CD Leganés vs Real Madrid
Tỷ số chung cuộc: CD Leganés 2-2 Real Madrid tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 19 tháng 7, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CD Leganés thắng 1, hòa 2, Real Madrid thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 38
- Sân vận động
- Estadio Municipal de Butarque, Leganes
- Trọng tài
- Guillermo Cuadra Fernandez, Spain
- Phong độ
- DWWDL CD Leganés
- WLWWW Real Madrid
- 9' 0-1 S. Ramos · Isco
- 39' Recio
- 43' A. Ruibal Garcia
- 45'+1 B. Gil · J. Silva 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ A. Ruibal Garcia ▼ Guerrero
- 46' ▲ S. Ramos ▼ Nacho
- 49' U. Bustinza
- 52' 1-2 M. Asensio · Isco
- 55' ▲ R. Tarin ▼ R. Assale
- 55' ▲ Recio ▼ R. Mesa
- 56' J. Silva
- 61' ▲ Casemiro ▼ T. Kroos
- 61' ▲ K. Benzema ▼ L. Jovic
- 61' ▲ M. Asensio ▼ B. Diaz
- 66' Mariano
- 78' ▲ I. Amadou ▼ J. Aviles
- 78' R. Assale · J. Silva 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 1Iván Cuéllar 6.5
- 16Roberto Rosales 6.2
- 3Unai Bustinza 6.9
- 15Rodrigo Tarín 6.3
- 22Dimitrios Siovas 6.3
- 5Jonathan Silva ⇢2 7.3
- 19Aitor Ruibal 6.5
- 23Ibrahim Amadou 6.5
- 8Recio 6.3
- 26Bryan Gil ⚽ 7.2
- 39Manu Garrido 6.5
Dự bị 12
- 13Juan Soriano
- 12Chidozie Awaziem
- 4Kenneth Omeruo
- 2Marc Navarro
- 24Kevin Rodrigues
- 29Aymane Mourid
- 6Roque Mesa 6.9
- 17Javier Eraso
- 27Óscar Rodríguez 6.3
- 9Miguel Ángel Guerrero 6.3
- 33Javier Avilés 6.5
- 20Roger Assalé ⚽ 7.3
- 1Alphonse Aréola 7.2
- 17Lucas Vázquez 6.0
- 3Éder Militão 7.0
- 4Sergio Ramos ⚽ 7.2
- 23Ferland Mendy 7.2
- 15Federico Valverde 7.2
- 14Casemiro 6.9
- 22Isco ⇢2 8.7
- 20Marco Asensio ⚽ 7.7
- 9Karim Benzema 6.6
- 25Vinícius Júnior 6.3
Dự bị 11
- 46Luis López
- 26Diego Altube
- 2Daniel Carvajal
- 6Nacho Fernández 7.0
- 5Raphaël Varane
- 27Rodrygo
- 10Luka Modrić
- 8Toni Kroos 6.3
- 18Luka Jović 6.7
- 24Mariano Díaz
- 21Brahim Díaz 6.9
Thống kê
04⚑5
⚑210
34%Kiểm soát bóng66%
15Dứt điểm7
7Trúng đích4
4Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn0
5Phạt góc2
2Việt vị0
9Phạm lỗi11
4Thẻ vàng1
2Cứu thua5
329Chuyền bóng650
250Chuyền chính xác575
76%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 70 - 25 | +45 | 87 | |
| 2 | 38 | 86 - 38 | +48 | 82 | |
| 3 | 38 | 51 - 27 | +24 | 70 | |
| 4 | 38 | 54 - 34 | +20 | 70 | |
| 5 | 38 | 63 - 49 | +14 | 60 | |
| 6 | 38 | 56 - 48 | +8 | 56 | |
| 7 | 38 | 52 - 45 | +7 | 56 | |
| 8 | 38 | 43 - 37 | +6 | 54 | |
| 9 | 38 | 46 - 53 | -7 | 53 | |
| 10 | 38 | 46 - 54 | -8 | 52 | |
| 11 | 38 | 41 - 38 | +3 | 51 | |
| 12 | 38 | 47 - 53 | -6 | 49 | |
| 13 | 38 | 32 - 43 | -11 | 42 | |
| 14 | 38 | 39 - 56 | -17 | 42 | |
| 15 | 38 | 48 - 60 | -12 | 41 | |
| 16 | 38 | 34 - 59 | -25 | 39 | |
| 17 | 38 | 37 - 49 | -12 | 37 | |
| 18 | 38 | 30 - 51 | -21 | 36 | |
| 19 | 38 | 40 - 65 | -25 | 33 | |
| 20 | 38 | 27 - 58 | -31 | 25 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa League (Qualification) LaLiga2
So sánh
42Trận đấu51
36Ghi được99
57Thủng lưới43
0.86Bàn thắng mỗi trận1.94
11Giữ sạch lưới23
17Trên 2.5 bàn30
22Hiệp hai57