Málaga CF vs Atlético Madrid
Tỷ số chung cuộc: Málaga CF 0-2 Atlético Madrid tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 1 tháng 4, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Málaga CF thắng 0, hòa 3, Atlético Madrid thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 29
- Trọng tài
- Daniel Jesus Trujillo Suarez, Spain
- Phong độ
- DLDLD Málaga CF
- WDWLL Atlético Madrid
- 15' ▲ F. Ricca ▼ Miguel Torres
- 19' Lucas Hernández
- 26' 0-1 Koke · Fernando Torres
- 31' Stefan Savić
- HT0-1
- 53' ▲ Á. Correa ▼ T. Partey
- 60' ▲ Recio ▼ José Rodríguez
- 72' ▲ Michael Santos ▼ Keko
- 74' 0-2 Filipe Luis · Fernando Torres
- 76' Recio
- 76' Juankar
- 84' ▲ D. Godín ▼ A. Griezmann
- 88' ▲ J. Giménez ▼ Filipe Luis
- FT0-2
Đội hình
- 1C. Kameni 6.7
- 23Miguel Torres ▼ 15' 6.5
- 18R. Rosales 7.1
- 24Luis Hernández 7.6
- 7Juan Carlos 7.0
- 5Diego Llorente 6.5
- 6Ignacio Camacho 7.2
- 20Keko ▼ 72' 6.2
- 25José Rodríguez ▼ 60' 6.7
- 31Pablo Fornals 6.8
- 19Sandro Ramírez 7.7
Dự bị 7
- 15F. Ricca ▲ 15' 6.2
- 14Recio ▲ 60' 7.1
- 8Michael Santos ▲ 72' 6.9
- 11G. Castro
- 13D. Boyko
- 17Duda
- 21Jony
- 13J. Oblak 7.6
- 20Juanfran 6.6
- 3Filipe Luis ⚽ ▼ 88' 8.1
- 15S. Savić 7.2
- 19L. Hernández 7.0
- 14Gabi 7.0
- 8Saúl 6.7
- 6Koke ⚽ 7.1
- 22T. Partey ▼ 53' 7.0
- 9Fernando Torres ⇢2 7.9
- 7A. Griezmann ▼ 84' 6.6
Dự bị 7
- 11Á. Correa ▲ 53' 6.5
- 2D. Godín ▲ 84' 6.5
- 24J. Giménez ▲ 88'
- 17A. Cerci
- 25André Moreira
- 34Roberto Olabe
- 44K. Bare
Thống kê
02⚑6
⚑020
63%Kiểm soát bóng37%
21Dứt điểm7
5Trúng đích6
11Chệch đích1
13Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn0
6Phạt góc0
0Việt vị2
9Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua5
660Chuyền bóng388
542Chuyền chính xác267
82%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 106 - 41 | +65 | 93 | |
| 2 | 38 | 116 - 37 | +79 | 90 | |
| 3 | 38 | 70 - 27 | +43 | 78 | |
| 4 | 38 | 69 - 49 | +20 | 72 | |
| 5 | 38 | 56 - 33 | +23 | 67 | |
| 6 | 38 | 59 - 53 | +6 | 64 | |
| 7 | 38 | 53 - 43 | +10 | 63 | |
| 8 | 38 | 49 - 50 | -1 | 56 | |
| 9 | 38 | 41 - 43 | -2 | 55 | |
| 10 | 38 | 56 - 51 | +5 | 54 | |
| 11 | 38 | 49 - 55 | -6 | 46 | |
| 12 | 38 | 56 - 65 | -9 | 46 | |
| 13 | 38 | 53 - 69 | -16 | 45 | |
| 14 | 38 | 53 - 74 | -21 | 39 | |
| 15 | 38 | 41 - 64 | -23 | 39 | |
| 16 | 38 | 43 - 61 | -18 | 36 | |
| 17 | 38 | 36 - 55 | -19 | 35 | |
| 18 | 38 | 42 - 72 | -30 | 31 | |
| 19 | 38 | 40 - 94 | -54 | 22 | |
| 20 | 38 | 30 - 82 | -52 | 20 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu51
49Ghi được86
55Thủng lưới36
1.29Bàn thắng mỗi trận1.69
8Giữ sạch lưới27
18Trên 2.5 bàn20
29Hiệp hai52