CD Leganés vs Real Madrid
Tỷ số chung cuộc: CD Leganés 2-3 Real Madrid tại Cúp Nhà vua Tây Ban Nha, 5 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CD Leganés thắng 1, hòa 2, Real Madrid thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Cúp Nhà vua Tây Ban Nha · Quarter-finals
- Sân vận động
- Estadio Municipal de Butarque, Leganes
- Phong độ
- DWWDL CD Leganés
- WLWWW Real Madrid
- 18' 0-1 L. Modrić · Rodrygo
- 25' 0-2 Endrick
- 39' Juan Cruz11m 1-2
- HT1-2
- 46' ▲ Vinícius Júnior ▼ Rodrygo
- 59' Juan Cruz · D. Brašanac 2-2
- 67' Sergio González
- 73' ▲ Dani Raba ▼ Juan Cruz
- 76' ▲ Dani Ceballos ▼ A. Güler
- 79' Jacobo Ramón
- 80' ▲ Miguel de la Fuente ▼ Óscar Rodríguez
- 80' ▲ J. Chicco ▼ Diego García
- 82' Vinícius Júnior
- 82' ▲ Fran García ▼ F. Mendy
- 82' ▲ Gonzalo García ▼ Endrick
- 87' Luka Modrić
- 90'+3 2-3 Gonzalo García · Brahim Díaz
- FT2-3
Đội hình
- 1Juan Soriano 8.2
- 12V. Rosier 6.3
- 6Sergio González 6.9
- 22M. Nastasić 6.9
- 2Adrià Alti 6.9
- 5R. Tapia 6.5
- 14D. Brašanac ⇢ 7.0
- 17Y. Neyou 6.9
- 7Óscar Rodríguez ▼ 80' 7.5
- 11Juan Cruz ⚽2 ▼ 73' 8.2
- 19Diego García ▼ 80' 6.0
Dự bị 11
- 10Dani Raba ▲ 73' 6.6
- 9Miguel de la Fuente ▲ 80' 6.7
- 24J. Chicco ▲ 80' 6.3
- 20Javi Hernández
- 3Jorge Sáenz
- 32Hugo Solozábal
- 28Iker Bachiller
- 23M. El Haddadi
- 36Alvin
- 21Roberto López
- 13M. Dmitrović
- 13A. Lunin 6.9
- 8F. Valverde 7.9
- 35Raúl Asencio 7.2
- 31Jacobo Ramón 6.2
- 23F. Mendy ▼ 82' 6.3
- 10L. Modrić ⚽ 8.2
- 14A. Tchouaméni 7.7
- 21Brahim Díaz ⇢ 8.2
- 15A. Güler ▼ 76' 7.2
- 16Endrick ⚽ ▼ 82' 6.9
- 11Rodrygo ⇢ ▼ 46' 7.2
Dự bị 11
- 7Vinícius Júnior ▲ 46' 7.2
- 19Dani Ceballos ▲ 76' 6.7
- 20Fran García ▲ 82' 6.3
- 30Gonzalo García ⚽ ▲ 82' 7.5
- 34Sergio Mestre
- 39Lorenzo Aguado
- 26Fran González
- 17Lucas Vázquez
- 36Chema Andrés
- 48Mario Rivas
- 18Jesús Vallejo
Thống kê
01⚑3
⚑730
41%Kiểm soát bóng59%
16Dứt điểm20
4Trúng đích12
8Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm13
6Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn2
3Phạt góc7
1Việt vị1
15Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
9Cứu thua2
396Chuyền bóng571
348Chuyền chính xác531
88%Chính xác chuyền93%
So sánh
49Trận đấu65
60Ghi được140
69Thủng lưới80
1.22Bàn thắng mỗi trận2.15
14Giữ sạch lưới21
25Trên 2.5 bàn43
28Hiệp hai85