 21M. Roca
- 18N. Deossa
- 15A. Fidalgo
- 17R. Riquelme ▲ 83' 6.6
- 4Natan ▲ 66' 6.6
- 6S. Altimira ▲ 83' 6.7
- 33C. De Roa
- 1M. Dituro 6.6
- 42Buba Sangare ▼ 81' 6.0
- 22D. Affengruber 7.0
- 21L. Petrot 5.6
- 39H. Fort ⚽ ▼ 64' 7.2
- 12G. Villar ▼ 81' 7.2
- 8M. Aguado 6.9
- 14A. Febas 6.2
- 11G. Valera ⇢ 6.9
- 19G. Diangana ▼ 57' 6.6
- 9Andre Silva ▼ 64' 6.3
Dự bị 12
- 13I. Pena
- 17Josan
- 23V. Chust ▲ 57' 6.9
- 16M. Neto
- 18J. Donald ▲ 81' 6.6
- 5F. Redondo Solari
- 20A. Rodriguez ▲ 64' 7.0
- 6P. Bigas
- 15Tete Morente ▲ 64' 6.3
- 3A. Pedrosa ▲ 81' 6.7
- 24L. Cepeda
- 46J. Piera
Thống kê
03⚑8
⚑131
45%Kiểm soát bóng55%
16Dứt điểm8
7Trúng đích2
7Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
8Phạt góc1
3Việt vị2
16Phạm lỗi13
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua3
-0.61Bàn thắng ngăn chặn-0.61
442Chuyền bóng541
381Chuyền chính xác466
86%Chính xác chuyền86%
1.80Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
54Trận đấu44
87Ghi được57
70Thủng lưới63
1.61Bàn thắng mỗi trận1.3
15Giữ sạch lưới11
29Trên 2.5 bàn24
45Hiệp hai34