Málaga CF vs Atlético Madrid
Tỷ số chung cuộc: Málaga CF 2-2 Atlético Madrid tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 11 tháng 4, 2015. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Málaga CF thắng 0, hòa 3, Atlético Madrid thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 31
- Trọng tài
- Antonio Mateu, Spain
- Phong độ
- DLDLD Málaga CF
- WDWLL Atlético Madrid
- 25' 0-1 A. Griezmann
- 28' Gabi
- 37' Fernando Torresphản lưới 1-1
- HT1-1
- 67' Sergi Darder
- 68' ▲ Saúl ▼ Fernando Torres
- 71' Samu 2-1
- 73' ▲ R. Jiménez ▼ Gabi
- 76' ▲ F. Tissone ▼ Juanmi
- 78' Weligton
- 78' 2-2 A. Griezmann · R. Jiménez
- 79' ▲ Cani ▼ A. Turan
- 84' ▲ Ricardo Horta ▼ Samu Castillejo
- 85' João Miranda
- 88' Antoine Griezmann
- 90'+2 ▲ Javi Guerra ▼ N. Amrabat
- FT2-2
Đội hình
- 1C. Kameni
- 19A. Boka
- 3Weligton
- 18R. Rosales
- 21Sergio Sánchez
- 14Recio
- 30Sergi Darder
- 2N. Amrabat ▼ 90'
- 11Juanmi ▼ 76'
- 29Samu Castillejo ▼ 84'
- 7Samu
Dự bị 7
- 12F. Tissone ▲ 76'
- 10Ricardo Horta ▲ 84'
- 9Javi Guerra ▲ 90'
- 13G. Ochoa
- 15M. Angeleri
- 17Duda
- 23Miguel Torres
- 13J. Oblak
- 23Miranda
- 20Juanfran
- 18Jesús Gámez
- 24J. Giménez
- 5Tiago
- 14Gabi ▼ 73'
- 10A. Turan ▼ 79'
- 6Koke
- 19Fernando Torres ▼ 68'
- 7A. Griezmann
Dự bị 7
- 17Saúl ▲ 68'
- 11R. Jiménez ▲ 73'
- 22Cani ▲ 79'
- 1Moyá
- 2D. Godín
- 3Guilherme Siqueira
- 4Mario Suárez
Thống kê
02⚑6
⚑130
56%Kiểm soát bóng44%
3Trúng đích6
4Chệch đích4
6Phạt góc1
1Việt vị1
14Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 110 - 21 | +89 | 94 | |
| 2 | 38 | 118 - 38 | +80 | 92 | |
| 3 | 38 | 67 - 29 | +38 | 78 | |
| 4 | 38 | 70 - 32 | +38 | 77 | |
| 5 | 38 | 71 - 45 | +26 | 76 | |
| 6 | 38 | 48 - 37 | +11 | 60 | |
| 7 | 38 | 42 - 41 | +1 | 55 | |
| 8 | 38 | 47 - 44 | +3 | 51 | |
| 9 | 38 | 42 - 48 | -6 | 50 | |
| 10 | 38 | 47 - 51 | -4 | 49 | |
| 11 | 38 | 46 - 68 | -22 | 49 | |
| 12 | 38 | 44 - 51 | -7 | 46 | |
| 13 | 38 | 35 - 62 | -27 | 41 | |
| 14 | 38 | 34 - 67 | -33 | 37 | |
| 15 | 38 | 33 - 64 | -31 | 37 | |
| 16 | 38 | 35 - 60 | -25 | 35 | |
| 17 | 38 | 29 - 64 | -35 | 35 | |
| 18 | 38 | 34 - 55 | -21 | 35 | |
| 19 | 38 | 35 - 64 | -29 | 29 | |
| 20 | 38 | 22 - 68 | -46 | 20 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu48
42Ghi được83
48Thủng lưới34
1.11Bàn thắng mỗi trận1.73
10Giữ sạch lưới26
18Trên 2.5 bàn22
28Hiệp hai39