Asan Mugunghwa FC
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Cheongju

Asan Mugunghwa FC vs Cheongju

Tỷ số chung cuộc: Asan Mugunghwa FC 3-1 Cheongju tại K League 2, 6 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Asan Mugunghwa FC thắng 7, hòa 1, Cheongju thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
K League 2 · Vòng 6
Sân vận động
Yishunsin Stadium, Asan
Phong độ
LLWLL Asan Mugunghwa FC
WDLLW Cheongju
  1. 20' M. Kang · A. Bergmark-Wiberg 1-0
  2. 23' A. Bergmark-Wiberg · M. Kang 2-0
  3. 31' Kim Jung-Hyun Kim Jong-Suk
  4. 34' Kim Seung-Ho
  5. 43' Lee Gang-Han
  6. HT2-0
  7. 64' A. Bergmark-Wiberg · M. Sato 3-0
  8. 65' Kim Jong-Min A. Bergmark-Wiberg
  9. 65' Han Kyo-Won M. Sato
  10. 67' Mateusinho Seo Jae-Won
  11. 81' Song Chang-Seok
  12. 82' J. Byun Jo Ju-yeong
  13. 82' Denisson Silva M. Kang
  14. 82' Lee Dong-won Ji Eon-Hak
  15. 82' Yeo Seung-Won Heo Seung-Chan
  16. 87' 3-1 Yeo Seung-Won
  17. 88' Jung Sung-Woo Cheon Hyeon-Byung
  18. 88' Lee Hyeong-kyeong Song Chang-Seok
  19. FT3-1

Đội hình

Asan Mugunghwa FC HLV: Sung-Jae Bae
  1. 18Shin Song-Hoon
  2. 25J. Park
  3. 20Jo Ju-yeong ▼ 82'
  4. 47Lee Eun-Bum
  5. 17Kim Ju-Sung
  6. 10Kim Jong-Suk ▼ 31'
  7. 77M. Chung
  8. 22Kim Seung-Ho
  9. 11A. Bergmark-Wiberg ▼ 65'
  10. 45M. Sato ▼ 65'
  11. 98M. Kang ▼ 82'

Dự bị 7

  1. 21Kim Jin-Young
  2. 14Lee Hak-Min
  3. 9Kim Jong-Min ▲ 65'
  4. 38Kim Jung-Hyun ▲ 31'
  5. 5J. Byun ▲ 82'
  6. 72Han Kyo-Won ▲ 65'
  7. 7Denisson Silva ▲ 82'
Cheongju
  1. 23Lee Seung-Hwan
  2. 15Hong Jun-Ho
  3. 66Lee Gang-Han
  4. 3Cheon Hyeon-Byung ▼ 88'
  5. 5Kim Seon-Min
  6. 99Lee Chang-Hun
  7. 27Ji Eon-Hak ▼ 82'
  8. 24Heo Seung-Chan ▼ 82'
  9. 9Gabriel Santos
  10. 2Seo Jae-Won ▼ 67'
  11. 21Song Chang-Seok ▼ 88'

Dự bị 7

  1. 39Lim Jun-young
  2. 71Lee Dong-won ▲ 82'
  3. 1Jo Su-Huk
  4. 7Mateusinho ▲ 67'
  5. 50Jung Sung-Woo ▲ 88'
  6. 98Lee Hyeong-kyeong ▲ 88'
  7. 17Yeo Seung-Won ▲ 82'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Incheon United FC
39 66 - 30 +36 78
2
Suwon Bluewings
39 76 - 50 +26 72
3
Bucheon FC 1995
39 59 - 49 +10 67
4
Seoul E-Land FC
39 64 - 43 +21 65
5
Seongnam FC
39 46 - 32 +14 64
6
Jeonnam Dragons
39 63 - 52 +11 62
7
Gimpo Citizen
39 48 - 37 +11 55
8
Busan I Park
39 47 - 46 +1 55
9
Asan Mugunghwa FC
39 51 - 47 +4 53
10
Hwaseong
39 36 - 50 -14 40
11
Gyeongnam FC
39 34 - 58 -24 40
12
Cheongju
39 30 - 62 -32 31
13
Cheonan City FC
39 41 - 70 -29 30
14
Ansan Greeners
39 25 - 60 -35 27
Thăng hạng Play-off

So sánh

40Trận đấu40
51Ghi được30
48Thủng lưới63
1.27Bàn thắng mỗi trận0.75
13Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn18
28Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu