Getafe CF vs Levante UD
Tỷ số chung cuộc: Getafe CF 2-1 Levante UD tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 16 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Getafe CF thắng 2, hòa 4, Levante UD thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 37
- Sân vận động
- Coliseum Alfonso Pérez, Getafe
- Trọng tài
- Adrián Cordero
- Phong độ
- WWLLD Getafe CF
- WLDWD Levante UD
- 13' Carles Aleñá · Cucurella 1-0
- 25' ▲ Mata ▼ Ángel
- 30' 1-1 Melero · Jorge de Frutos
- HT1-1
- 46' ▲ Ó. Duarte ▼ Rúben Vezo
- 56' ▲ A. Nyom ▼ E. Ünal
- 64' ▲ Roger Martí ▼ Cantero
- 64' ▲ Sergio León ▼ Dani Gómez
- 70' ▲ G. Kochorashvili ▼ Morales
- 75' ▲ T. Kubo ▼ Cucurella
- 75' ▲ Juan Iglesias ▼ D. Suárez
- 75' ▲ J. Hernández ▼ Carles Aleñá
- 82' Mauro Arambarri
- 84' ▲ Miramón ▼ Coke
- 84' T. Kubo 2-1
- 85' Takefusa Kubo
- 86' Juan Iglesias
- 90' Cucho Hernández
- 90' David Soria
- 90' David Timor
- FT2-1
Đội hình
- 13David Soria 6.5
- 22Damián Suárez ▼ 75' 6.6
- 2Djené 6.6
- 24David Timor 6.5
- 17Mathias Olivera 6.9
- 11Carles Aleñá ⚽ ▼ 75' 7.3
- 18Mauro Arambarri 6.0
- 20Nemanja Maksimović 7.2
- 15Marc Cucurella ⇢ 7.0
- 10Enes Ünal ▼ 56' 6.7
- 9Ángel Rodríguez 6.5
Dự bị 12
- 1Rubén Yáñez
- 4Xabier Etxeita
- 3Erick Cabaco
- 21Soufiane Chakla
- 6Chema
- 29Juan Iglesias ▲ 75' 6.6
- 12Allan Nyom ▲ 56' 6.5
- 35Sabit Abdulai
- 32Josete Miranda
- 5Takefusa Kubo ⚽ ▲ 75' 7.5
- 7Jaime Mata 6.9
- 23Cucho Hernández 6.2
- 34Dani Cárdenas 5.9
- 23Coke ▼ 84' 6.9
- 14Rúben Vezo ▼ 46' 6.3
- 4Róber Pier 6.9
- 19Carlos Clerc 6.7
- 18Jorge de Frutos ⇢ 6.7
- 12Mickaël Malsa 6.9
- 22Gonzalo Melero ⚽ 7.7
- 11José Luis Morales 7.0
- 21Dani Gómez ▼ 64' 6.5
- 29Álejandro Cantero 6.3
Dự bị 11
- 13Aitor Fernández
- 2Son
- 20Jorge Miramón 6.2
- 6Óscar Duarte ▲ 46' 6.9
- 3Toño
- 10Enis Bardhi
- 43Giorgi Kochorashvili ▲ 70' 6.7
- 16Ruben Rochina
- 25Cheick Doukouré
- 9Roger Martí ▲ 64' 6.3
- 7Sergio León ▲ 64' 6.5
Thống kê
15⚑3
⚑400
33%Kiểm soát bóng67%
9Dứt điểm4
3Trúng đích1
5Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm2
2Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn0
3Phạt góc4
1Việt vị1
15Phạm lỗi11
5Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
0Cứu thua1
231Chuyền bóng478
146Chuyền chính xác382
63%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 67 - 25 | +42 | 86 | |
| 2 | 38 | 67 - 28 | +39 | 84 | |
| 3 | 38 | 85 - 38 | +47 | 79 | |
| 4 | 38 | 53 - 33 | +20 | 77 | |
| 5 | 38 | 59 - 38 | +21 | 62 | |
| 6 | 38 | 50 - 50 | 0 | 61 | |
| 7 | 38 | 60 - 44 | +16 | 58 | |
| 8 | 38 | 55 - 57 | -2 | 53 | |
| 9 | 38 | 47 - 65 | -18 | 46 | |
| 10 | 38 | 46 - 42 | +4 | 46 | |
| 11 | 38 | 37 - 48 | -11 | 44 | |
| 12 | 38 | 36 - 58 | -22 | 44 | |
| 13 | 38 | 50 - 53 | -3 | 43 | |
| 14 | 38 | 46 - 57 | -11 | 41 | |
| 15 | 38 | 28 - 43 | -15 | 38 | |
| 16 | 38 | 36 - 57 | -21 | 38 | |
| 17 | 38 | 34 - 55 | -21 | 36 | |
| 18 | 38 | 34 - 53 | -19 | 34 | |
| 19 | 38 | 34 - 57 | -23 | 31 | |
| 20 | 38 | 29 - 52 | -23 | 30 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
40Trận đấu48
30Ghi được65
45Thủng lưới66
0.75Bàn thắng mỗi trận1.35
14Giữ sạch lưới7
13Trên 2.5 bàn22
17Hiệp hai29