Cheongju
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Asan Mugunghwa FC

Cheongju vs Asan Mugunghwa FC

Tỷ số chung cuộc: Cheongju 0-2 Asan Mugunghwa FC tại K League 2, 6 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cheongju thắng 2, hòa 1, Asan Mugunghwa FC thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
K League 2 · Vòng 15
Phong độ
WDLLW Cheongju
LLWLL Asan Mugunghwa FC
  1. 15' 0-1 Han Kyo-Won
  2. 26' 0-2 Kim Jong-Min · Han Kyo-Won
  3. 41' J. Park
  4. HT0-2
  5. 60' Hong Jun-Ho
  6. 65' Song Chang-Seok Pedro Vitor
  7. 72' Lee Dong-won Lee Gang-Han
  8. 77' Kim Ju-Sung J. Park
  9. 77' Lim Jun-young
  10. 85' Ji Eon-Hak Song Jin-Kyu
  11. 85' Hong Seok-jun Choi Kang-Min
  12. 86' M. Sato Han Kyo-Won
  13. 90'+4 Yu Dong-Gyu Denisson Silva
  14. 90'+4 Choi Chi-Won Son Jun-Ho
  15. FT0-2

Đội hình

Cheongju
  1. 23Lee Seung-Hwan
  2. 99Lee Chang-Hun
  3. 15Hong Jun-Ho
  4. 39Lim Jun-young
  5. 66Lee Gang-Han ▼ 72'
  6. 16S. Moon
  7. 5Kim Seon-Min
  8. 8Song Jin-Kyu ▼ 85'
  9. 70Choi Kang-Min ▼ 85'
  10. 10Pedro Vitor ▼ 65'
  11. 9Gabriel Santos

Dự bị 7

  1. 18Jeong Jin-Wook
  2. 50Jung Sung-Woo
  3. 28Lee Ji-Seung
  4. 71Lee Dong-won ▲ 72'
  5. 17Hong Seok-jun ▲ 85'
  6. 21Song Chang-Seok ▲ 65'
  7. 27Ji Eon-Hak ▲ 85'
Asan Mugunghwa FC HLV: Sung-Jae Bae
  1. 18Shin Song-Hoon
  2. 25J. Park ▼ 77'
  3. 5J. Byun
  4. 20Jo Ju-yeong
  5. 14Lee Hak-Min
  6. 28Son Jun-Ho ▼ 90'
  7. 13Kim Young-Nam
  8. 72Han Kyo-Won ▼ 86'
  9. 22Kim Seung-Ho
  10. 7Denisson Silva ▼ 90'
  11. 9Kim Jong-Min

Dự bị 7

  1. 21Kim Jin-Young
  2. 17Kim Ju-Sung ▲ 77'
  3. 37Jung Do-jin
  4. 8Choi Chi-Won ▲ 90'
  5. 19Yu Dong-Gyu ▲ 90'
  6. 44Lee Yeon-woo
  7. 45M. Sato ▲ 86'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Incheon United FC
39 66 - 30 +36 78
2
Suwon Bluewings
39 76 - 50 +26 72
3
Bucheon FC 1995
39 59 - 49 +10 67
4
Seoul E-Land FC
39 64 - 43 +21 65
5
Seongnam FC
39 46 - 32 +14 64
6
Jeonnam Dragons
39 63 - 52 +11 62
7
Gimpo Citizen
39 48 - 37 +11 55
8
Busan I Park
39 47 - 46 +1 55
9
Asan Mugunghwa FC
39 51 - 47 +4 53
10
Hwaseong
39 36 - 50 -14 40
11
Gyeongnam FC
39 34 - 58 -24 40
12
Cheongju
39 30 - 62 -32 31
13
Cheonan City FC
39 41 - 70 -29 30
14
Ansan Greeners
39 25 - 60 -35 27
Thăng hạng Play-off

So sánh

40Trận đấu40
30Ghi được51
63Thủng lưới48
0.75Bàn thắng mỗi trận1.27
7Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn17
16Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu