Málaga CF vs Atlético Madrid
Tỷ số chung cuộc: Málaga CF 0-1 Atlético Madrid tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 10 tháng 2, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Málaga CF thắng 0, hòa 3, Atlético Madrid thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 23
- Trọng tài
- Jose Maria Sanchez Martinez, Spain
- Phong độ
- DLDLD Málaga CF
- WDWLL Atlético Madrid
- 1' 0-1 A. Griezmann
- 20' Manuel Iturra
- 41' Saúl Ñíguez
- HT0-1
- 46' ▲ M. Lacen ▼ M. Iturra
- 53' ▲ Á. Correa ▼ Vitolo
- 57' ▲ D. Rolan ▼ Keko
- 60' Mehdi Lacen
- 67' Šime Vrsaljko
- 70' ▲ T. Partey ▼ Gabi
- 77' ▲ Fernando Torres ▼ Diego Costa
- 78' Youssef En-Nesyri
- 83' ▲ Samu ▼ F. Ricca
- FT0-1
Đội hình
- 1Roberto Jiménez 6.3
- 18R. Rosales 7.7
- 4Luis Hernández 6.9
- 2Miquel 6.7
- 15F. Ricca ▼ 83' 7.3
- 11G. Castro 6.5
- 7M. Iturra ▼ 46' 6.4
- 8Adrián 6.7
- 20Keko ▼ 57' 6.8
- 12B. Ideye 6.5
- 26Y. En-Nesyri 7.4
Dự bị 7
- 25M. Lacen ▲ 46' 6.5
- 24D. Rolan ▲ 57' 6.5
- 21Samu ▲ 83' 6.4
- 3Diego González
- 13Andrés Prieto
- 19Bueno
- 22M. Lestienne
- 13J. Oblak 7.2
- 3Filipe Luis 7.6
- 16Š. Vrsaljko 7.0
- 24J. Giménez 7.6
- 19L. Hernández 7.9
- 14Gabi ▼ 70' 6.2
- 23Vitolo ▼ 53' 6.4
- 8Saúl 6.5
- 6Koke 7.0
- 18Diego Costa ▼ 77' 6.4
- 7A. Griezmann ⚽ 8.1
Dự bị 7
- 11Á. Correa ▲ 53' 6.4
- 5T. Partey ▲ 70' 6.8
- 9Fernando Torres ▲ 77' 6.7
- 1Moyà
- 10Y. Carrasco
- 20Juanfran
- 21K. Gameiro
Thống kê
03⚑3
⚑320
47%Kiểm soát bóng53%
12Dứt điểm5
3Trúng đích1
8Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn1
3Phạt góc3
1Việt vị3
22Phạm lỗi19
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua3
385Chuyền bóng440
277Chuyền chính xác323
72%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 99 - 29 | +70 | 93 | |
| 2 | 38 | 58 - 22 | +36 | 79 | |
| 3 | 38 | 94 - 44 | +50 | 76 | |
| 4 | 38 | 65 - 38 | +27 | 73 | |
| 5 | 38 | 57 - 50 | +7 | 61 | |
| 6 | 38 | 60 - 61 | -1 | 60 | |
| 7 | 38 | 49 - 58 | -9 | 58 | |
| 8 | 38 | 42 - 33 | +9 | 55 | |
| 9 | 38 | 44 - 50 | -6 | 51 | |
| 10 | 38 | 50 - 59 | -9 | 51 | |
| 11 | 38 | 36 - 42 | -6 | 49 | |
| 12 | 38 | 66 - 59 | +7 | 49 | |
| 13 | 38 | 59 - 60 | -1 | 49 | |
| 14 | 38 | 40 - 50 | -10 | 47 | |
| 15 | 38 | 44 - 58 | -14 | 46 | |
| 16 | 38 | 41 - 49 | -8 | 43 | |
| 17 | 38 | 34 - 51 | -17 | 43 | |
| 18 | 38 | 38 - 76 | -38 | 29 | |
| 19 | 38 | 24 - 74 | -50 | 22 | |
| 20 | 38 | 24 - 61 | -37 | 20 |
UEFA Champions League UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu53
24Ghi được83
61Thủng lưới30
0.63Bàn thắng mỗi trận1.57
6Giữ sạch lưới31
13Trên 2.5 bàn18
10Hiệp hai52