Real Madrid
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
CD Leganés

Real Madrid vs CD Leganés

Tỷ số chung cuộc: Real Madrid 3-0 CD Leganés tại Cúp Nhà vua Tây Ban Nha, 9 tháng 1, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Madrid thắng 7, hòa 2, CD Leganés thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Cúp Nhà vua Tây Ban Nha · 8th Finals
Sân vận động
Bernabéu, Madrid
Trọng tài
Jesus Gil Manzano, Spain
Phong độ
WLWWW Real Madrid
DWWDL CD Leganés
  1. 42' Gerard Gumbau
  2. 44' Sergio Ramos11m 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' J. Silva Gerard Gumbau
  5. 55' Nacho Fernández
  6. 63' Eraso N. El Zhar
  7. 68' Lucas Vázquez · Vinícius Júnior 2-0
  8. 71' Isco Lucas Vázquez
  9. 77' Vinícius Júnior · Álvaro Odriozola 3-0
  10. 78' Brahim Díaz Vinícius Júnior
  11. 78' José Arnáiz Juanfran
  12. 83' Cristo González K. Benzema
  13. 84' Federico Valverde
  14. 90' Rubén Pérez
  15. FT3-0

Đội hình

Real Madrid Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Solari
  1. 1K. Navas 7.5
  2. 4Sergio Ramos 7.9
  3. 6Nacho 7.3
  4. 19Álvaro Odriozola 7.7
  5. 23Reguilón 7.2
  6. 14Casemiro 7.3
  7. 17Lucas Vázquez ▼ 71' 7.5
  8. 24Dani Ceballos 7.7
  9. 15F. Valverde 7.5
  10. 9K. Benzema ▼ 83' 7.3
  11. 28Vinícius Júnior ▼ 78' 8.8

Dự bị 7

  1. 22Isco ▲ 71' 7.2
  2. 21Brahim Díaz ▲ 78' 6.4
  3. 27Cristo González ▲ 83' 6.5
  4. 2Daniel Carvajal
  5. 3Jesús Vallejo
  6. 10L. Modrić
  7. 13Kiko Casilla
CD Leganés Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: M. Pellegrino
  1. 1Pichu Cuéllar 6.7
  2. 22D. Siovas 6.4
  3. 2Juanfran ▼ 78' 6.2
  4. 3Bustinza 6.2
  5. 15Rodri Tarín 6.1
  6. 10N. El Zhar ▼ 63' 6.8
  7. 21Rubén Pérez 6.7
  8. 8Recio 6.3
  9. 6Gerard Gumbau ▼ 46' 5.9
  10. 25M. Braithwaite 7.2
  11. 18Sabin Merino 6.5

Dự bị 7

  1. 5J. Silva ▲ 46' 6.6
  2. 17Eraso ▲ 63' 6.4
  3. 16José Arnáiz ▲ 78' 6.8
  4. 7Dani Ojeda
  5. 24K. Omeruo
  6. 26Y. En-Nesyri
  7. 31Tejero

Thống kê

025
520
64%Kiểm soát bóng36%
21Dứt điểm9
9Trúng đích3
7Chệch đích6
13Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn0
5Phạt góc5
1Việt vị1
15Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua6
603Chuyền bóng334
528Chuyền chính xác247
88%Chính xác chuyền74%

So sánh

58Trận đấu42
107Ghi được41
73Thủng lưới48
1.84Bàn thắng mỗi trận0.98
17Giữ sạch lưới13
37Trên 2.5 bàn15
61Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu