R.C.D. Espanyol de Barcelona vs CA Osasuna
Tỷ số chung cuộc: R.C.D. Espanyol de Barcelona 1-1 CA Osasuna tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 4 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: R.C.D. Espanyol de Barcelona thắng 2, hòa 4, CA Osasuna thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 20
- Sân vận động
- RCDE Stadium, Cornella de Llobregat
- Trọng tài
- Jesús Gil
- Phong độ
- LWLLD R.C.D. Espanyol de Barcelona
- LDWWL CA Osasuna
- 16' Abdessamad Ezzalzouli
- 29' Moi Gómez
- 39' ▲ Sergi Gómez ▼ C. Montes
- 45'+4 Aleix Vidal
- 45'+4 Ronaël Pierre-Gabriel
- 45'+4 Ronaël Pierre-Gabriel
- 45'+4 Ronaël Pierre-Gabriel
- 45'+4 Abdessamad Ezzalzouli
- 45'+4 Abdessamad Ezzalzouli
- 45' 0-1 A. Budimir · E. Ávila
- HT0-1
- 46' ▲ Rubén Sánchez ▼ Aleix Vidal
- 46' ▲ D. Brašanac ▼ Lucas Torró
- 58' ▲ Rubén García ▼ E. Ávila
- 59' M. Braithwaite · Javi Puado 1-1
- 60' ▲ Denis Suárez ▼ Fernando Calero
- 60' ▲ José Gragera ▼ Nico Melamed
- 61' Unai García
- 67' ▲ Pablo Ibáñez ▼ Diego Moreno
- 67' ▲ Kike García ▼ A. Budimir
- 75' ▲ Edu Expósito ▼ M. Braithwaite
- 78' Jon Moncayola
- FT1-1
Đội hình
- 25Álvaro Fernández 6.7
- 18R. Pierre-Gabriel 6.2
- 23C. Montes ▼ 39' 6.6
- 4L. Cabrera 6.6
- 14Brian Oliván 6.5
- 22Aleix Vidal ▼ 46' 6.3
- 5Fernando Calero ▼ 60' 6.3
- 10Darder 8.2
- 21Nico Melamed ▼ 60' 6.3
- 17M. Braithwaite ⚽ ▼ 75' 7.2
- 7Javi Puado ⇢ 6.7
Dự bị 9
- 24Sergi Gómez ▲ 39' 6.6
- 27Rubén Sánchez ▲ 46' 6.9
- 6Denis Suárez ▲ 60' 6.7
- 15José Gragera ▲ 60' 6.9
- 20Edu Expósito ▲ 75' 6.7
- 16José Carlos Lazo
- 19Dani Gómez
- 13Fernando Pacheco
- 1Joan García
- 25Aitor Fernández 7.2
- 35Diego Moreno ▼ 67' 6.5
- 4Unai García 6.6
- 5David García 7.2
- 3Juan Cruz 7.0
- 6Lucas Torró ▼ 46' 6.7
- 9E. Ávila ⇢ ▼ 58' 6.6
- 7Moncayola 7.2
- 16Moi Gómez 7.2
- 12A. Ezzalzouli 5.5
- 17A. Budimir ⚽ ▼ 67' 7.6
Dự bị 8
- 8D. Brašanac ▲ 46' 6.3
- 14Rubén García ▲ 58' 6.7
- 19Pablo Ibáñez ▲ 67' 6.0
- 18Kike García ▲ 67' 6.3
- 23Aridane
- 20Manu Sánchez
- 11Kike Barja
- 1Sergio Herrera
Thống kê
13⚑4
⚑351
40%Kiểm soát bóng60%
9Dứt điểm9
4Trúng đích3
4Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn1
4Phạt góc3
1Việt vị2
9Phạm lỗi17
3Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ1
2Cứu thua3
320Chuyền bóng482
238Chuyền chính xác390
74%Chính xác chuyền81%
1.64Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.95
So sánh
51Trận đấu58
67Ghi được76
79Thủng lưới64
1.31Bàn thắng mỗi trận1.31
13Giữ sạch lưới16
28Trên 2.5 bàn27
46Hiệp hai37