Asan Mugunghwa FC vs Cheongju
Tỷ số chung cuộc: Asan Mugunghwa FC 0-0 Cheongju tại K League 2, 4 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Asan Mugunghwa FC thắng 7, hòa 1, Cheongju thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- K League 2 · Vòng 32
- Sân vận động
- Yishunsin Stadium, Asan
- Phong độ
- LLWLL Asan Mugunghwa FC
- WDLLW Cheongju
- HT0-0
- 47' Yang Young-been
- 57' ▲ A. Bergmark-Wiberg ▼ Denisson Silva
- 58' ▲ Kim Seung-Ho ▼ Kim Jong-Suk
- 58' ▲ Lee Dong-won ▼ Lee Seung-Jae
- 58' ▲ Hong Seok-jun ▼ Yang Young-been
- 66' ▲ Choi Hee-Won ▼ Jang Jun-Yeong
- 70' ▲ Yun Suk-Young ▼ Seo Jae-Won
- 70' ▲ Lee Ji-Seung ▼ Choi Kang-Min
- 86' Choi Hee-Won
- 86' ▲ Kim Ju-Sung ▼ Lee Hak-Min
- 86' ▲ S. Park ▼ Han Kyo-Won
- 90'+2 ▲ Choi Sung-Geun ▼ Kim Young-whan
- FT0-0
Đội hình
- 18Shin Song-Hoon
- 76Lee Ho-In
- 13Kim Young-Nam
- 4Jang Jun-Yeong ▼ 66'
- 25J. Park
- 28Son Jun-Ho
- 10Kim Jong-Suk ▼ 58'
- 14Lee Hak-Min ▼ 86'
- 72Han Kyo-Won ▼ 86'
- 97C. Lokolingoy
- 7Denisson Silva ▼ 57'
Dự bị 7
- 21Kim Jin-Young
- 6Choi Hee-Won ▲ 66'
- 17Kim Ju-Sung ▲ 86'
- 22Kim Seung-Ho ▲ 58'
- 24Park Se-Jik
- 11A. Bergmark-Wiberg ▲ 57'
- 74S. Park ▲ 86'
- 18Jeong Jin-Wook
- 70Choi Kang-Min ▼ 70'
- 99Lee Chang-Hun
- 15Hong Jun-Ho
- 66Lee Gang-Han
- 2Seo Jae-Won ▼ 70'
- 5Kim Seon-Min
- 13Kim Young-whan ▼ 90'
- 88Yang Young-been ▼ 58'
- 10Pedro Vitor
- 11Lee Seung-Jae ▼ 58'
Dự bị 7
- 23Lee Seung-Hwan
- 36Yun Suk-Young ▲ 70'
- 50Jung Sung-Woo
- 25Choi Sung-Geun ▲ 90'
- 28Lee Ji-Seung ▲ 70'
- 71Lee Dong-won ▲ 58'
- 17Hong Seok-jun ▲ 58'
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 39 | 66 - 30 | +36 | 78 | |
| 2 | 39 | 76 - 50 | +26 | 72 | |
| 3 | 39 | 59 - 49 | +10 | 67 | |
| 4 | 39 | 64 - 43 | +21 | 65 | |
| 5 | 39 | 46 - 32 | +14 | 64 | |
| 6 | 39 | 63 - 52 | +11 | 62 | |
| 7 | 39 | 48 - 37 | +11 | 55 | |
| 8 | 39 | 47 - 46 | +1 | 55 | |
| 9 | 39 | 51 - 47 | +4 | 53 | |
| 10 | 39 | 36 - 50 | -14 | 40 | |
| 11 | 39 | 34 - 58 | -24 | 40 | |
| 12 | 39 | 30 - 62 | -32 | 31 | |
| 13 | 39 | 41 - 70 | -29 | 30 | |
| 14 | 39 | 25 - 60 | -35 | 27 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
40Trận đấu40
51Ghi được30
48Thủng lưới63
1.27Bàn thắng mỗi trận0.75
13Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn18
28Hiệp hai16