R.C.D. Espanyol de Barcelona vs CA Osasuna
Tỷ số chung cuộc: R.C.D. Espanyol de Barcelona 1-1 CA Osasuna tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 8 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: R.C.D. Espanyol de Barcelona thắng 2, hòa 4, CA Osasuna thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 35
- Sân vận động
- RCDE Stadium, Cornella de Llobregat
- Trọng tài
- Santiago Jaime
- Phong độ
- LWLLD R.C.D. Espanyol de Barcelona
- LDWWL CA Osasuna
- 28' Tonny Vilhena
- 42' 0-1 Kike Barja · A. Budimir
- HT0-1
- 46' ▲ Raúl de Tomás ▼ Wu Lei
- 46' ▲ Melendo ▼ Manu Morlanes
- 52' Kike Barja
- 62' Darko Brašanac
- 63' ▲ Nico Melamed ▼ T. Vilhena
- 63' ▲ Oier ▼ Javi Martínez
- 67' Nico Melamed · Darder 1-1
- 73' ▲ Lucas Torró ▼ D. Brašanac
- 73' ▲ E. Ávila ▼ Kike Barja
- 76' Manuel Sánchez
- 80' ▲ Rubén García ▼ Jonás Ramalho
- 80' ▲ Nacho Vidal ▼ Manu Sánchez
- 88' ▲ Adri Embarba ▼ Javi Puado
- FT1-1
Đội hình
- 13Diego López 6.6
- 4L. Cabrera 6.7
- 24Sergi Gómez 7.5
- 5Fernando Calero 6.9
- 22Aleix Vidal 7.3
- 19T. Vilhena ▼ 63' 6.2
- 10Darder ⇢ 7.3
- 6Manu Morlanes ▼ 46' 6.6
- 25Y. Herrera 6.3
- 7Wu Lei ▼ 46' 6.3
- 9Javi Puado ▼ 88' 6.9
Dự bị 12
- 11Raúl de Tomás ▲ 46' 6.9
- 14Melendo ▲ 46' 6.6
- 21Nico Melamed ⚽ ▲ 63' 7.5
- 23Adri Embarba ▲ 88' 6.9
- 1Oier ▲ 63'
- 29Jofre Carreras
- 34Joan García
- 2Miguelón
- 16Loren Morón
- 17Dídac Vilá
- 15David López 6.6
- 8Fran Mérida
- 1Sergio Herrera 6.7
- 15Jonás Ramalho ▼ 80' 6.6
- 23Aridane 6.9
- 3Juan Cruz 6.6
- 5David García 7.2
- 39Manu Sánchez ▼ 80' 6.6
- 8D. Brašanac ▼ 73' 6.2
- 28Javi Martínez ▼ 63' 6.9
- 7Moncayola 7.5
- 17A. Budimir ⇢ 7.6
- 11Kike Barja ⚽ ▼ 73' 7.5
Dự bị 12
- 6Oier ▲ 63' 6.5
- 24Lucas Torró ▲ 73' 6.3
- 9E. Ávila ▲ 73' 7.0
- 14Rubén García ▲ 80' 6.9
- 2Nacho Vidal ▲ 80' 6.9
- 18Kike
- 4Unai García
- 10Roberto Torres
- 21Iñigo Pérez
- 16Cote
- 13Juan Pérez
- 20Barbero
Thống kê
01⚑6
⚑630
51%Kiểm soát bóng49%
12Dứt điểm12
3Trúng đích5
5Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
6Phạt góc6
1Việt vị1
6Phạm lỗi15
1Thẻ vàng3
3Cứu thua2
467Chuyền bóng462
372Chuyền chính xác362
80%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 31 | +49 | 86 | |
| 2 | 38 | 68 - 38 | +30 | 73 | |
| 3 | 38 | 65 - 43 | +22 | 71 | |
| 4 | 38 | 53 - 30 | +23 | 70 | |
| 5 | 38 | 62 - 40 | +22 | 65 | |
| 6 | 38 | 40 - 37 | +3 | 62 | |
| 7 | 38 | 63 - 37 | +26 | 59 | |
| 8 | 38 | 43 - 36 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 48 - 53 | -5 | 48 | |
| 10 | 38 | 37 - 51 | -14 | 47 | |
| 11 | 38 | 43 - 43 | 0 | 46 | |
| 12 | 38 | 39 - 50 | -11 | 42 | |
| 13 | 38 | 40 - 52 | -12 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 33 - 41 | -8 | 39 | |
| 16 | 38 | 36 - 63 | -27 | 39 | |
| 17 | 38 | 35 - 51 | -16 | 39 | |
| 18 | 38 | 44 - 61 | -17 | 38 | |
| 19 | 38 | 51 - 76 | -25 | 35 | |
| 20 | 38 | 31 - 65 | -34 | 31 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
48Trận đấu50
50Ghi được56
64Thủng lưới60
1.04Bàn thắng mỗi trận1.12
12Giữ sạch lưới17
20Trên 2.5 bàn19
25Hiệp hai29