Levante UD vs Villarreal
Tỷ số chung cuộc: Levante UD 1-5 Villarreal tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 18 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Levante UD thắng 2, hòa 1, Villarreal thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 33
- Sân vận động
- Estadio Ciudad de Valencia, Valencia
- Trọng tài
- Ricardo De Burgos
- Phong độ
- WLDWD Levante UD
- DDLLL Villarreal
- 9' 0-1 Postigophản lưới
- 13' 0-2 Gerard Moreno · Dani Parejo
- 21' M. Malsa 1-2
- HT1-2
- 46' ▲ Paco Alcácer ▼ C. Bacca
- 63' 1-3 S. Chukwueze · Paco Alcácer
- 64' Francis Coquelin
- 68' Roger Martí
- 71' ▲ Rúben Vezo ▼ Coke
- 71' ▲ Dani Gómez ▼ Rochina
- 71' ▲ Melero ▼ Ó. Duarte
- 72' 1-4 Rúben Vezophản lưới
- 73' ▲ E. Capoue ▼ F. Coquelin
- 73' ▲ Manu Trigueros ▼ Gerard Moreno
- 75' 1-5 S. Chukwueze · Manu Trigueros
- 78' ▲ Son ▼ Jorge de Frutos
- 79' ▲ C. Doukouré ▼ M. Malsa
- 81' ▲ Yeremi Pino ▼ S. Chukwueze
- 81' ▲ Rubén Peña ▼ Dani Parejo
- 85' Carlos Clerc
- FT1-5
Đội hình
- 13Aitor Fernández 5.9
- 6Ó. Duarte ▼ 71' 6.3
- 23Coke ▼ 71' 7.0
- 15Postigo 5.9
- 19Clerc 6.0
- 16Rochina ▼ 71' 7.3
- 11Morales 6.9
- 12M. Malsa ⚽ ▼ 79' 7.2
- 10E. Bardhi 7.3
- 9Roger Martí 6.7
- 18Jorge de Frutos ▼ 78' 6.5
Dự bị 9
- 14Rúben Vezo ▲ 71' 6.2
- 21Dani Gómez ▲ 71' 6.3
- 22Melero ▲ 71' 5.9
- 2Son ▲ 78' 6.6
- 25C. Doukouré ▲ 79' 6.9
- 4Rober
- 34Dani Cárdenas
- 7Sergio León
- 3Toño
- 1Asenjo 6.7
- 2Mario Gaspar 6.9
- 4Pau Torres 6.9
- 8J. Foyth 7.0
- 5Dani Parejo ⇢2 ▼ 81' 8.2
- 19F. Coquelin ▼ 73' 5.6
- 23Moi Gómez 6.2
- 24Pedraza 6.6
- 11S. Chukwueze ⚽2 ▼ 81' 8.3
- 9C. Bacca ▼ 46' 6.3
- 7Gerard Moreno ⚽ ▼ 73' 7.9
Dự bị 12
- 17Paco Alcácer ▲ 46' 7.3
- 25E. Capoue ▲ 73' 6.3
- 14Manu Trigueros ▲ 73' 6.9
- 30Yeremi Pino ▲ 81' 6.5
- 20Rubén Peña ▲ 81' 6.3
- 13G. Rulli
- 18Alberto Moreno
- 21Jaume Costa
- 34Fer Niño
- 6Ramiro Funes Mori
- 32Álex Baena
- 3Albiol
Thống kê
02⚑4
⚑510
44%Kiểm soát bóng56%
12Dứt điểm14
3Trúng đích7
9Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn3
4Phạt góc5
3Việt vị5
9Phạm lỗi7
2Thẻ vàng1
4Cứu thua2
422Chuyền bóng552
353Chuyền chính xác480
84%Chính xác chuyền87%
So sánh
48Trận đấu62
65Ghi được106
66Thủng lưới63
1.35Bàn thắng mỗi trận1.71
7Giữ sạch lưới21
22Trên 2.5 bàn34
29Hiệp hai43