Cheongju
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Asan Mugunghwa FC

Cheongju vs Asan Mugunghwa FC

Tỷ số chung cuộc: Cheongju 0-3 Asan Mugunghwa FC tại K League 2, 24 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cheongju thắng 2, hòa 1, Asan Mugunghwa FC thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
K League 2 · Vòng 24
Sân vận động
Cheongju Stadium, Cheongju
Phong độ
WDLLW Cheongju
LLWLL Asan Mugunghwa FC
  1. 38' Kim Seon-Min
  2. 45' 0-1 Jung Se-Jun · Kim Seung-Ho
  3. HT0-1
  4. 46' Jeon Hyeon-Byeong Lee Min-Hyung
  5. 46' Tales Ji Sang-Wook
  6. 46' Lee Hak-Min Kim Ju-Sung
  7. 53' S. Jung
  8. 54' Kang Min-Geu J. Monreal
  9. 55' Juninho Rocha Jung Se-Jun
  10. 61' Ku Hyun-Jun
  11. 65' Yun Min-Ho Yang Ji-Hoon
  12. 72' Kim Ji-Hoon Lee Han-Saem
  13. 82' Jung Min-Woo Kim Myung-Sun
  14. 87' Park Han-Geun
  15. 89' 0-2 Juninho Rocha · Park Jong-Min
  16. 90'+2 Choi Chi-Won Kim Jong-Suk
  17. 90'+2 Denisson Song Seung-Min
  18. 90'+5 0-3 Denisson · Juninho Rocha
  19. FT0-3

Đội hình

Cheongju HLV: Choi Yun-Kyum
  1. 21Park Dae-Han
  2. 4Ku Hyun-Jun
  3. 3Lee Han-Saem ▼ 72'
  4. 22Venício
  5. 5Lee Min-Hyung ▼ 46'
  6. 39Kim Myung-Sun ▼ 82'
  7. 55Kim Seon-Min
  8. 11Yang Ji-Hoon ▼ 65'
  9. 28Kim Jung-Hyun
  10. 14Kim Byong-Oh
  11. 33Ji Sang-Wook ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 6Jeon Hyeon-Byeong ▲ 46'
  2. 10Tales ▲ 46'
  3. 32Yun Min-Ho ▲ 65'
  4. 13Kim Ji-Hoon ▲ 72'
  5. 77Jung Min-Woo ▲ 82'
  6. 8Moon Sang-Yun
  7. 18Jeong Jin-Wook
Asan Mugunghwa FC HLV: Kim Hyun-Seok
  1. 1Park Han-Keun
  2. 3Jang Jun-Young
  3. 2Park Jong-Min
  4. 21Kim Seung-Ho
  5. 17Kim Ju-Sung ▼ 46'
  6. 5Hwang Ki-Wook
  7. 47Lee Eun-Bum
  8. 27Jung Se-Jun ▼ 55'
  9. 16Song Seung-Min ▼ 90'
  10. 10Kim Jong-Suk ▼ 90'
  11. 15J. Monreal ▼ 54'

Dự bị 7

  1. 14Lee Hak-Min ▲ 46'
  2. 9Kang Min-Geu ▲ 54'
  3. 11Juninho Rocha ▲ 55'
  4. 8Choi Chi-Won ▲ 90'
  5. 7Denisson ▲ 90'
  6. 18Shin Song-Hun
  7. 6Choi Hee-Won ▲ 90'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Anyang
36 51 - 36 +15 63
2
Asan Mugunghwa FC
36 60 - 44 +16 60
3
Seoul E-Land FC
36 62 - 45 +17 58
4
Jeonnam Dragons
36 61 - 50 +11 57
5
Busan I Park
36 55 - 45 +10 56
6
Suwon Bluewings
36 46 - 35 +11 56
7
Gimpo Citizen
36 43 - 41 +2 54
8
Bucheon FC 1995
36 44 - 45 -1 49
9
Cheonan City FC
36 48 - 57 -9 43
10
Cheongju
36 32 - 42 -10 40
11
Ansan Greeners
36 35 - 48 -13 37
12
Gyeongnam FC
36 45 - 62 -17 33
13
Seongnam FC
36 34 - 66 -32 26
Thăng hạng Play-off

So sánh

39Trận đấu39
37Ghi được65
44Thủng lưới51
0.95Bàn thắng mỗi trận1.67
13Giữ sạch lưới11
13Trên 2.5 bàn23
22Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu