Levante UD
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0 · sau hiệp phụ
·
Villarreal

Levante UD vs Villarreal

Tỷ số chung cuộc: Levante UD 1-0 Villarreal tại Cúp Nhà vua Tây Ban Nha, 3 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Levante UD thắng 2, hòa 1, Villarreal thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Cúp Nhà vua Tây Ban Nha · Quarter-finals
Sân vận động
Estadio Ciudad de Valencia, Valencia
Trọng tài
Cesar Soto Grado, Spain
Phong độ
WLDWD Levante UD
DDLLL Villarreal
  1. 25' Enis Bardhi
  2. 37' Raúl Albiol
  3. 42' Ruben Rochina
  4. HT0-0
  5. 51' Álex Baena Moi Gómez
  6. 55' Melero Son
  7. 55' Morales Rochina
  8. 57' Manu Trigueros
  9. 66' Roger Martí M. Malsa
  10. 66' Miramón Coke
  11. 66' P. Estupiñán Rubén Peña
  12. 76' Clerc Toño
  13. 87' C. Bacca Paco Alcácer
  14. 88' Sergio Postigo
  15. 90' Fer Niño F. Coquelin
  16. 103' Dani Parejo
  17. 105' Sergio León Dani Gómez
  18. 111' Gonzalo Melero
  19. 112' Alfonso Pedraza
  20. 113' Alejandro Baena
  21. 120'+1 Roger Martí · Morales 1-0
  22. FT1-0

Đội hình

Levante UD Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Paco López
  1. 34Dani Cárdenas 9.9
  2. 23Coke ▼ 66' 6.9
  3. 15Postigo 8.3
  4. 3Toño ▼ 76' 6.9
  5. 14Rúben Vezo 7.7
  6. 2Son ▼ 55' 6.7
  7. 16Rochina ▼ 55' 6.9
  8. 5N. Radoja 6.9
  9. 12M. Malsa ▼ 66' 6.7
  10. 10E. Bardhi 7.3
  11. 21Dani Gómez ▼ 105' 6.9

Dự bị 9

  1. 22Melero ▲ 55' 6.6
  2. 11Morales ▲ 55' 6.6
  3. 9Roger Martí ▲ 66' 7.2
  4. 20Miramón ▲ 66' 7.3
  5. 19Clerc ▲ 76' 6.9
  6. 7Sergio León ▲ 105' 6.5
  7. 13Aitor Fernández
  8. 6Ó. Duarte
  9. 4Rober
Villarreal Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Unai Emery
  1. 13G. Rulli 6.6
  2. 3Albiol 7.0
  3. 4Pau Torres 6.7
  4. 8J. Foyth 7.3
  5. 5Dani Parejo 7.9
  6. 19F. Coquelin ▼ 90' 7.3
  7. 23Moi Gómez ▼ 51' 7.3
  8. 14Manu Trigueros 8.2
  9. 20Rubén Peña ▼ 66' 6.7
  10. 24Pedraza 7.2
  11. 17Paco Alcácer ▼ 87' 6.9

Dự bị 9

  1. 32Álex Baena ▲ 51' 7.0
  2. 15P. Estupiñán ▲ 66' 6.3
  3. 9C. Bacca ▲ 87' 6.3
  4. 34Fer Niño ▲ 90' 6.2
  5. 6Ramiro Funes Mori
  6. 21Jaume Costa
  7. 12Dani Raba
  8. 7Gerard Moreno
  9. 1Asenjo

Thống kê

047
1240
46%Kiểm soát bóng54%
11Dứt điểm26
2Trúng đích12
4Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm16
5Sút ngoài vòng cấm10
5Bị chặn10
7Phạt góc12
2Việt vị2
16Phạm lỗi18
4Thẻ vàng4
11Cứu thua2
522Chuyền bóng605
411Chuyền chính xác518
79%Chính xác chuyền86%

So sánh

48Trận đấu62
65Ghi được106
66Thủng lưới63
1.35Bàn thắng mỗi trận1.71
7Giữ sạch lưới21
22Trên 2.5 bàn34
29Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu