CD Leganés
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Real Madrid

CD Leganés vs Real Madrid

Tỷ số chung cuộc: CD Leganés 1-1 Real Madrid tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 15 tháng 4, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CD Leganés thắng 1, hòa 2, Real Madrid thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 32
Trọng tài
David Medie Jimenez, Spain
Phong độ
DWWDL CD Leganés
WLWWW Real Madrid
  1. 45' J. Silva · M. Braithwaite 1-0
  2. HT1-0
  3. 48' Daniel Carvajal
  4. 51' 1-1 K. Benzema
  5. 61' Marco Asensio
  6. 65' Y. En-Nesyri G. Carrillo
  7. 67' Federico Valverde
  8. 71' N. El Zhar Eraso
  9. 77' Lucas Vázquez Isco
  10. 81' G. Bale Marco Asensio
  11. 85' Recio Mikel Vesga
  12. FT1-1

Đội hình

CD Leganés Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: M. Pellegrino
  1. 1Pichu Cuéllar 7.5
  2. 22D. Siovas 7.6
  3. 12A. Nyom 7.0
  4. 24K. Omeruo 6.5
  5. 5J. Silva 7.1
  6. 3Bustinza 6.7
  7. 21Rubén Pérez 5.9
  8. 17Eraso ▼ 71' 6.1
  9. 23Mikel Vesga ▼ 85' 6.4
  10. 25M. Braithwaite 6.5
  11. 9G. Carrillo ▼ 65' 6.7

Dự bị 7

  1. 26Y. En-Nesyri ▲ 65' 6.5
  2. 10N. El Zhar ▲ 71' 6.3
  3. 8Recio ▲ 85' 6.5
  4. 13Andrés Prieto
  5. 2Juanfran
  6. 15Rodri Tarín
  7. 20Michael Santos
Real Madrid Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Z. Zidane
  1. 1K. Navas 6.4
  2. 12Marcelo 6.9
  3. 6Nacho 6.8
  4. 2Daniel Carvajal 6.6
  5. 5R. Varane 6.9
  6. 10L. Modrić 7.4
  7. 14Casemiro 7.5
  8. 22Isco ▼ 77' 7.5
  9. 20Marco Asensio ▼ 81' 7.0
  10. 15F. Valverde 7.1
  11. 9K. Benzema 7.9

Dự bị 7

  1. 17Lucas Vázquez ▲ 77' 6.5
  2. 11G. Bale ▲ 81' 6.6
  3. 24Dani Ceballos
  4. 18Marcos Llorente
  5. 30L. Zidane
  6. 3Jesús Vallejo
  7. 19Álvaro Odriozola

Thống kê

001
530
29%Kiểm soát bóng71%
5Dứt điểm13
2Trúng đích6
2Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn1
1Phạt góc5
3Việt vị0
11Phạm lỗi12
0Thẻ vàng3
5Cứu thua1
285Chuyền bóng690
189Chuyền chính xác612
66%Chính xác chuyền89%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Barcelona
38 90 - 36 +54 87
2
Atlético Madrid
38 55 - 29 +26 76
3
Real Madrid
38 63 - 46 +17 68
4
Valencia
38 51 - 35 +16 61
5
Getafe CF
38 48 - 35 +13 59
6
Sevilla F.C.
38 62 - 47 +15 59
7
R.C.D. Espanyol de Barcelona
38 48 - 50 -2 53
8
Athletic Bilbao
38 41 - 45 -4 53
9
Real Sociedad
38 45 - 46 -1 50
10
Real Betis
38 44 - 52 -8 50
11
Deportivo Alavés
38 39 - 50 -11 50
12
SD Eibar
38 46 - 50 -4 47
13
CD Leganés
38 37 - 43 -6 45
14
Villarreal
38 49 - 52 -3 44
15
Levante UD
38 59 - 66 -7 44
16
Real Valladolid
38 32 - 51 -19 41
17
RC Celta de Vigo
38 53 - 62 -9 41
18
Girona FC
38 37 - 53 -16 37
19
SD Huesca
38 43 - 65 -22 33
20
Rayo Vallecano
38 41 - 70 -29 32
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa League (Qualification) LaLiga2

So sánh

42Trận đấu58
41Ghi được107
48Thủng lưới73
0.98Bàn thắng mỗi trận1.84
13Giữ sạch lưới17
15Trên 2.5 bàn37
23Hiệp hai61

Đối đầu

Trang trận đấu