Valencia vs Levante UD
Tỷ số chung cuộc: Valencia 1-1 Levante UD tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 30 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Valencia thắng 5, hòa 4, Levante UD thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 34
- Sân vận động
- Estadio de Mestalla, Valencia
- Trọng tài
- Jorge Figueroa
- Phong độ
- DLLLL Valencia
- WLDWD Levante UD
- 23' Gonçalo Guedes
- 27' Hugo Duro · José Gayà 1-0
- 31' José Luis Gayà
- 31' José Luis Gayà
- 36' Nemanja Radoja
- 38' Omar Alderete
- 38' Son
- HT1-0
- 46' ▲ Jesús Vázquez ▼ Hugo Guillamón
- 46' ▲ E. Bardhi ▼ N. Radoja
- 56' ▲ M. Saracchi ▼ Son
- 62' ▲ Melero ▼ Rúben Vezo
- 62' ▲ Soldado ▼ Campaña
- 70' Giorgi Mamardashvili
- 74' ▲ M. Gómez ▼ Gonçalo Guedes
- 74' ▲ D. Foulquier ▼ Thierry Correia
- 79' ▲ Marc Pubill ▼ Miramón
- 81' 1-1 Ó. Duarte · Morales
- 84' Óscar Duarte
- 85' Hugo Duro
- 90' ▲ Bryan Gil ▼ Hugo Duro
- 90'+3 ▲ Y. Musah ▼ Carlos Soler
- FT1-1
Đội hình
- 28G. Mamardashvili 7.2
- 5Gabriel Paulista 6.9
- 14José Gayà ⇢ 5.7
- 15O. Alderete 7.0
- 12M. Diakhaby 6.6
- 2Thierry Correia ▼ 74' 7.3
- 6Hugo Guillamón ▼ 46' 6.9
- 10Carlos Soler ▼ 90' 7.3
- 8U. Račić 7.0
- 7Gonçalo Guedes ▼ 74' 6.6
- 19Hugo Duro ⚽ ▼ 90' 7.2
Dự bị 12
- 32Jesús Vázquez ▲ 46' 6.7
- 9M. Gómez ▲ 74' 6.5
- 20D. Foulquier ▲ 74' 6.2
- 21Bryan Gil ▲ 90'
- 4Y. Musah ▲ 90'
- 1Jaume Doménech
- 18K. Koindredi
- 13J. Cillessen
- 17D. Cheryshev
- 24E. Cömert
- 22Marcos André
- 11Hélder Costa
- 34Dani Cárdenas 6.5
- 6Ó. Duarte ⚽ 7.6
- 20Miramón ▼ 79' 6.3
- 14Rúben Vezo ▼ 62' 6.2
- 2Son ▼ 56' 6.3
- 4Rober 6.5
- 24Campaña ▼ 62' 7.0
- 5N. Radoja ▼ 46' 6.3
- 11Morales ⇢ 7.9
- 8Pepelu 7.3
- 21Dani Gómez 6.3
Dự bị 12
- 10E. Bardhi ▲ 46' 6.9
- 25M. Saracchi ▲ 56' 7.2
- 22Melero ▲ 62' 6.9
- 16Soldado ▲ 62' 6.9
- 42Marc Pubill ▲ 79' 6.7
- 3Enric Franquesa
- 29Cantero
- 7M. Cáceres
- 23Coke
- 1Aitor Fernández
- 12M. Malsa
- 15Postigo
Thống kê
14⚑1
⚑730
32%Kiểm soát bóng68%
6Dứt điểm24
1Trúng đích6
4Chệch đích9
4Sút trong vòng cấm14
2Sút ngoài vòng cấm10
1Bị chặn9
1Phạt góc7
11Phạm lỗi21
4Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua0
239Chuyền bóng508
140Chuyền chính xác409
59%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 31 | +49 | 86 | |
| 2 | 38 | 68 - 38 | +30 | 73 | |
| 3 | 38 | 65 - 43 | +22 | 71 | |
| 4 | 38 | 53 - 30 | +23 | 70 | |
| 5 | 38 | 62 - 40 | +22 | 65 | |
| 6 | 38 | 40 - 37 | +3 | 62 | |
| 7 | 38 | 63 - 37 | +26 | 59 | |
| 8 | 38 | 43 - 36 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 48 - 53 | -5 | 48 | |
| 10 | 38 | 37 - 51 | -14 | 47 | |
| 11 | 38 | 43 - 43 | 0 | 46 | |
| 12 | 38 | 39 - 50 | -11 | 42 | |
| 13 | 38 | 40 - 52 | -12 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 33 - 41 | -8 | 39 | |
| 16 | 38 | 36 - 63 | -27 | 39 | |
| 17 | 38 | 35 - 51 | -16 | 39 | |
| 18 | 38 | 44 - 61 | -17 | 38 | |
| 19 | 38 | 51 - 76 | -25 | 35 | |
| 20 | 38 | 31 - 65 | -34 | 31 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
53Trận đấu48
73Ghi được72
66Thủng lưới86
1.38Bàn thắng mỗi trận1.5
18Giữ sạch lưới9
27Trên 2.5 bàn28
36Hiệp hai40