Atlético Madrid vs Málaga CF
Tỷ số chung cuộc: Atlético Madrid 2-0 Málaga CF tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 19 tháng 8, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 1
- Phong độ
- WWDWL Atlético Madrid
- DLDLD Málaga CF
- 15' Dávid Hancko
- 37' Jorge Domínguez
- 45'+4 Carlos Puga
- HT0-0
- 46' ▲ M. Llorente ▼ J. Dominguez
- 57' ▲ Lee Kang-In ▼ C. Martin
- 57' ▲ G. Simeone ▼ R. Mendoza
- 57' ▲ A. Baena ▼ A. Ortiz
- 67' ▲ R. Rodriguez ▼ C. Dotor
- 67' ▲ J. Cruz ▼ J. Munoz
- 70' Lee Kang-In · D. Hancko 1-0
- 72' ▲ J. Salinas ▼ C. Puga
- 78' ▲ M. Hjulmand ▼ Koke
- 80' Juan Cruz
- 80' ▲ R. Enriquez ▼ E. Galilea
- 80' ▲ E. Jauregi ▼ D. Lorenzo
- 85' A. Baena 2-0
- 88' Ramón Enríquez
- FT2-0
Đội hình
- 13J. Oblak
- 27J. Dominguez▼ 46'
- 24R. Le Normand
- 17D. Hancko
- 30D. Martinez
- 6Koke▼ 78'
- 12C. Martin▼ 57'
- 4R. Mendoza▼ 57'
- 8P. Barrios
- 16A. Ortiz▼ 57'
- 11A. Lookman
Dự bị 12
- 1J. Musso
- 2J. Gimenez
- 14M. Llorente▲ 46'
- 22A. Grimaldo
- 18M. Pubill
- 23M. Hjulmand▲ 78'
- 7Lee Kang-In▲ 57'
- 5J. Cardoso
- 46J. Castillo
- 20G. Simeone▲ 57'
- 10A. Baena▲ 57'
- 29M. Cubo
- 1A. Herrero
- 3C. Puga▼ 72'
- 15A. Recio
- 4E. Galilea▼ 80'
- 31Rafita
- 23I. Merino
- 10D. Larrubia
- 8C. Dotor▼ 67'
- 22D. Lorenzo▼ 80'
- 11J. Munoz▼ 67'
- 9Chupe
Dự bị 11
- 13C. Lopez
- 5A. Pastor
- 12J. Salinas▲ 72'
- 14R. Rodriguez▲ 67'
- 6R. Enriquez▲ 80'
- 7H. Abaida
- 28J. Otunenche
- 17E. Jauregi▲ 80'
- 24J. Lobete
- 19J. Cruz▲ 67'
- 32J. Fernandez
Thống kê
02⚑6
⚑130
53%Kiểm soát bóng47%
15Dứt điểm5
6Trúng đích1
5Chệch đích2
4Bị chặn2
6Phạt góc1
2Việt vị2
17Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
1Cứu thua4
520Chuyền bóng467
88%Chính xác chuyền85%
0.92Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.15
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 17 - 2 | +15 | 12 | |
| 2 | 4 | 10 - 3 | +7 | 10 | |
| 3 | 4 | 10 - 3 | +7 | 9 | |
| 4 | 4 | 5 - 5 | 0 | 9 | |
| 5 | 4 | 8 - 5 | +3 | 8 | |
| 6 | 4 | 7 - 6 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | 7 - 6 | +1 | 7 | |
| 8 | 4 | 5 - 6 | -1 | 7 | |
| 9 | 4 | 6 - 5 | +1 | 6 | |
| 10 | 4 | 5 - 5 | 0 | 5 | |
| 11 | 4 | 6 - 5 | +1 | 4 | |
| 12 | 4 | 7 - 8 | -1 | 4 | |
| 13 | 4 | 7 - 10 | -3 | 4 | |
| 14 | 4 | 3 - 6 | -3 | 4 | |
| 15 | 3 | 1 - 4 | -3 | 3 | |
| 16 | 4 | 6 - 8 | -2 | 2 | |
| 17 | 4 | 1 - 4 | -3 | 2 | |
| 18 | 4 | 1 - 7 | -6 | 2 | |
| 19 | 3 | 3 - 9 | -6 | 1 | |
| 20 | 4 | 1 - 9 | -8 | 1 |
Champions League league stage Europa League league stage Xuống hạng
So sánh
8Trận đấu9
15Ghi được13
13Thủng lưới18
1.88Bàn thắng mỗi trận1.44
1Giữ sạch lưới1
7Trên 2.5 bàn6
7Hiệp hai9