Granada CF vs Cádiz CF
Tỷ số chung cuộc: Granada CF 0-0 Cádiz CF tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 28 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Granada CF thắng 2, hòa 5, Cádiz CF thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 26
- Sân vận động
- Estadio Nuevo Los Cármenes, Granada
- Trọng tài
- José Sánchez
- Phong độ
- WDWWL Granada CF
- LDDDL Cádiz CF
- 32' Santiago Arzamendia
- 33' Domingos Duarte
- 35' Germán Sánchez
- 42' Myrto Uzuni
- HT0-0
- 46' ▲ D. Machís ▼ M. Uzuni
- 48' Rubén Alcaraz
- 59' ▲ Alejo ▼ Carlos Akapo
- 59' ▲ Isaac Carcelén ▼ Fali Jiménez
- 74' Fede San Emeterio
- 74' ▲ Alberto Perea ▼ A. Lozano
- 76' ▲ Quini ▼ Álex Collado
- 76' ▲ N. Petrović ▼ Ismael Ruiz
- 79' Raul Torrente Navarro
- 83' ▲ Sobrino ▼ Fede
- 83' ▲ Álex ▼ Lucas Pérez
- 85' ▲ Jorge Molina ▼ L. Suárez
- 89' ▲ Rochina ▼ Antonio Puertas
- FT0-0
Đội hình
- 1Luís Maximiano 7.9
- 6Germán Sánchez 6.7
- 22Domingos Duarte 5.3
- 15Carlos Neva 6.7
- 28Raúl Torrente 7.3
- 10Antonio Puertas ▼ 89' 7.0
- 5Luis Milla 6.9
- 35Álex Collado ▼ 76' 6.5
- 26Ismael Ruiz ▼ 76' 6.9
- 24M. Uzuni ▼ 46' 6.2
- 9L. Suárez ▼ 85' 6.3
Dự bị 12
- 11D. Machís ▲ 46' 7.0
- 17Quini ▲ 76' 6.6
- 18N. Petrović ▲ 76' 6.5
- 23Jorge Molina ▲ 85' 6.5
- 21Rochina ▲ 89'
- 12Dani Raba
- 14M. Arezo
- 19Montoro
- 16Víctor Díaz
- 27Pepe Sánchez
- 13Aarón Escandell
- 7Alberto Soro
- 1J. Ledesma 7.2
- 23Luis Hernández 7.3
- 15Carlos Akapo ▼ 59' 6.9
- 3Fali Jiménez ▼ 59' 7.2
- 19S. Arzamendia 7.0
- 32Víctor Chust 7.2
- 4Rubén Alcaraz 7.7
- 24Fede ▼ 83' 7.2
- 18Álvaro Negredo 6.7
- 9A. Lozano ▼ 74' 6.9
- 25Lucas Pérez ▼ 83' 6.3
Dự bị 12
- 14Alejo ▲ 59' 6.9
- 20Isaac Carcelén ▲ 59' 6.7
- 10Alberto Perea ▲ 74' 6.9
- 21Sobrino ▲ 83' 6.7
- 8Álex ▲ 83' 6.3
- 12T. Alarcón
- 7Salvi
- 17F. Andone
- 11O. Idrissi
- 13David Gil
- 6José Mari
- 16Juan Cala
Thống kê
13⚑0
⚑430
37%Kiểm soát bóng63%
6Dứt điểm12
1Trúng đích4
2Chệch đích7
1Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn1
0Phạt góc4
3Việt vị1
12Phạm lỗi17
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua1
338Chuyền bóng564
235Chuyền chính xác467
70%Chính xác chuyền83%
So sánh
47Trận đấu52
65Ghi được61
67Thủng lưới61
1.38Bàn thắng mỗi trận1.17
11Giữ sạch lưới21
23Trên 2.5 bàn19
36Hiệp hai29