Levante UD
3 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Getafe CF

Levante UD vs Getafe CF

Tỷ số chung cuộc: Levante UD 3-2 Getafe CF tại Cúp Nhà vua Tây Ban Nha, 3 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Levante UD thắng 4, hòa 4, Getafe CF thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Cúp Nhà vua Tây Ban Nha · Round of 32
Sân vận động
Estadio Ciudad de Valencia, Valencia
Phong độ
WLDWD Levante UD
WWLLD Getafe CF
  1. 22' C. Alena
  2. 34' 0-1 M. El Haddadi · Juan Iglesias
  3. HT0-1
  4. 46' D. Duarte
  5. 52' Postigo · Joni Montiel 1-1
  6. 56' 1-2 M. El Haddadi · E. Ünal
  7. 58' Jaime Seoane Carles Aleñá
  8. 62' Álex Muñoz · Postigo 2-2
  9. 68' Jorge de Frutos C. Musonda
  10. 68' Rúben Vezo Postigo
  11. 70' Djene
  12. 73' Juanmi Latasa E. Ünal
  13. 73' Borja Mayoral M. El Haddadi
  14. 77' Andrés García Cantero
  15. 78' Iborra Joni Montiel
  16. 80' O. Alderete Portu
  17. 81' A. Algobia
  18. 89' M. Bouldini Pepelu
  19. 90'+4 M. Saracchi
  20. 90'+4 R. Vezo
  21. 90'+4 V. Iborra
  22. 90'+6 O. Alderete
  23. 90'+7 J. Latasa
  24. 90'+1 Wesley Moraes · Pablo Martínez 3-2
  25. FT3-2

Đội hình

Levante UD Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Javi Calleja
  1. 13Joan Femenías 6.9
  2. 15Postigo ▼ 68' 8.2
  3. 16Álex Muñoz 7.5
  4. 23M. Saracchi 6.9
  5. 29Marc Pubill 7.0
  6. 21C. Musonda ▼ 68' 6.2
  7. 8Pepelu ▼ 89' 6.9
  8. 20Joni Montiel ▼ 78' 7.7
  9. 6Pablo Martínez 7.2
  10. 11Cantero ▼ 77' 6.7
  11. 7Wesley Moraes 7.5

Dự bị 10

  1. 18Jorge de Frutos ▲ 68' 6.3
  2. 14Rúben Vezo ▲ 68' 6.6
  3. 41Andrés García ▲ 77' 6.6
  4. 10Iborra ▲ 78' 6.3
  5. 22M. Bouldini ▲ 89' 6.3
  6. 1Dani Cárdenas
  7. 4Róber Pier
  8. 35Hugo Redón
  9. 3Enric Franquesa
  10. 2Son
Getafe CF Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Quique Sánchez Flores
  1. 1Kiko Casilla 6.3
  2. 2D. Dakonam 6.0
  3. 6Domingos Duarte 6.2
  4. 21Juan Iglesias 7.0
  5. 4G. Álvarez 6.3
  6. 5Luis Milla 7.0
  7. 11Carles Aleñá ▼ 58' 6.3
  8. 16Ángel Algobia 6.7
  9. 9Portu ▼ 80' 6.5
  10. 10E. Ünal ▼ 73' 6.9
  11. 17M. El Haddadi ⚽2 ▼ 73' 8.7

Dự bị 10

  1. 8Jaime Seoane ▲ 58' 6.5
  2. 14Juanmi Latasa ▲ 73' 6.9
  3. 19Borja Mayoral ▲ 73' 6.3
  4. 15O. Alderete ▲ 80' 6.3
  5. 7Jaime Mata
  6. 33Vicente Bellmunt
  7. 20N. Maksimović
  8. 3F. Angileri
  9. 23S. Mitrović
  10. 13David Soria

Thống kê

122
660
62%Kiểm soát bóng38%
12Dứt điểm12
7Trúng đích6
3Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
2Phạt góc6
6Việt vị0
11Phạm lỗi20
2Thẻ vàng6
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua4
580Chuyền bóng352
512Chuyền chính xác274
88%Chính xác chuyền78%

So sánh

55Trận đấu51
68Ghi được44
41Thủng lưới59
1.24Bàn thắng mỗi trận0.86
26Giữ sạch lưới16
21Trên 2.5 bàn17
29Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu