Getafe CF vs Levante UD
Tỷ số chung cuộc: Getafe CF 3-0 Levante UD tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 4 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Getafe CF thắng 2, hòa 4, Levante UD thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 23
- Sân vận động
- Coliseum Alfonso Pérez, Getafe
- Trọng tài
- Alejandro Muñiz
- Phong độ
- WWLLD Getafe CF
- WLDWD Levante UD
- 1' E. Ünal · M. Arambarri 1-0
- 17' Óscar Duarte
- 29' E. Ünal · M. Olivera 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Borja Mayoral ▼ Sandro Ramírez
- 46' ▲ M. Cáceres ▼ Ó. Duarte
- 55' ▲ Son ▼ Marc Pubill
- 55' ▲ Melero ▼ Pepelu
- 56' Mauro Arambarri
- 57' Roger Martí
- 60' ▲ Óscar Rodríguez ▼ M. Olivera
- 66' Stefan Mitrović
- 67' ▲ Dani Gómez ▼ E. Bardhi
- 68' ▲ J. Jankto ▼ E. Ünal
- 76' Damián Suárez
- 81' ▲ M. Malsa ▼ N. Radoja
- 85' ▲ Diego Conde ▼ David Soria
- 85' ▲ Juan Iglesias ▼ D. Suárez
- 90'+6 Jorge Cuenca
- 90'+4 Son
- 90'+5 Carles Aleñá · Borja Mayoral 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 13David Soria ▼ 85' 7.0
- 22D. Suárez ▼ 85' 6.6
- 23S. Mitrović 6.9
- 2D. Dakonam 7.3
- 17M. Olivera ⇢ ▼ 60' 7.5
- 15Jorge Cuenca 7.2
- 20N. Maksimović 7.3
- 18M. Arambarri ⇢ 7.9
- 11Carles Aleñá ⚽ 7.3
- 12Sandro Ramírez ▼ 46' 6.3
- 10E. Ünal ⚽2 ▼ 68' 8.5
Dự bị 12
- 25Borja Mayoral ▲ 46' 6.9
- 24Óscar Rodríguez ▲ 60' 6.9
- 16J. Jankto ▲ 68' 6.9
- 27Diego Conde ▲ 85' 6.3
- 21Juan Iglesias ▲ 85' 6.7
- 14J. Silva
- 19O. Yokuşlu
- 5Florentino Luís
- 7Mata
- 1Rubén Yáñez
- 3E. Cabaco
- 6Gonzalo Villar
- 1Aitor Fernández 6.7
- 6Ó. Duarte ▼ 46' 6.3
- 15Postigo 6.2
- 19Clerc 6.3
- 14Rúben Vezo 6.7
- 5N. Radoja ▼ 81' 6.9
- 10E. Bardhi ▼ 67' 6.9
- 8Pepelu ▼ 55' 6.9
- 42Marc Pubill ▼ 55' 6.5
- 9Roger Martí 6.6
- 18Jorge de Frutos 6.9
Dự bị 12
- 7M. Cáceres ▲ 46' 6.9
- 2Son ▲ 55' 6.3
- 22Melero ▲ 55' 6.9
- 21Dani Gómez ▲ 67' 6.3
- 12M. Malsa ▲ 81' 6.6
- 23Coke
- 4Rober
- 29Cantero
- 34Dani Cárdenas
- 3Enric Franquesa
- 16Soldado
- 17N. Vukčević
Thống kê
04⚑2
⚑830
41%Kiểm soát bóng59%
14Dứt điểm11
8Trúng đích2
4Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm10
8Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn3
2Phạt góc8
1Việt vị2
12Phạm lỗi13
4Thẻ vàng3
2Cứu thua5
383Chuyền bóng541
293Chuyền chính xác427
77%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 31 | +49 | 86 | |
| 2 | 38 | 68 - 38 | +30 | 73 | |
| 3 | 38 | 65 - 43 | +22 | 71 | |
| 4 | 38 | 53 - 30 | +23 | 70 | |
| 5 | 38 | 62 - 40 | +22 | 65 | |
| 6 | 38 | 40 - 37 | +3 | 62 | |
| 7 | 38 | 63 - 37 | +26 | 59 | |
| 8 | 38 | 43 - 36 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 48 - 53 | -5 | 48 | |
| 10 | 38 | 37 - 51 | -14 | 47 | |
| 11 | 38 | 43 - 43 | 0 | 46 | |
| 12 | 38 | 39 - 50 | -11 | 42 | |
| 13 | 38 | 40 - 52 | -12 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 33 - 41 | -8 | 39 | |
| 16 | 38 | 36 - 63 | -27 | 39 | |
| 17 | 38 | 35 - 51 | -16 | 39 | |
| 18 | 38 | 44 - 61 | -17 | 38 | |
| 19 | 38 | 51 - 76 | -25 | 35 | |
| 20 | 38 | 31 - 65 | -34 | 31 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
47Trận đấu48
47Ghi được72
48Thủng lưới86
1Bàn thắng mỗi trận1.5
20Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn28
18Hiệp hai40