CA Osasuna vs R.C.D. Espanyol de Barcelona
Tỷ số chung cuộc: CA Osasuna 1-0 R.C.D. Espanyol de Barcelona tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 20 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CA Osasuna thắng 4, hòa 4, R.C.D. Espanyol de Barcelona thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 10
- Sân vận động
- Estadio El Sadar, Iruñea
- Trọng tài
- Mario Melero
- Phong độ
- LDWWL CA Osasuna
- LWLLD R.C.D. Espanyol de Barcelona
- 27' David García
- HT0-0
- 53' Martin Braithwaite
- 55' A. Budimir · A. Ezzalzouli 1-0
- 59' ▲ Javi Puado ▼ K. Bare
- 60' ▲ Edu Expósito ▼ Aleix Vidal
- 68' ▲ D. Brašanac ▼ Moi Gómez
- 68' ▲ E. Ávila ▼ A. Budimir
- 73' Fernando Calero
- 78' ▲ Moncayola ▼ Rubén García
- 78' ▲ O. El Hilali ▼ Fernando Calero
- 79' ▲ Juan Cruz ▼ A. Ezzalzouli
- 79' ▲ José Carlos Lazo ▼ M. Braithwaite
- 89' ▲ Kike García ▼ Aimar Oroz
- 89' ▲ Dani Gómez ▼ Vinicius Souza
- FT1-0
Đội hình
- 25Aitor Fernández 7.7
- 2Nacho Vidal 7.0
- 4Unai García 6.9
- 5David García 7.5
- 20Manu Sánchez 7.2
- 6Lucas Torró 6.9
- 14Rubén García ▼ 78' 7.5
- 22Aimar Oroz ▼ 89' 6.5
- 16Moi Gómez ▼ 68' 7.3
- 12A. Ezzalzouli ⇢ ▼ 79' 6.9
- 17A. Budimir ⚽ ▼ 68' 7.2
Dự bị 11
- 8D. Brašanac ▲ 68' 6.3
- 9E. Ávila ▲ 68' 7.2
- 7Moncayola ▲ 78' 6.3
- 3Juan Cruz ▲ 79' 6.2
- 18Kike García ▲ 89'
- 11Kike Barja
- 13Juan Pérez
- 10Roberto Torres
- 19Pablo Ibáñez
- 23Aridane
- 1Sergio Herrera
- 13B. Lecomte 7.2
- 5Fernando Calero ▼ 78' 6.6
- 24Sergi Gómez 6.6
- 4L. Cabrera 7.2
- 14Brian Oliván 7.2
- 22Aleix Vidal ▼ 60' 6.7
- 8K. Bare ▼ 59' 6.6
- 12Vinicius Souza ▼ 89' 7.2
- 17M. Braithwaite ▼ 79' 6.2
- 10Darder 6.9
- 9Joselu 6.5
Dự bị 10
- 7Javi Puado ▲ 59' 6.2
- 20Edu Expósito ▲ 60' 6.9
- 26O. El Hilali ▲ 78' 6.7
- 16José Carlos Lazo ▲ 79' 6.6
- 19Dani Gómez ▲ 89'
- 21Nico Melamed
- 25Álvaro Fernández
- 28Simo
- 6Pol Lozano
- 1Joan García
Thống kê
01⚑9
⚑220
65%Kiểm soát bóng35%
17Dứt điểm5
5Trúng đích3
8Chệch đích1
12Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn1
9Phạt góc2
1Việt vị4
17Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
3Cứu thua4
495Chuyền bóng276
394Chuyền chính xác174
80%Chính xác chuyền63%
So sánh
58Trận đấu51
76Ghi được67
64Thủng lưới79
1.31Bàn thắng mỗi trận1.31
16Giữ sạch lưới13
27Trên 2.5 bàn28
37Hiệp hai46